(Top Banner Ad)
atlas
B2
danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Tham khảo

atlas

UK: /ˈætləs/ • US: /ˈætləs/

Nghĩa tiếng Việt

tập bản đồ đốt sống cổ thứ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book of maps or charts.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách bao gồm các bản đồ hoặc biểu đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He consulted the atlas to find the location of the Amazon River."

    "Anh ấy đã tham khảo bản đồ để tìm vị trí của sông Amazon."

  • "The library has a comprehensive atlas collection."

    "Thư viện có một bộ sưu tập atlas toàn diện."

  • "The doctor explained the function of the atlas in the spinal column."

    "Bác sĩ đã giải thích chức năng của đốt sống cổ thứ nhất (atlas) trong cột sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atlas Sách bản đồ, tập bản đồ.
Adjective Atlantean Thuộc về thần Atlas hoặc thuộc về lục địa Atlantis huyền thoại.
Adjective atlantal (Chuyên ngành y học) Thuộc về đốt sống đội, đốt sống cổ đầu tiên đỡ hộp sọ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Tham khảo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἄτλας (Átlas)
Latin
Atlas
English
atlas

Thần Atlas và Cuốn Sách Bản Đồ

Từ 'atlas' bắt nguồn từ tên của Atlas, một vị thần khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp, người bị thần Zeus trừng phạt phải gánh cả bầu trời trên vai. Vào năm 1595, nhà bản đồ học Gerardus Mercator đã xuất bản một bộ sưu tập bản đồ toàn diện và đặt tên nó là 'Atlas' với hình ảnh vị thần này ở trang bìa. Từ đó, 'atlas' trở thành tên gọi chung cho một cuốn sách tập hợp các bản đồ.

Usage Note

Atlas thường là một tập hợp các bản đồ toàn diện, có thể bao gồm các bản đồ thế giới, quốc gia, khu vực, hoặc các bản đồ chuyên đề về khí hậu, kinh tế, dân số, v.v. Atlas khác với một bản đồ đơn lẻ (map) ở chỗ nó mang tính chất tập hợp và có hệ thống hơn. Trong thần thoại Hy Lạp, Atlas là một Titan bị trừng phạt phải đội cả bầu trời trên vai, hình ảnh này thường được sử dụng trên bìa của các cuốn atlas, do đó có tên gọi này.

Prepositions

in of

in (trong atlas): 'I found the city in the atlas.' of (atlas về chủ đề gì): 'an atlas of European history'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atlas
  • road atlas
    (tập bản đồ giao thông/đường đi)
  • historical atlas
    (tập bản đồ lịch sử)
  • world atlas
    (tập bản đồ thế giới)
  • digital atlas
    (tập bản đồ số)
Verb + atlas
  • consult an atlas
    (tra cứu một tập bản đồ)
  • use an atlas
    (sử dụng một tập bản đồ)
  • look up something in an atlas
    (tra cứu cái gì đó trong tập bản đồ)
atlas + of + Noun
  • atlas of anatomy
    (tập bản đồ giải phẫu)
  • atlas of the human body
    (tập bản đồ cơ thể người)
  • atlas of stars
    (tập bản đồ các vì sao)

Idioms

  • an atlas of (something)

    Một bản đồ hoặc cẩm nang toàn diện về một chủ đề phức tạp (thường là trừu tượng).

    "The film is a complex atlas of human emotions."

    (Bộ phim là một tập bản đồ phức tạp về cảm xúc của con người.)

  • the Atlas of one's world

    Người gánh vác trách nhiệm hoặc gánh nặng lớn nhất cho một nhóm, gia đình hoặc tổ chức.

    "After his father fell ill, he became the Atlas of his family."

    (Sau khi cha anh bị bệnh, anh đã trở thành trụ cột gánh vác cả gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atlas

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách bao gồm các bản đồ hoặc biểu đồ.

"He consulted the atlas to find the location of the Amazon River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to find a country's capital, you use an atlas.
Nếu bạn muốn tìm thủ đô của một quốc gia, bạn sử dụng một cuốn atlas.
Phủ định
If you don't know where a city is, an atlas doesn't help if you can't read maps.
Nếu bạn không biết một thành phố ở đâu, atlas sẽ không giúp ích nếu bạn không thể đọc bản đồ.
Nghi vấn
If you're studying geography, do you often consult an atlas?
Nếu bạn đang học địa lý, bạn có thường xuyên tham khảo atlas không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atlas shows the geographical features of the world.
Cuốn atlas cho thấy các đặc điểm địa lý của thế giới.
Phủ định
This atlas doesn't include detailed maps of every city.
Cuốn atlas này không bao gồm bản đồ chi tiết của mọi thành phố.
Nghi vấn
Does the atlas have a section on climate zones?
Cuốn atlas có phần về các đới khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atlas".

Atlas trong Y học: Đốt sống Gánh đỡ Thế giới

Trong giải phẫu học, đốt sống cổ đầu tiên (C1), nơi nối liền cột sống với hộp sọ, được đặt tên là 'atlas'. Tên gọi này bắt nguồn từ hình ảnh thần Atlas gánh đỡ cả bầu trời, cũng giống như đốt sống này có nhiệm vụ quan trọng là nâng đỡ toàn bộ trọng lượng của đầu bạn.

Atlas Shrugged: Khi Người khổng lồ 'Nhún vai'

Đây là tên một cuốn tiểu thuyết rất có ảnh hưởng của nhà văn Ayn Rand. Tiêu đề 'Atlas Shrugged' (Atlas nhún vai) đặt ra một câu hỏi giả định: Điều gì sẽ xảy ra nếu những người tài năng và sáng tạo nhất trên thế giới – những 'Atlas' đang gánh vác xã hội – quyết định đình công và 'nhún vai' trước gánh nặng của họ? Cụm từ này thường được dùng trong văn hóa phương Tây để chỉ việc từ bỏ trách nhiệm.