atlas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book of maps or charts.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách bao gồm các bản đồ hoặc biểu đồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He consulted the atlas to find the location of the Amazon River."
"Anh ấy đã tham khảo bản đồ để tìm vị trí của sông Amazon."
-
"The library has a comprehensive atlas collection."
"Thư viện có một bộ sưu tập atlas toàn diện."
-
"The doctor explained the function of the atlas in the spinal column."
"Bác sĩ đã giải thích chức năng của đốt sống cổ thứ nhất (atlas) trong cột sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | atlas | Sách bản đồ, tập bản đồ. |
| Adjective | Atlantean | Thuộc về thần Atlas hoặc thuộc về lục địa Atlantis huyền thoại. |
| Adjective | atlantal | (Chuyên ngành y học) Thuộc về đốt sống đội, đốt sống cổ đầu tiên đỡ hộp sọ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Atlas thường là một tập hợp các bản đồ toàn diện, có thể bao gồm các bản đồ thế giới, quốc gia, khu vực, hoặc các bản đồ chuyên đề về khí hậu, kinh tế, dân số, v.v. Atlas khác với một bản đồ đơn lẻ (map) ở chỗ nó mang tính chất tập hợp và có hệ thống hơn. Trong thần thoại Hy Lạp, Atlas là một Titan bị trừng phạt phải đội cả bầu trời trên vai, hình ảnh này thường được sử dụng trên bìa của các cuốn atlas, do đó có tên gọi này.
Prepositions
in (trong atlas): 'I found the city in the atlas.' of (atlas về chủ đề gì): 'an atlas of European history'
Collocations (Từ đi kèm)
-
road atlas (tập bản đồ giao thông/đường đi)
-
historical atlas (tập bản đồ lịch sử)
-
world atlas (tập bản đồ thế giới)
-
digital atlas (tập bản đồ số)
-
consult an atlas (tra cứu một tập bản đồ)
-
use an atlas (sử dụng một tập bản đồ)
-
look up something in an atlas (tra cứu cái gì đó trong tập bản đồ)
-
atlas of anatomy (tập bản đồ giải phẫu)
-
atlas of the human body (tập bản đồ cơ thể người)
-
atlas of stars (tập bản đồ các vì sao)
Idioms
-
an atlas of (something)
Một bản đồ hoặc cẩm nang toàn diện về một chủ đề phức tạp (thường là trừu tượng).
"The film is a complex atlas of human emotions."
(Bộ phim là một tập bản đồ phức tạp về cảm xúc của con người.)
-
the Atlas of one's world
Người gánh vác trách nhiệm hoặc gánh nặng lớn nhất cho một nhóm, gia đình hoặc tổ chức.
"After his father fell ill, he became the Atlas of his family."
(Sau khi cha anh bị bệnh, anh đã trở thành trụ cột gánh vác cả gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atlas
danh từMột cuốn sách bao gồm các bản đồ hoặc biểu đồ.
"He consulted the atlas to find the location of the Amazon River."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to find a country's capital, you use an atlas. |
Nếu bạn muốn tìm thủ đô của một quốc gia, bạn sử dụng một cuốn atlas. |
| Phủ định | If you don't know where a city is, an atlas doesn't help if you can't read maps. |
Nếu bạn không biết một thành phố ở đâu, atlas sẽ không giúp ích nếu bạn không thể đọc bản đồ. |
| Nghi vấn | If you're studying geography, do you often consult an atlas? |
Nếu bạn đang học địa lý, bạn có thường xuyên tham khảo atlas không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The atlas shows the geographical features of the world. |
Cuốn atlas cho thấy các đặc điểm địa lý của thế giới. |
| Phủ định | This atlas doesn't include detailed maps of every city. |
Cuốn atlas này không bao gồm bản đồ chi tiết của mọi thành phố. |
| Nghi vấn | Does the atlas have a section on climate zones? |
Cuốn atlas có phần về các đới khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atlas".
