(Top Banner Ad)
map
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Công nghệ thông tin

map

UK: /mæp/ • US: /mæp/

Nghĩa tiếng Việt

bản đồ lập bản đồ vạch ra ánh xạ (IT)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagrammatic representation of an area of land or sea showing physical features, cities, roads, etc.

Vietnamese Meaning

Bản đồ: hình vẽ thu nhỏ và khái quát hóa bề mặt Trái Đất, các thiên thể hoặc không gian, theo những quy tắc chiếu hình nhất định và dùng các ký hiệu quy ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treasure was marked on the map."

    "Kho báu đã được đánh dấu trên bản đồ."

  • "Can you show me where it is on the map?"

    "Bạn có thể chỉ cho tôi nó ở đâu trên bản đồ không?"

  • "We need to map out a plan to achieve our goals."

    "Chúng ta cần vạch ra một kế hoạch để đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun map bản đồ, sơ đồ
Verb map lập bản đồ, phác thảo, ánh xạ
Noun mapper người lập bản đồ
Noun mapping việc lập bản đồ, sự ánh xạ
Adjective mapped được lập bản đồ, đã được phác thảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Latin
mappa mundi
Old French
mappe
Middle English
mappe
English
map

Nguồn gốc thú vị của từ "Map"

Từ "map" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "mappa", ban đầu có nghĩa là "khăn trải bàn" hoặc "khăn ăn". Sở dĩ như vậy vì những tấm bản đồ đầu tiên thường được vẽ trên các tấm vải hoặc khăn da. Sau này, cụm từ "mappa mundi" (khăn trải bàn thế giới) xuất hiện để chỉ các bản đồ thời Trung cổ, và từ đó "map" được dùng để chỉ bản đồ như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Bản đồ có thể ở dạng vật lý (in trên giấy) hoặc kỹ thuật số. 'Map' nhấn mạnh tính chất biểu diễn trực quan và mang tính định hướng về mặt không gian.

Prepositions

on of

'On the map' nghĩa là một địa điểm hoặc thứ gì đó được hiển thị hoặc tồn tại trên bản đồ. 'Map of' nghĩa là bản đồ về một khu vực, quốc gia, hoặc chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + map
  • world world map
    (bản đồ thế giới)
  • road road map
    (bản đồ đường bộ, lộ trình)
  • street street map
    (bản đồ đường phố)
  • city city map
    (bản đồ thành phố)
  • digital digital map
    (bản đồ số)
  • interactive interactive map
    (bản đồ tương tác)
  • treasure treasure map
    (bản đồ kho báu)
Verb + map
  • draw draw a map
    (vẽ bản đồ)
  • read read a map
    (đọc bản đồ)
  • study study a map
    (nghiên cứu bản đồ)
  • consult consult a map
    (tham khảo bản đồ)
  • make make a map
    (làm bản đồ)
  • plan using plan something using a map
    (lên kế hoạch việc gì đó bằng bản đồ)
  • put on put something on the map
    (làm cho cái gì đó trở nên nổi tiếng, được biết đến)
Map + Preposition + Noun
  • map of map of the world
    (bản đồ thế giới)
  • map of map of the city
    (bản đồ thành phố)
  • map of map of the area
    (bản đồ khu vực)

Idioms

  • on the map

    nổi tiếng, được biết đến, có vị trí quan trọng

    "Winning the championship really put the small town on the map."

    (Giành chức vô địch thực sự đã làm cho thị trấn nhỏ đó được nhiều người biết đến.)

  • off the map

    ở nơi xa xôi, hẻo lánh, không được biết đến

    "They live in a small village that's almost off the map."

    (Họ sống ở một ngôi làng nhỏ gần như không ai biết đến.)

  • map out something

    lên kế hoạch chi tiết, phác thảo một kế hoạch

    "We need to map out our strategy for the next quarter."

    (Chúng ta cần lên kế hoạch chi tiết chiến lược cho quý tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

map

danh từ
Lật mặt

Bản đồ: hình vẽ thu nhỏ và khái quát hóa bề mặt Trái Đất, các thiên thể hoặc không gian, theo những quy tắc chiếu hình nhất định và dùng các ký hiệu quy ước.

"The treasure was marked on the map."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "map".

Bản đồ trong khám phá và định hướng

Trong văn hóa phương Tây, bản đồ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử khám phá và thám hiểm thế giới. Từ những bản đồ hàng hải cổ xưa đến các ứng dụng định vị GPS hiện đại, bản đồ luôn là công cụ thiết yếu giúp con người tìm đường, khám phá những vùng đất mới và hiểu hơn về địa lý.

Ý nghĩa ẩn dụ của "On the Map"

Cụm từ "put something on the map" không chỉ có nghĩa đen là đặt một địa điểm lên bản đồ mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ là làm cho một người, một nơi, hoặc một thứ gì đó trở nên nổi tiếng, quan trọng và được nhiều người biết đến. Điều này thể hiện khao khát được công nhận và có tầm ảnh hưởng trong xã hội.