(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ map
A2

map

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bản đồ lập bản đồ vạch ra ánh xạ (IT)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Map'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bản đồ: hình vẽ thu nhỏ và khái quát hóa bề mặt Trái Đất, các thiên thể hoặc không gian, theo những quy tắc chiếu hình nhất định và dùng các ký hiệu quy ước.

Definition (English Meaning)

A diagrammatic representation of an area of land or sea showing physical features, cities, roads, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Map'

  • "The treasure was marked on the map."

    "Kho báu đã được đánh dấu trên bản đồ."

  • "Can you show me where it is on the map?"

    "Bạn có thể chỉ cho tôi nó ở đâu trên bản đồ không?"

  • "We need to map out a plan to achieve our goals."

    "Chúng ta cần vạch ra một kế hoạch để đạt được mục tiêu của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Map'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Địa lý Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Map'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bản đồ có thể ở dạng vật lý (in trên giấy) hoặc kỹ thuật số. 'Map' nhấn mạnh tính chất biểu diễn trực quan và mang tính định hướng về mặt không gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'On the map' nghĩa là một địa điểm hoặc thứ gì đó được hiển thị hoặc tồn tại trên bản đồ. 'Map of' nghĩa là bản đồ về một khu vực, quốc gia, hoặc chủ đề cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Map'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)