(Top Banner Ad)
globe
A2
Danh từ A2 Địa lý, Khoa học, Đời sống hàng ngày

globe

UK: /ɡləʊb/ • US: /ɡloʊb/

Nghĩa tiếng Việt

quả địa cầu thế giới trái đất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spherical or rounded object; specifically, a model of the earth or another celestial body.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hình cầu hoặc tròn; cụ thể, một mô hình của trái đất hoặc một thiên thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher showed us where Vietnam is on the globe."

    "Giáo viên chỉ cho chúng tôi Việt Nam nằm ở đâu trên quả địa cầu."

  • "A globe of the Earth sat on his desk."

    "Một quả địa cầu đặt trên bàn làm việc của anh ấy."

  • "The news spread around the globe."

    "Tin tức lan truyền khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective global thuộc về toàn cầu, trên toàn thế giới
Adverb globally một cách toàn cầu, trên khắp thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Adjective globular có hình cầu, tròn như quả cầu
Noun globule giọt nhỏ hình cầu, hạt nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
globe
English
globe

Nguồn gốc từ 'Globus'

Từ 'globe' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'globus', có nghĩa là 'hình cầu' hoặc 'quả cầu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào có hình dạng tròn. Về sau, ý nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ Trái Đất của chúng ta và những quả địa cầu dùng để mô phỏng nó.

Usage Note

Từ 'globe' thường được dùng để chỉ quả địa cầu, một mô hình thu nhỏ của trái đất. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một vật thể hình cầu nói chung, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn. So với 'sphere' (hình cầu), 'globe' mang tính cụ thể hơn, thường ám chỉ quả địa cầu.

Prepositions

on around

'On' được dùng khi nói về một vị trí trên bề mặt của quả địa cầu (ví dụ: 'on the globe'). 'Around' được dùng khi nói về việc di chuyển hoặc bao quanh quả địa cầu (ví dụ: 'around the globe').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + globe
  • entire the entire globe
    (toàn bộ địa cầu, khắp thế giới)
  • whole the whole globe
    (toàn bộ địa cầu, khắp thế giới)
  • miniature a miniature globe
    (một quả địa cầu thu nhỏ)
Verb + globe
  • travel travel the globe
    (đi khắp thế giới)
  • explore explore the globe
    (khám phá thế giới)
  • span span the globe
    (trải dài khắp thế giới)
Preposition + globe
  • across across the globe
    (khắp thế giới, trên toàn cầu)
  • around around the globe
    (vòng quanh thế giới, khắp nơi trên thế giới)
  • on on the globe
    (trên địa cầu, trên thế giới)

Idioms

  • across the globe

    khắp thế giới, trên toàn cầu

    "Technology has connected people across the globe."

    (Công nghệ đã kết nối mọi người trên khắp thế giới.)

  • around the globe

    vòng quanh thế giới, khắp nơi trên thế giới

    "She dreams of traveling around the globe."

    (Cô ấy mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới.)

  • the four corners of the globe

    khắp mọi nơi trên thế giới, từ mọi ngóc ngách của địa cầu

    "People came from the four corners of the globe to attend the event."

    (Mọi người đến từ khắp mọi nơi trên thế giới để tham dự sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

globe

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể hình cầu hoặc tròn; cụ thể, một mô hình của trái đất hoặc một thiên thể khác.

"The teacher showed us where Vietnam is on the globe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globe".

Quả Địa Cầu - Công Cụ Học Tập và Trang Trí

Quả địa cầu không chỉ là một công cụ giáo dục quan trọng giúp học sinh và sinh viên hình dung về hình dạng, các châu lục và quốc gia trên Trái Đất, mà còn là một vật trang trí nội thất tinh tế, thể hiện sự am hiểu và niềm yêu thích khám phá.

Biểu Tượng của Sự Thống Nhất và Kết Nối

Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh quả địa cầu thường được sử dụng để biểu tượng cho sự thống nhất, kết nối toàn cầu và trách nhiệm chung của con người đối với hành tinh. Nó thường xuất hiện trong logo của các tổ chức quốc tế lớn.