globe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spherical or rounded object; specifically, a model of the earth or another celestial body.
Vietnamese Meaning
Một vật thể hình cầu hoặc tròn; cụ thể, một mô hình của trái đất hoặc một thiên thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher showed us where Vietnam is on the globe."
"Giáo viên chỉ cho chúng tôi Việt Nam nằm ở đâu trên quả địa cầu."
-
"A globe of the Earth sat on his desk."
"Một quả địa cầu đặt trên bàn làm việc của anh ấy."
-
"The news spread around the globe."
"Tin tức lan truyền khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | global | thuộc về toàn cầu, trên toàn thế giới |
| Adverb | globally | một cách toàn cầu, trên khắp thế giới |
| Verb | globalize | toàn cầu hóa |
| Noun | globalization | sự toàn cầu hóa |
| Adjective | globular | có hình cầu, tròn như quả cầu |
| Noun | globule | giọt nhỏ hình cầu, hạt nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'globe' thường được dùng để chỉ quả địa cầu, một mô hình thu nhỏ của trái đất. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một vật thể hình cầu nói chung, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn. So với 'sphere' (hình cầu), 'globe' mang tính cụ thể hơn, thường ám chỉ quả địa cầu.
Prepositions
'On' được dùng khi nói về một vị trí trên bề mặt của quả địa cầu (ví dụ: 'on the globe'). 'Around' được dùng khi nói về việc di chuyển hoặc bao quanh quả địa cầu (ví dụ: 'around the globe').
Collocations (Từ đi kèm)
-
entire the entire globe (toàn bộ địa cầu, khắp thế giới)
-
whole the whole globe (toàn bộ địa cầu, khắp thế giới)
-
miniature a miniature globe (một quả địa cầu thu nhỏ)
-
travel travel the globe (đi khắp thế giới)
-
explore explore the globe (khám phá thế giới)
-
span span the globe (trải dài khắp thế giới)
-
across across the globe (khắp thế giới, trên toàn cầu)
-
around around the globe (vòng quanh thế giới, khắp nơi trên thế giới)
-
on on the globe (trên địa cầu, trên thế giới)
Idioms
-
across the globe
khắp thế giới, trên toàn cầu
"Technology has connected people across the globe."
(Công nghệ đã kết nối mọi người trên khắp thế giới.)
-
around the globe
vòng quanh thế giới, khắp nơi trên thế giới
"She dreams of traveling around the globe."
(Cô ấy mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới.)
-
the four corners of the globe
khắp mọi nơi trên thế giới, từ mọi ngóc ngách của địa cầu
"People came from the four corners of the globe to attend the event."
(Mọi người đến từ khắp mọi nơi trên thế giới để tham dự sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
globe
Danh từMột vật thể hình cầu hoặc tròn; cụ thể, một mô hình của trái đất hoặc một thiên thể khác.
"The teacher showed us where Vietnam is on the globe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globe".
