(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ globe
A2

globe

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quả địa cầu thế giới trái đất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Globe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật thể hình cầu hoặc tròn; cụ thể, một mô hình của trái đất hoặc một thiên thể khác.

Definition (English Meaning)

A spherical or rounded object; specifically, a model of the earth or another celestial body.

Ví dụ Thực tế với 'Globe'

  • "The teacher showed us where Vietnam is on the globe."

    "Giáo viên chỉ cho chúng tôi Việt Nam nằm ở đâu trên quả địa cầu."

  • "A globe of the Earth sat on his desk."

    "Một quả địa cầu đặt trên bàn làm việc của anh ấy."

  • "The news spread around the globe."

    "Tin tức lan truyền khắp thế giới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Globe'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sphere(hình cầu)
world(thế giới (khi chỉ trái đất))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Khoa học Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Globe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'globe' thường được dùng để chỉ quả địa cầu, một mô hình thu nhỏ của trái đất. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một vật thể hình cầu nói chung, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn. So với 'sphere' (hình cầu), 'globe' mang tính cụ thể hơn, thường ám chỉ quả địa cầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on around

'On' được dùng khi nói về một vị trí trên bề mặt của quả địa cầu (ví dụ: 'on the globe'). 'Around' được dùng khi nói về việc di chuyển hoặc bao quanh quả địa cầu (ví dụ: 'around the globe').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Globe'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)