(Top Banner Ad)
map book
A2
noun A2 Địa lý, Du lịch

map book

UK: /ˈmæp bʊk/ • US: /ˈmæp bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách bản đồ tập bản đồ (nhỏ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book containing maps of a particular area.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách chứa các bản đồ của một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He consulted his map book to find the best route."

    "Anh ấy xem cuốn sách bản đồ để tìm con đường tốt nhất."

  • "We used a map book to navigate through the city."

    "Chúng tôi đã sử dụng một cuốn sách bản đồ để điều hướng qua thành phố."

  • "The map book showed all the local attractions."

    "Cuốn sách bản đồ hiển thị tất cả các điểm tham quan địa phương."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Old French
mappe
English (16th Century)
map
Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc
English (modern)
book
English (compound)
map book

Hành trình của 'Map'

Từ 'map' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'mappa' trong tiếng Latin cổ, ban đầu có nghĩa là 'khăn trải bàn' hoặc 'vải'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ tấm vải mà trên đó người ta vẽ biểu đồ thế giới, dần dần phát triển thành nghĩa bản đồ như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Book'

Từ 'book' xuất phát từ 'bōks' trong tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'cây sồi' hoặc 'bảng gỗ khắc'. Điều này cho thấy rằng những cuốn sách đầu tiên có thể được làm từ các tấm gỗ sồi được khắc chữ. Khi hai từ này kết hợp lại, 'map book' ra đời để chỉ một cuốn sách chứa nhiều bản đồ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một cuốn sách tập hợp nhiều bản đồ, giúp người dùng dễ dàng tra cứu thông tin địa lý khi di chuyển hoặc nghiên cứu. Khác với 'atlas' là một tuyển tập bản đồ thường có tính chất chính thức và bao quát hơn, 'map book' có thể tập trung vào một khu vực nhỏ hơn hoặc một mục đích cụ thể (ví dụ: 'road map book' - sách bản đồ đường bộ).

Prepositions

in of

'+in+: Dùng để chỉ nội dung bên trong cuốn sách bản đồ (ví dụ: 'information in the map book'). +of+: Dùng để chỉ đối tượng mà cuốn sách bản đồ mô tả (ví dụ: 'a map book of Europe').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + map book
  • detailed a detailed map book
    (một tập bản đồ chi tiết)
  • old an old map book
    (một cuốn sách bản đồ cũ)
  • travel a travel map book
    (một sách bản đồ du lịch)
Verb + map book
  • consult consult a map book
    (tham khảo sách bản đồ)
  • use use a map book
    (sử dụng sách bản đồ)
  • buy buy a map book
    (mua một cuốn sách bản đồ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

map book

noun
Lật mặt

Một cuốn sách chứa các bản đồ của một khu vực cụ thể.

"He consulted his map book to find the best route."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For our road trip, we packed essential navigation tools: a map book and a GPS device.
Cho chuyến đi đường dài của chúng tôi, chúng tôi đã đóng gói các công cụ điều hướng thiết yếu: một cuốn sách bản đồ và một thiết bị GPS.
Phủ định
He didn't rely solely on electronic navigation: he also brought a map book as a backup.
Anh ấy không chỉ dựa vào điều hướng điện tử: anh ấy cũng mang theo một cuốn sách bản đồ để dự phòng.
Nghi vấn
Are you prepared for the journey: do you have a map book to guide you?
Bạn đã chuẩn bị cho cuộc hành trình chưa: bạn có một cuốn sách bản đồ để hướng dẫn bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a map book for their road trip.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cuốn sách bản đồ cho chuyến đi đường của họ.
Phủ định
He told me that he did not need the map book because he had GPS.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần sách bản đồ vì anh ấy có GPS.
Nghi vấn
She asked if I had seen her map book anywhere.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy cuốn sách bản đồ của cô ấy ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "map book".

Thời hoàng kim của sách bản đồ

Trước khi hệ thống GPS và điện thoại thông minh trở nên phổ biến, sách bản đồ là vật dụng không thể thiếu cho mọi chuyến đi đường dài hoặc khám phá các địa điểm mới. Chúng không chỉ là công cụ mà còn là biểu tượng của sự phiêu lưu và chuẩn bị kỹ lưỡng.

Sự quyến rũ của bản đồ giấy

Mặc dù công nghệ số đã lên ngôi, nhiều người vẫn ưa thích sách bản đồ vật lý vì trải nghiệm xúc giác, khả năng bao quát toàn cảnh một khu vực lớn dễ dàng hơn, và sự độc lập khỏi pin hay tín hiệu mạng. Đối với họ, việc mở một cuốn sách bản đồ là một phần của niềm vui khám phá.