map book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book containing maps of a particular area.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách chứa các bản đồ của một khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He consulted his map book to find the best route."
"Anh ấy xem cuốn sách bản đồ để tìm con đường tốt nhất."
-
"We used a map book to navigate through the city."
"Chúng tôi đã sử dụng một cuốn sách bản đồ để điều hướng qua thành phố."
-
"The map book showed all the local attractions."
"Cuốn sách bản đồ hiển thị tất cả các điểm tham quan địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một cuốn sách tập hợp nhiều bản đồ, giúp người dùng dễ dàng tra cứu thông tin địa lý khi di chuyển hoặc nghiên cứu. Khác với 'atlas' là một tuyển tập bản đồ thường có tính chất chính thức và bao quát hơn, 'map book' có thể tập trung vào một khu vực nhỏ hơn hoặc một mục đích cụ thể (ví dụ: 'road map book' - sách bản đồ đường bộ).
Prepositions
'+in+: Dùng để chỉ nội dung bên trong cuốn sách bản đồ (ví dụ: 'information in the map book'). +of+: Dùng để chỉ đối tượng mà cuốn sách bản đồ mô tả (ví dụ: 'a map book of Europe').
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed a detailed map book (một tập bản đồ chi tiết)
-
old an old map book (một cuốn sách bản đồ cũ)
-
travel a travel map book (một sách bản đồ du lịch)
-
consult consult a map book (tham khảo sách bản đồ)
-
use use a map book (sử dụng sách bản đồ)
-
buy buy a map book (mua một cuốn sách bản đồ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
map book
nounMột cuốn sách chứa các bản đồ của một khu vực cụ thể.
"He consulted his map book to find the best route."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For our road trip, we packed essential navigation tools: a map book and a GPS device. |
Cho chuyến đi đường dài của chúng tôi, chúng tôi đã đóng gói các công cụ điều hướng thiết yếu: một cuốn sách bản đồ và một thiết bị GPS. |
| Phủ định | He didn't rely solely on electronic navigation: he also brought a map book as a backup. |
Anh ấy không chỉ dựa vào điều hướng điện tử: anh ấy cũng mang theo một cuốn sách bản đồ để dự phòng. |
| Nghi vấn | Are you prepared for the journey: do you have a map book to guide you? |
Bạn đã chuẩn bị cho cuộc hành trình chưa: bạn có một cuốn sách bản đồ để hướng dẫn bạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a map book for their road trip. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cuốn sách bản đồ cho chuyến đi đường của họ. |
| Phủ định | He told me that he did not need the map book because he had GPS. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần sách bản đồ vì anh ấy có GPS. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen her map book anywhere. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy cuốn sách bản đồ của cô ấy ở đâu không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "map book".
