attach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fasten or join one thing to another.
Vietnamese Meaning
Gắn, dán, nối, buộc một vật vào vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please attach your photo to the application form."
"Vui lòng đính kèm ảnh của bạn vào mẫu đơn đăng ký."
-
"Attach the trailer to the car before driving."
"Gắn rơ moóc vào xe trước khi lái."
-
"I've attached the document you requested to this email."
"Tôi đã đính kèm tài liệu bạn yêu cầu vào email này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attach | gắn, đính kèm, buộc |
| Noun | attachment | sự gắn bó, tệp đính kèm |
| Adjective | attachable | có thể gắn, có thể đính kèm |
| Noun | attache | Tùy viên (đại sứ quán) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'attach' thường được dùng để chỉ hành động kết nối hai vật thể lại với nhau, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Nó mang ý nghĩa rộng hơn so với các từ như 'stick' (dán, thường dùng cho vật liệu mỏng và nhẹ) hay 'glue' (dán bằng keo). 'Attach' cũng có thể mang nghĩa trừu tượng, như 'gắn liền' với một cảm xúc hoặc ý tưởng nào đó.
Prepositions
'Attach to' được dùng khi muốn chỉ sự kết nối vật lý hoặc trừu tượng giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'Attach the file to the email.' ('Gắn tệp vào email'). 'Attach with' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ việc sử dụng một công cụ hoặc phương tiện để gắn kết. Ví dụ: 'Attach the label with tape.' ('Gắn nhãn bằng băng dính').
Collocations (Từ đi kèm)
-
securely securely attach (gắn/đính một cách chắc chắn)
-
firmly firmly attach (gắn/đính một cách vững chắc)
-
attach attach importance to (coi trọng, chú trọng)
-
attach attach a file (đính kèm một tệp)
-
attach attach label (gắn nhãn)
-
attach attach condition (đặt điều kiện)
Idioms
-
no strings attached
không ràng buộc, không điều kiện kèm theo
"I'll help you, no strings attached."
(Tôi sẽ giúp bạn mà không có bất kỳ ràng buộc nào.)
-
be attached to someone
gắn bó với ai đó
"She is very attached to her family."
(Cô ấy rất gắn bó với gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attach
Động từGắn, dán, nối, buộc một vật vào vật khác.
"Please attach your photo to the application form."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attach".
