(Top Banner Ad)
attack ad
C1
danh từ C1 Chính trị, Truyền thông

attack ad

UK: /əˈtæk æd/ • US: /əˈtæk æd/

Nghĩa tiếng Việt

quảng cáo công kích quảng cáo bôi nhọ quảng cáo đả kích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political advertisement that makes negative assertions about an opponent's record.

Vietnamese Meaning

Một quảng cáo chính trị đưa ra những khẳng định tiêu cực về thành tích của đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate responded to the attack ad with a press conference."

    "Ứng cử viên đã phản hồi quảng cáo công kích bằng một cuộc họp báo."

  • "The attack ads ran constantly in the weeks leading up to the election."

    "Các quảng cáo công kích liên tục được phát trong những tuần dẫn đến cuộc bầu cử."

  • "Many voters are turned off by the use of attack ads."

    "Nhiều cử tri cảm thấy khó chịu bởi việc sử dụng các quảng cáo công kích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attack sự tấn công, cuộc tấn công
Verb attack tấn công
Noun advertisement quảng cáo
Verb advertise quảng cáo

Synonyms

negative ad (quảng cáo tiêu cực)mudslinging ad (quảng cáo bôi nhọ)

Antonyms

advocacy ad (quảng cáo ủng hộ)positive ad (quảng cáo tích cực)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
attack
English
ad (advertisement)
English
attack ad

Nguồn gốc của 'Attack Ad'

Thuật ngữ 'attack ad' xuất hiện trong bối cảnh chính trị Mỹ, đặc biệt là trong các chiến dịch tranh cử. Các quảng cáo này thường tập trung vào việc chỉ trích đối thủ hơn là ca ngợi bản thân ứng cử viên. Chúng được thiết kế để làm suy yếu uy tín của đối phương trong mắt cử tri.

Usage Note

Attack ad thường tập trung vào việc làm suy yếu uy tín của đối thủ bằng cách nêu bật những điểm yếu, sai sót, hoặc các vấn đề gây tranh cãi. Nó khác với 'advocacy ad' (quảng cáo ủng hộ) tập trung vào việc quảng bá các phẩm chất của ứng viên hoặc chính sách. Trong khi 'contrast ad' (quảng cáo so sánh) cố gắng thể hiện sự khác biệt giữa các ứng viên một cách khách quan hơn, attack ad có xu hướng thiên vị và đôi khi chứa đựng thông tin sai lệch hoặc phóng đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attack ad
  • vicious attack ad
    (quảng cáo tấn công ác ý)
  • negative attack ad
    (quảng cáo tấn công tiêu cực)
  • political attack ad
    (quảng cáo tấn công chính trị)
Verb + attack ad
  • run an attack ad
    (phát một quảng cáo tấn công)
  • launch an attack ad
    (tung ra một quảng cáo tấn công)
  • broadcast an attack ad
    (phát sóng một quảng cáo tấn công)

Idioms

  • go on the attack

    chuyển sang tấn công

    "The candidate decided to go on the attack after trailing in the polls."

    (Ứng cử viên quyết định chuyển sang tấn công sau khi tụt lại trong các cuộc thăm dò.)

  • counterattack

    phản công

    "The politician prepared a strong counterattack against the negative ads."

    (Chính trị gia đã chuẩn bị một cuộc phản công mạnh mẽ chống lại các quảng cáo tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attack ad

danh từ
Lật mặt

Một quảng cáo chính trị đưa ra những khẳng định tiêu cực về thành tích của đối thủ.

"The candidate responded to the attack ad with a press conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attack ad".

Vai trò của 'Attack Ad' trong Chính trị

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'attack ad' là một phần phổ biến của chiến dịch tranh cử. Mặc dù gây tranh cãi, chúng được coi là một cách để đưa ra thông tin về đối thủ và thu hút sự chú ý của cử tri. Tuy nhiên, lạm dụng 'attack ad' có thể gây phản tác dụng và làm mất thiện cảm từ công chúng.