(Top Banner Ad)
political campaign
B2
Danh từ B2 Chính trị

political campaign

UK: /pəˈlɪtɪkəl kæmˈpeɪn/ • US: /pəˈlɪtɪkəl kæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch chính trị vận động chính trị hoạt động tranh cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized effort which seeks to influence the decision-making progress within a specific group.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực có tổ chức nhằm gây ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định trong một nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political campaign was marred by accusations of corruption."

    "Chiến dịch chính trị đã bị hoen ố bởi những cáo buộc tham nhũng."

  • "His political campaign focused on economic reform."

    "Chiến dịch chính trị của ông tập trung vào cải cách kinh tế."

  • "She launched her political campaign with a rally in her hometown."

    "Cô ấy đã phát động chiến dịch chính trị của mình bằng một cuộc mít tinh tại quê nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Verb politicize chính trị hóa, làm cho mang tính chính trị
Noun/Verb campaign chiến dịch (danh từ); tiến hành chiến dịch (động từ)
Noun campaigner người tham gia chiến dịch, nhà vận động

Synonyms

election campaign (chiến dịch bầu cử)political race (cuộc đua chính trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
campus
Italian
campagna
French
campagne
English
campaign
English
political campaign

Nguồn gốc từ 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu rằng chính trị là hoạt động quản lý các vấn đề của một cộng đồng hoặc nhà nước. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ.

Sự phát triển của 'Campaign'

Ban đầu, từ 'campaign' (tiếng Latin 'campus' nghĩa là 'cánh đồng, khu đất phẳng') được dùng trong quân sự để chỉ một loạt các hoạt động diễn ra trên chiến trường trong một thời gian nhất định. Đến khoảng cuối thế kỷ 18, nghĩa của từ này được mở rộng để mô tả bất kỳ chuỗi hoạt động có tổ chức nào nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, bao gồm cả các nỗ lực trong lĩnh vực chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nhằm giành chiến thắng trong một cuộc bầu cử. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như vận động tranh cử, gây quỹ, quảng cáo, và tổ chức sự kiện.

Prepositions

during for against

* **during**: trong suốt chiến dịch (Ex: during the political campaign). * **for**: chiến dịch cho (Ex: a campaign for president). * **against**: chiến dịch chống lại (Ex: a campaign against the war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political campaign
  • successful a successful political campaign
    (một chiến dịch chính trị thành công)
  • effective an effective political campaign
    (một chiến dịch chính trị hiệu quả)
  • presidential a presidential political campaign
    (một chiến dịch chính trị tranh cử tổng thống)
  • local a local political campaign
    (một chiến dịch chính trị ở địa phương)
  • intense an intense political campaign
    (một chiến dịch chính trị căng thẳng)
  • grassroots a grassroots political campaign
    (một chiến dịch chính trị từ cấp cơ sở (do người dân tự phát))
Verb + political campaign
  • launch to launch a political campaign
    (khởi động một chiến dịch chính trị)
  • run to run a political campaign
    (điều hành/thực hiện một chiến dịch chính trị)
  • conduct to conduct a political campaign
    (tiến hành một chiến dịch chính trị)
  • fund to fund a political campaign
    (tài trợ cho một chiến dịch chính trị)
  • join to join a political campaign
    (tham gia một chiến dịch chính trị)
political campaign + Noun
  • strategy political campaign strategy
    (chiến lược vận động chính trị)
  • manager political campaign manager
    (quản lý chiến dịch chính trị)
  • slogan political campaign slogan
    (khẩu hiệu chiến dịch chính trị)

Idioms

  • on the campaign trail

    đang trong chuyến vận động tranh cử (thường là di chuyển từ nơi này đến nơi khác để gặp cử tri và phát biểu)

    "The candidate spent weeks on the campaign trail, visiting small towns."

    (Ứng viên đã dành nhiều tuần trong chuyến vận động tranh cử, ghé thăm các thị trấn nhỏ.)

  • run a tight campaign

    điều hành một chiến dịch được tổ chức chặt chẽ, hiệu quả và kỷ luật

    "Their team managed to run a tight campaign despite limited resources."

    (Đội của họ đã xoay sở để điều hành một chiến dịch chặt chẽ mặc dù nguồn lực hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political campaign

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực có tổ chức nhằm gây ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định trong một nhóm cụ thể.

"The political campaign was marred by accusations of corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political campaign successfully raised funds for the new hospital.
Chiến dịch chính trị đã huy động thành công quỹ cho bệnh viện mới.
Phủ định
They did not support his political campaign due to his controversial statements.
Họ đã không ủng hộ chiến dịch chính trị của anh ấy do những tuyên bố gây tranh cãi của anh ấy.
Nghi vấn
Did the political campaign promise tax cuts to attract voters?
Chiến dịch chính trị có hứa cắt giảm thuế để thu hút cử tri không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presidential candidate's political campaign strategy is focused on winning over undecided voters.
Chiến lược chiến dịch chính trị của ứng cử viên tổng thống tập trung vào việc giành được phiếu bầu của những cử tri chưa quyết định.
Phủ định
The incumbent's political campaign didn't address the citizen's concerns about rising healthcare costs.
Chiến dịch chính trị của đương nhiệm đã không giải quyết những lo ngại của công dân về chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng.
Nghi vấn
Is the opposition party's political campaign messaging resonating with younger voters?
Thông điệp chiến dịch chính trị của đảng đối lập có đang gây được tiếng vang với cử tri trẻ tuổi hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political campaign".

Hành trình vận động tranh cử ('Campaign Trail')

Ở nhiều quốc gia dân chủ, đặc biệt là Hoa Kỳ, các ứng cử viên thường phải trải qua một 'campaign trail' (hành trình vận động tranh cử) dài và vất vả. Họ di chuyển khắp đất nước, gặp gỡ cử tri, tổ chức mít tinh và diễn thuyết để thuyết phục công chúng. Đây là một phần quan trọng để xây dựng hình ảnh và thu hút sự ủng hộ cá nhân.

Sự phát triển của chiến dịch hiện đại

Trong quá khứ, các chiến dịch chính trị chủ yếu dựa vào các cuộc gặp gỡ trực tiếp và báo in. Ngày nay, chúng đã phát triển mạnh mẽ với sự tham gia của các kênh truyền thông hiện đại như truyền hình, radio, và đặc biệt là mạng xã hội. Dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích hành vi cử tri cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc định hình thông điệp và chiến lược vận động.