political campaign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized effort which seeks to influence the decision-making progress within a specific group.
Vietnamese Meaning
Một nỗ lực có tổ chức nhằm gây ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định trong một nhóm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political campaign was marred by accusations of corruption."
"Chiến dịch chính trị đã bị hoen ố bởi những cáo buộc tham nhũng."
-
"His political campaign focused on economic reform."
"Chiến dịch chính trị của ông tập trung vào cải cách kinh tế."
-
"She launched her political campaign with a rally in her hometown."
"Cô ấy đã phát động chiến dịch chính trị của mình bằng một cuộc mít tinh tại quê nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Verb | politicize | chính trị hóa, làm cho mang tính chính trị |
| Noun/Verb | campaign | chiến dịch (danh từ); tiến hành chiến dịch (động từ) |
| Noun | campaigner | người tham gia chiến dịch, nhà vận động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nhằm giành chiến thắng trong một cuộc bầu cử. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như vận động tranh cử, gây quỹ, quảng cáo, và tổ chức sự kiện.
Prepositions
* **during**: trong suốt chiến dịch (Ex: during the political campaign). * **for**: chiến dịch cho (Ex: a campaign for president). * **against**: chiến dịch chống lại (Ex: a campaign against the war).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful political campaign (một chiến dịch chính trị thành công)
-
effective an effective political campaign (một chiến dịch chính trị hiệu quả)
-
presidential a presidential political campaign (một chiến dịch chính trị tranh cử tổng thống)
-
local a local political campaign (một chiến dịch chính trị ở địa phương)
-
intense an intense political campaign (một chiến dịch chính trị căng thẳng)
-
grassroots a grassroots political campaign (một chiến dịch chính trị từ cấp cơ sở (do người dân tự phát))
-
launch to launch a political campaign (khởi động một chiến dịch chính trị)
-
run to run a political campaign (điều hành/thực hiện một chiến dịch chính trị)
-
conduct to conduct a political campaign (tiến hành một chiến dịch chính trị)
-
fund to fund a political campaign (tài trợ cho một chiến dịch chính trị)
-
join to join a political campaign (tham gia một chiến dịch chính trị)
-
strategy political campaign strategy (chiến lược vận động chính trị)
-
manager political campaign manager (quản lý chiến dịch chính trị)
-
slogan political campaign slogan (khẩu hiệu chiến dịch chính trị)
Idioms
-
on the campaign trail
đang trong chuyến vận động tranh cử (thường là di chuyển từ nơi này đến nơi khác để gặp cử tri và phát biểu)
"The candidate spent weeks on the campaign trail, visiting small towns."
(Ứng viên đã dành nhiều tuần trong chuyến vận động tranh cử, ghé thăm các thị trấn nhỏ.)
-
run a tight campaign
điều hành một chiến dịch được tổ chức chặt chẽ, hiệu quả và kỷ luật
"Their team managed to run a tight campaign despite limited resources."
(Đội của họ đã xoay sở để điều hành một chiến dịch chặt chẽ mặc dù nguồn lực hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political campaign
Danh từMột nỗ lực có tổ chức nhằm gây ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định trong một nhóm cụ thể.
"The political campaign was marred by accusations of corruption."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The political campaign successfully raised funds for the new hospital. |
Chiến dịch chính trị đã huy động thành công quỹ cho bệnh viện mới. |
| Phủ định | They did not support his political campaign due to his controversial statements. |
Họ đã không ủng hộ chiến dịch chính trị của anh ấy do những tuyên bố gây tranh cãi của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the political campaign promise tax cuts to attract voters? |
Chiến dịch chính trị có hứa cắt giảm thuế để thu hút cử tri không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presidential candidate's political campaign strategy is focused on winning over undecided voters. |
Chiến lược chiến dịch chính trị của ứng cử viên tổng thống tập trung vào việc giành được phiếu bầu của những cử tri chưa quyết định. |
| Phủ định | The incumbent's political campaign didn't address the citizen's concerns about rising healthcare costs. |
Chiến dịch chính trị của đương nhiệm đã không giải quyết những lo ngại của công dân về chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng. |
| Nghi vấn | Is the opposition party's political campaign messaging resonating with younger voters? |
Thông điệp chiến dịch chính trị của đảng đối lập có đang gây được tiếng vang với cử tri trẻ tuổi hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political campaign".
