advertise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describe or draw attention to (a product, service, or event) in a public medium in order to promote sales or attendance.
Vietnamese Meaning
Quảng cáo hoặc thu hút sự chú ý đến (một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện) trên các phương tiện truyền thông công cộng để thúc đẩy doanh số bán hàng hoặc sự tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to advertise their new product on television."
"Công ty quyết định quảng cáo sản phẩm mới của họ trên truyền hình."
-
"They advertise the product on television and radio."
"Họ quảng cáo sản phẩm trên truyền hình và đài phát thanh."
-
"We advertise our products in national newspapers."
"Chúng tôi quảng cáo sản phẩm của mình trên các tờ báo quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advertise | quảng cáo, đăng tin |
| Noun | advertisement | mẩu quảng cáo, sự quảng cáo (thường viết tắt là 'ad' hoặc 'advert') |
| Noun | advertising | ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo |
| Noun | advertiser | nhà quảng cáo, công ty quảng cáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'advertise' tập trung vào hành động giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện để thu hút sự chú ý và khuyến khích mua hàng hoặc tham gia. Nó bao hàm việc sử dụng các phương tiện truyền thông khác nhau để tiếp cận đối tượng mục tiêu. Khác với 'promote', 'advertise' thường liên quan đến việc trả tiền để hiển thị thông tin. So với 'market', 'advertise' là một phần nhỏ hơn trong chiến lược tổng thể. 'Market' bao gồm nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, định giá, phân phối và quảng cáo. 'Advertise' chỉ tập trung vào việc truyền đạt thông tin đến khách hàng tiềm năng.
Prepositions
'Advertise for' thường được sử dụng khi công ty quảng cáo để tìm kiếm nhân viên. Ví dụ: 'The company is advertising for a new marketing manager.' ('Công ty đang quảng cáo để tìm một giám đốc marketing mới.') 'Advertise as' được sử dụng khi sản phẩm hoặc dịch vụ được quảng cáo với một đặc điểm cụ thể. Ví dụ: 'The product is advertised as being environmentally friendly.' ('Sản phẩm được quảng cáo là thân thiện với môi trường.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily advertise (quảng cáo rầm rộ, quảng cáo rất nhiều)
-
widely advertise (quảng cáo rộng rãi)
-
publicly advertise (quảng cáo công khai)
-
advertise a product (quảng cáo một sản phẩm)
-
advertise a service (quảng cáo một dịch vụ)
-
advertise a job vacancy (đăng tin tuyển dụng một vị trí trống)
-
advertise on television (quảng cáo trên truyền hình)
-
advertise in a newspaper (quảng cáo trên báo)
-
advertise for a new assistant (đăng tin tuyển trợ lý mới)
Idioms
-
It pays to advertise.
Quảng cáo thực sự mang lại lợi ích/lợi nhuận.
"Our sales doubled after we ran the ads. It really pays to advertise."
(Doanh số của chúng tôi đã tăng gấp đôi sau khi chạy quảng cáo. Đúng là quảng cáo rất có lợi.)
-
Good wine needs no bush.
Hữu xạ tự nhiên hương. (Sản phẩm tốt không cần quảng cáo nhiều).
"The restaurant is always full just by word-of-mouth. Good wine needs no bush."
(Nhà hàng luôn đông khách chỉ nhờ truyền miệng. Đúng là hữu xạ tự nhiên hương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advertise
động từQuảng cáo hoặc thu hút sự chú ý đến (một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện) trên các phương tiện truyền thông công cộng để thúc đẩy doanh số bán hàng hoặc sự tham gia.
"The company decided to advertise their new product on television."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advertise".
