(Top Banner Ad)
attic apartment
B1
noun B1 Kiến trúc, Bất động sản

attic apartment

UK: /ˈætɪk əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈætɪk əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ áp mái chung cư áp mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment located in the attic of a building.

Vietnamese Meaning

Căn hộ nằm trên tầng áp mái của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lived in a charming attic apartment overlooking the city."

    "Cô ấy sống trong một căn hộ áp mái quyến rũ nhìn ra thành phố."

  • "Renting an attic apartment can be a more affordable housing option."

    "Thuê một căn hộ áp mái có thể là một lựa chọn nhà ở giá cả phải chăng hơn."

  • "The attic apartment had slanted ceilings and exposed beams."

    "Căn hộ áp mái có trần nhà dốc và dầm gỗ lộ ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attic gác mái, phòng trên cùng của một ngôi nhà (thường dưới mái)
Adjective attical thuộc về gác mái

Synonyms

loft apartment (căn hộ gác xép)garret apartment (căn hộ áp mái (ít trang trọng))

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Nguồn gốc của 'attic'

Từ 'attic' bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, liên quan đến vùng Attica, nơi nổi tiếng với kiến trúc đặc biệt và các công trình xây dựng có gác mái đẹp. Người ta tin rằng các kiến trúc sư từ vùng Attica đã có ảnh hưởng lớn đến việc thiết kế và xây dựng những không gian trên cùng của các tòa nhà, do đó từ này đã trở thành 'attic'.

Sự kết hợp với 'apartment'

Việc kết hợp 'attic' với 'apartment' đơn giản chỉ ra rằng đây là một căn hộ nằm ở tầng áp mái của một tòa nhà. Các căn hộ áp mái thường có đặc điểm riêng biệt như trần nhà dốc và cửa sổ nhỏ, tạo nên một không gian sống ấm cúng và độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại hình căn hộ đặc biệt, thường có trần nhà dốc và không gian hạn chế hơn so với các căn hộ thông thường. 'Attic apartment' nhấn mạnh vị trí của căn hộ trên cùng của tòa nhà, thường là không gian trước đây được sử dụng làm kho chứa đồ hoặc không gian chưa hoàn thiện.

Prepositions

in of

'in the attic apartment' (trong căn hộ áp mái): chỉ vị trí bên trong căn hộ. 'Attic apartment of the building' (căn hộ áp mái của tòa nhà): chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • have something in the attic

    có chút lập dị, có điều gì đó khác thường (trong đầu)

    "He's a bit strange; I think he has something in the attic."

    (Anh ta hơi kỳ lạ; tôi nghĩ anh ta có chút lập dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attic apartment

noun
Lật mặt

Căn hộ nằm trên tầng áp mái của một tòa nhà.

"She lived in a charming attic apartment overlooking the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attic apartment".

Hình ảnh căn hộ áp mái trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, căn hộ áp mái thường gắn liền với hình ảnh của những nghệ sĩ nghèo, sinh viên hoặc những người có phong cách sống độc lập và sáng tạo. Nó tượng trưng cho sự tự do, giản dị và gần gũi với thiên nhiên.