loft apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apartment, often in a converted commercial building, characterized by large, open spaces, high ceilings, and exposed brick or pipes.
Vietnamese Meaning
Một căn hộ, thường nằm trong một tòa nhà thương mại được chuyển đổi, đặc trưng bởi không gian rộng lớn, trần nhà cao và gạch hoặc đường ống lộ ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She transformed an old warehouse into a stunning loft apartment."
"Cô ấy đã biến một nhà kho cũ thành một căn hộ loft tuyệt đẹp."
-
"Loft apartments are popular among artists and creative professionals."
"Căn hộ loft rất phổ biến với các nghệ sĩ và chuyên gia sáng tạo."
-
"The loft apartment offered breathtaking views of the city skyline."
"Căn hộ loft có tầm nhìn ngoạn mục ra đường chân trời của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loft | gác xép, gác mái (không gian trống phía trên, hoặc một phòng lớn có trần cao trong tòa nhà) |
| Noun | apartment | căn hộ (một bộ các phòng trong một tòa nhà, được dùng làm nơi ở) |
| Noun | studio apartment | căn hộ studio (căn hộ nhỏ với tất cả các phòng chính – ngủ, khách, bếp – chung trong một không gian mở) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'loft apartment' thường dùng để chỉ những căn hộ có diện tích lớn, không gian mở, thường được cải tạo từ các nhà kho, xưởng hoặc tòa nhà thương mại cũ. Điểm đặc trưng của loft apartment là trần nhà cao, cửa sổ lớn và các chi tiết kiến trúc công nghiệp như tường gạch thô, đường ống lộ ra, tạo nên vẻ độc đáo và cá tính. Khác với 'studio apartment' là căn hộ nhỏ một phòng, 'loft apartment' thường có diện tích lớn hơn và có thể có nhiều phòng chức năng được phân chia một cách linh hoạt.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của ai đó hoặc cái gì đó bên trong loft apartment (ví dụ: 'He lives in a loft apartment.'). Sử dụng 'of' để chỉ một đặc tính thuộc về loft apartment (ví dụ: 'The spaciousness of the loft apartment is appealing.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious loft apartment (căn hộ gác mái rộng rãi)
-
stylish stylish loft apartment (căn hộ gác mái sành điệu)
-
converted converted loft apartment (căn hộ gác mái được cải tạo)
-
modern modern loft apartment (căn hộ gác mái hiện đại)
-
luxury luxury loft apartment (căn hộ gác mái sang trọng)
-
rent rent a loft apartment (thuê một căn hộ gác mái)
-
buy buy a loft apartment (mua một căn hộ gác mái)
-
live in live in a loft apartment (sống trong một căn hộ gác mái)
-
design design a loft apartment (thiết kế một căn hộ gác mái)
-
owner loft apartment owner (chủ căn hộ gác mái)
-
resident loft apartment resident (cư dân căn hộ gác mái)
-
style loft apartment style (phong cách căn hộ gác mái)
Idioms
-
open-plan loft apartment
căn hộ gác mái thiết kế mở
"They transformed the old warehouse into a stunning open-plan loft apartment."
(Họ đã biến nhà kho cũ thành một căn hộ gác mái thiết kế mở tuyệt đẹp.)
-
industrial-style loft apartment
căn hộ gác mái phong cách công nghiệp
"With its exposed brick walls and high ceilings, it's a perfect industrial-style loft apartment."
(Với những bức tường gạch trần và trần nhà cao, đó là một căn hộ gác mái phong cách công nghiệp hoàn hảo.)
-
converted loft apartment
căn hộ gác mái được cải tạo
"Many artists seek out converted loft apartments for their unique character."
(Nhiều nghệ sĩ tìm kiếm các căn hộ gác mái được cải tạo vì nét đặc trưng độc đáo của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loft apartment
Danh từMột căn hộ, thường nằm trong một tòa nhà thương mại được chuyển đổi, đặc trưng bởi không gian rộng lớn, trần nhà cao và gạch hoặc đường ống lộ ra.
"She transformed an old warehouse into a stunning loft apartment."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in her loft apartment. |
Cô ấy đang ở trong căn hộ gác xép của mình. |
| Phủ định | They aren't living in a loft apartment. |
Họ không sống trong một căn hộ gác xép. |
| Nghi vấn | Is this a loft apartment? |
Đây có phải là một căn hộ gác xép không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they finish renovating, they will have been living in their loft apartment for five years. |
Vào thời điểm họ hoàn thành việc cải tạo, họ sẽ đã sống trong căn hộ gác xép của họ được năm năm. |
| Phủ định | By next year, she won't have been paying rent for the loft apartment because she will have bought it. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn trả tiền thuê căn hộ gác xép nữa vì cô ấy sẽ mua nó. |
| Nghi vấn | Will they have been searching for a loft apartment in downtown Manhattan for more than a year by the time they find one? |
Liệu họ có đã tìm kiếm một căn hộ gác xép ở trung tâm Manhattan trong hơn một năm vào thời điểm họ tìm được một căn hộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loft apartment".
