(Top Banner Ad)
loft apartment
B1
Danh từ B1 Bất động sản

loft apartment

UK: /lɒft əˈpɑːtmənt/ • US: /lɔft əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ gác xép căn hộ loft căn hộ không gian mở cải tạo từ nhà kho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment, often in a converted commercial building, characterized by large, open spaces, high ceilings, and exposed brick or pipes.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ, thường nằm trong một tòa nhà thương mại được chuyển đổi, đặc trưng bởi không gian rộng lớn, trần nhà cao và gạch hoặc đường ống lộ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She transformed an old warehouse into a stunning loft apartment."

    "Cô ấy đã biến một nhà kho cũ thành một căn hộ loft tuyệt đẹp."

  • "Loft apartments are popular among artists and creative professionals."

    "Căn hộ loft rất phổ biến với các nghệ sĩ và chuyên gia sáng tạo."

  • "The loft apartment offered breathtaking views of the city skyline."

    "Căn hộ loft có tầm nhìn ngoạn mục ra đường chân trời của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loft gác xép, gác mái (không gian trống phía trên, hoặc một phòng lớn có trần cao trong tòa nhà)
Noun apartment căn hộ (một bộ các phòng trong một tòa nhà, được dùng làm nơi ở)
Noun studio apartment căn hộ studio (căn hộ nhỏ với tất cả các phòng chính – ngủ, khách, bếp – chung trong một không gian mở)

Synonyms

loft (gác xép, căn hộ gác xép)open-plan apartment (căn hộ có không gian mở)

Antonyms

conventional apartment (căn hộ thông thường)studio apartment (căn hộ studio)

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lopt
Italian
appartamento
Modern English
loft apartment

Nguồn Gốc Của Căn Hộ Gác Mái

Thuật ngữ 'loft apartment' xuất hiện khi các tòa nhà công nghiệp cũ như nhà máy và nhà kho ở các thành phố lớn được chuyển đổi thành không gian sống. Những không gian này thường có trần nhà rất cao, cửa sổ lớn, và bố cục mở, mang lại cảm giác rộng rãi và độc đáo. Ban đầu, chúng được ưa chuộng bởi các nghệ sĩ và những người tìm kiếm không gian sống và làm việc sáng tạo với chi phí phải chăng, trước khi trở thành một phong cách sống thời thượng.

Usage Note

Cụm từ 'loft apartment' thường dùng để chỉ những căn hộ có diện tích lớn, không gian mở, thường được cải tạo từ các nhà kho, xưởng hoặc tòa nhà thương mại cũ. Điểm đặc trưng của loft apartment là trần nhà cao, cửa sổ lớn và các chi tiết kiến trúc công nghiệp như tường gạch thô, đường ống lộ ra, tạo nên vẻ độc đáo và cá tính. Khác với 'studio apartment' là căn hộ nhỏ một phòng, 'loft apartment' thường có diện tích lớn hơn và có thể có nhiều phòng chức năng được phân chia một cách linh hoạt.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của ai đó hoặc cái gì đó bên trong loft apartment (ví dụ: 'He lives in a loft apartment.'). Sử dụng 'of' để chỉ một đặc tính thuộc về loft apartment (ví dụ: 'The spaciousness of the loft apartment is appealing.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + loft apartment
  • spacious spacious loft apartment
    (căn hộ gác mái rộng rãi)
  • stylish stylish loft apartment
    (căn hộ gác mái sành điệu)
  • converted converted loft apartment
    (căn hộ gác mái được cải tạo)
  • modern modern loft apartment
    (căn hộ gác mái hiện đại)
  • luxury luxury loft apartment
    (căn hộ gác mái sang trọng)
Động từ + loft apartment
  • rent rent a loft apartment
    (thuê một căn hộ gác mái)
  • buy buy a loft apartment
    (mua một căn hộ gác mái)
  • live in live in a loft apartment
    (sống trong một căn hộ gác mái)
  • design design a loft apartment
    (thiết kế một căn hộ gác mái)
Danh từ + loft apartment
  • owner loft apartment owner
    (chủ căn hộ gác mái)
  • resident loft apartment resident
    (cư dân căn hộ gác mái)
  • style loft apartment style
    (phong cách căn hộ gác mái)

Idioms

  • open-plan loft apartment

    căn hộ gác mái thiết kế mở

    "They transformed the old warehouse into a stunning open-plan loft apartment."

    (Họ đã biến nhà kho cũ thành một căn hộ gác mái thiết kế mở tuyệt đẹp.)

  • industrial-style loft apartment

    căn hộ gác mái phong cách công nghiệp

    "With its exposed brick walls and high ceilings, it's a perfect industrial-style loft apartment."

    (Với những bức tường gạch trần và trần nhà cao, đó là một căn hộ gác mái phong cách công nghiệp hoàn hảo.)

  • converted loft apartment

    căn hộ gác mái được cải tạo

    "Many artists seek out converted loft apartments for their unique character."

    (Nhiều nghệ sĩ tìm kiếm các căn hộ gác mái được cải tạo vì nét đặc trưng độc đáo của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loft apartment

Danh từ
Lật mặt

Một căn hộ, thường nằm trong một tòa nhà thương mại được chuyển đổi, đặc trưng bởi không gian rộng lớn, trần nhà cao và gạch hoặc đường ống lộ ra.

"She transformed an old warehouse into a stunning loft apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in her loft apartment.
Cô ấy đang ở trong căn hộ gác xép của mình.
Phủ định
They aren't living in a loft apartment.
Họ không sống trong một căn hộ gác xép.
Nghi vấn
Is this a loft apartment?
Đây có phải là một căn hộ gác xép không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish renovating, they will have been living in their loft apartment for five years.
Vào thời điểm họ hoàn thành việc cải tạo, họ sẽ đã sống trong căn hộ gác xép của họ được năm năm.
Phủ định
By next year, she won't have been paying rent for the loft apartment because she will have bought it.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn trả tiền thuê căn hộ gác xép nữa vì cô ấy sẽ mua nó.
Nghi vấn
Will they have been searching for a loft apartment in downtown Manhattan for more than a year by the time they find one?
Liệu họ có đã tìm kiếm một căn hộ gác xép ở trung tâm Manhattan trong hơn một năm vào thời điểm họ tìm được một căn hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loft apartment".

Sự Chuyển Đổi Từ Công Nghiệp Sang Nhà Ở

Căn hộ gác mái là một ví dụ điển hình về sự tái sử dụng không gian đô thị. Chúng thường bắt nguồn từ việc chuyển đổi các nhà máy, nhà kho, hoặc các tòa nhà thương mại cũ không còn được sử dụng thành khu dân cư. Điều này mang lại cho căn hộ những đặc điểm kiến trúc độc đáo như trần nhà rất cao, cửa sổ lớn từ sàn đến trần và không gian mở rộng lớn.

Biểu Tượng Của Lối Sống Đô Thị Hiện Đại

Loft apartment đã trở thành một biểu tượng của lối sống đô thị hiện đại, đặc biệt được ưa chuộng bởi những người trẻ tuổi, giới nghệ sĩ, và các chuyên gia sáng tạo. Chúng thường gắn liền với sự độc đáo, phong cách phóng khoáng, và khả năng tùy biến không gian sống theo cá tính riêng, phổ biến ở các thành phố lớn như New York, London, Berlin và Melbourne.