basement apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apartment located in the basement of a building, often partially or entirely below ground level.
Vietnamese Meaning
Một căn hộ nằm ở tầng hầm của một tòa nhà, thường là một phần hoặc toàn bộ nằm dưới mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in a small basement apartment downtown."
"Cô ấy sống trong một căn hộ tầng hầm nhỏ ở trung tâm thành phố."
-
"The basement apartment was surprisingly cozy despite being underground."
"Căn hộ tầng hầm khá ấm cúng một cách đáng ngạc nhiên mặc dù nằm dưới lòng đất."
-
"Many cities have regulations about the safety of basement apartments."
"Nhiều thành phố có quy định về an toàn của các căn hộ tầng hầm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loại hình nhà ở giá rẻ, thường có diện tích nhỏ và ít ánh sáng tự nhiên. Nó thường được cho thuê với giá thấp hơn so với các căn hộ ở các tầng trên. 'Basement apartment' thường mang ý nghĩa là một lựa chọn nhà ở khiêm tốn, phù hợp với sinh viên hoặc người có thu nhập thấp. So với 'cellar apartment', 'basement apartment' thường được cải tạo để ở tốt hơn, có cửa sổ và hệ thống thông gió.
Prepositions
'In a basement apartment' diễn tả vị trí bên trong căn hộ tầng hầm. 'A basement apartment of a building' miêu tả căn hộ tầng hầm là một phần của một tòa nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small basement apartment (một căn hộ tầng hầm nhỏ)
-
cramped a cramped basement apartment (một căn hộ tầng hầm chật chội)
-
dark a dark basement apartment (một căn hộ tầng hầm tối tăm)
-
cozy a cozy basement apartment (một căn hộ tầng hầm ấm cúng)
-
illegal an illegal basement apartment (một căn hộ tầng hầm bất hợp pháp)
-
rent rent a basement apartment (thuê một căn hộ tầng hầm)
-
live in live in a basement apartment (sống trong một căn hộ tầng hầm)
-
find find a basement apartment (tìm một căn hộ tầng hầm)
-
convert into convert a basement into an apartment (chuyển đổi tầng hầm thành căn hộ)
-
basement apartment basement apartment owner (chủ căn hộ tầng hầm)
-
basement apartment basement apartment tenant (người thuê căn hộ tầng hầm)
Idioms
-
A step up from a basement apartment
Một sự cải thiện đáng kể so với việc ở căn hộ tầng hầm (ám chỉ tiến bộ về điều kiện sống).
"After years of living in a cramped basement apartment, getting this sunny penthouse felt like a real step up."
(Sau nhiều năm sống trong một căn hộ tầng hầm chật chội, việc có được căn penthouse đầy nắng này thật sự là một bước tiến lớn.)
-
Stuck in a basement apartment
Bị mắc kẹt hoặc buộc phải sống trong căn hộ tầng hầm (thường ám chỉ tình cảnh khó khăn, không mong muốn hoặc thiếu lựa chọn).
"He felt stuck in his tiny basement apartment, dreaming of moving to a place with more light."
(Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong căn hộ tầng hầm nhỏ bé của mình, mơ ước chuyển đến một nơi có nhiều ánh sáng hơn.)
-
Basement apartment blues
Nỗi buồn hoặc tâm trạng u uất thường gặp khi sống ở căn hộ tầng hầm (thường do thiếu ánh sáng tự nhiên hoặc không gian hạn chế).
"During the long winter, she often suffered from the basement apartment blues."
(Trong suốt mùa đông dài, cô ấy thường xuyên mắc phải hội chứng buồn bã của căn hộ tầng hầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basement apartment
nounMột căn hộ nằm ở tầng hầm của một tòa nhà, thường là một phần hoặc toàn bộ nằm dưới mặt đất.
"She lives in a small basement apartment downtown."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have lived in a basement apartment for five years. |
Họ đã sống trong một căn hộ tầng hầm được năm năm rồi. |
| Phủ định | She hasn't ever considered living in a basement apartment. |
Cô ấy chưa từng cân nhắc việc sống trong một căn hộ tầng hầm. |
| Nghi vấn | Has he renovated the basement apartment yet? |
Anh ấy đã cải tạo căn hộ tầng hầm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basement apartment".
