(Top Banner Ad)
basement apartment
B1
noun B1 Bất động sản

basement apartment

UK: /ˈbeɪsmənt əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈbeɪsmənt əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ tầng hầm phòng trọ dưới tầng hầm căn hộ bán hầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment located in the basement of a building, often partially or entirely below ground level.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ nằm ở tầng hầm của một tòa nhà, thường là một phần hoặc toàn bộ nằm dưới mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a small basement apartment downtown."

    "Cô ấy sống trong một căn hộ tầng hầm nhỏ ở trung tâm thành phố."

  • "The basement apartment was surprisingly cozy despite being underground."

    "Căn hộ tầng hầm khá ấm cúng một cách đáng ngạc nhiên mặc dù nằm dưới lòng đất."

  • "Many cities have regulations about the safety of basement apartments."

    "Nhiều thành phố có quy định về an toàn của các căn hộ tầng hầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basement tầng hầm
Noun apartment căn hộ
Noun base nền tảng, gốc
Adjective basic cơ bản
Noun landlord chủ nhà cho thuê
Noun tenant người thuê nhà
Noun studio apartment căn hộ studio

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
basis
Old French
bas
English
base
English
basement
Italian
appartamento
Old French
appartement
English
apartment
English
basement apartment

Nguồn gốc của 'basement'

Từ 'basement' (tầng hầm) bắt nguồn từ từ 'base' trong tiếng Anh, có nghĩa là nền tảng hoặc đáy. 'Base' lại có gốc từ 'bas' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'basis' trong tiếng Latin, chỉ một cái đế hoặc nền móng. Hậu tố '-ment' được thêm vào để chỉ một nơi hoặc một trạng thái.

Nguồn gốc của 'apartment'

Từ 'apartment' (căn hộ) du nhập vào tiếng Anh từ 'appartement' trong tiếng Pháp cổ, mà bản thân nó lại có gốc từ 'appartamento' trong tiếng Ý. Ban đầu, nó có nghĩa là một bộ các phòng riêng biệt trong một ngôi nhà lớn hoặc một cung điện, dành cho một gia đình hoặc cá nhân cụ thể.

Sự kết hợp 'basement apartment'

Thuật ngữ 'basement apartment' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'basement' và 'apartment' trong tiếng Anh. Nó mô tả một căn hộ nằm ở tầng hầm hoặc tầng trệt thấp hơn mặt đất một phần hoặc toàn bộ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại hình nhà ở giá rẻ, thường có diện tích nhỏ và ít ánh sáng tự nhiên. Nó thường được cho thuê với giá thấp hơn so với các căn hộ ở các tầng trên. 'Basement apartment' thường mang ý nghĩa là một lựa chọn nhà ở khiêm tốn, phù hợp với sinh viên hoặc người có thu nhập thấp. So với 'cellar apartment', 'basement apartment' thường được cải tạo để ở tốt hơn, có cửa sổ và hệ thống thông gió.

Prepositions

in of

'In a basement apartment' diễn tả vị trí bên trong căn hộ tầng hầm. 'A basement apartment of a building' miêu tả căn hộ tầng hầm là một phần của một tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basement apartment
  • small a small basement apartment
    (một căn hộ tầng hầm nhỏ)
  • cramped a cramped basement apartment
    (một căn hộ tầng hầm chật chội)
  • dark a dark basement apartment
    (một căn hộ tầng hầm tối tăm)
  • cozy a cozy basement apartment
    (một căn hộ tầng hầm ấm cúng)
  • illegal an illegal basement apartment
    (một căn hộ tầng hầm bất hợp pháp)
Verb + basement apartment
  • rent rent a basement apartment
    (thuê một căn hộ tầng hầm)
  • live in live in a basement apartment
    (sống trong một căn hộ tầng hầm)
  • find find a basement apartment
    (tìm một căn hộ tầng hầm)
  • convert into convert a basement into an apartment
    (chuyển đổi tầng hầm thành căn hộ)
Noun + basement apartment
  • basement apartment basement apartment owner
    (chủ căn hộ tầng hầm)
  • basement apartment basement apartment tenant
    (người thuê căn hộ tầng hầm)

Idioms

  • A step up from a basement apartment

    Một sự cải thiện đáng kể so với việc ở căn hộ tầng hầm (ám chỉ tiến bộ về điều kiện sống).

    "After years of living in a cramped basement apartment, getting this sunny penthouse felt like a real step up."

    (Sau nhiều năm sống trong một căn hộ tầng hầm chật chội, việc có được căn penthouse đầy nắng này thật sự là một bước tiến lớn.)

  • Stuck in a basement apartment

    Bị mắc kẹt hoặc buộc phải sống trong căn hộ tầng hầm (thường ám chỉ tình cảnh khó khăn, không mong muốn hoặc thiếu lựa chọn).

    "He felt stuck in his tiny basement apartment, dreaming of moving to a place with more light."

    (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong căn hộ tầng hầm nhỏ bé của mình, mơ ước chuyển đến một nơi có nhiều ánh sáng hơn.)

  • Basement apartment blues

    Nỗi buồn hoặc tâm trạng u uất thường gặp khi sống ở căn hộ tầng hầm (thường do thiếu ánh sáng tự nhiên hoặc không gian hạn chế).

    "During the long winter, she often suffered from the basement apartment blues."

    (Trong suốt mùa đông dài, cô ấy thường xuyên mắc phải hội chứng buồn bã của căn hộ tầng hầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basement apartment

noun
Lật mặt

Một căn hộ nằm ở tầng hầm của một tòa nhà, thường là một phần hoặc toàn bộ nằm dưới mặt đất.

"She lives in a small basement apartment downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have lived in a basement apartment for five years.
Họ đã sống trong một căn hộ tầng hầm được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't ever considered living in a basement apartment.
Cô ấy chưa từng cân nhắc việc sống trong một căn hộ tầng hầm.
Nghi vấn
Has he renovated the basement apartment yet?
Anh ấy đã cải tạo căn hộ tầng hầm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basement apartment".

Giải pháp nhà ở giá cả phải chăng

Căn hộ tầng hầm (basement apartment) là một hình thức nhà ở phổ biến ở nhiều thành phố tại Bắc Mỹ (như Canada và Hoa Kỳ) và một số khu vực ở châu Âu. Chúng thường được coi là lựa chọn nhà ở giá cả phải chăng hơn, đặc biệt thu hút sinh viên, người trẻ tuổi mới đi làm, hoặc những người có ngân sách eo hẹp. Nhiều chủ nhà cho thuê tầng hầm của họ để kiếm thêm thu nhập.

Thực trạng và quy định

Mặc dù có lợi thế về giá, căn hộ tầng hầm đôi khi bị định kiến là thiếu ánh sáng tự nhiên, ẩm ướt hoặc bí bách. Tuy nhiên, nhiều căn hộ tầng hầm hiện đại được thiết kế tốt, có cửa sổ lớn (cửa thoát hiểm), thông gió tốt và ngập tràn ánh sáng. Các quy định về xây dựng và cho thuê căn hộ tầng hầm rất nghiêm ngặt ở nhiều nơi để đảm bảo an toàn và điều kiện sống tối thiểu cho người thuê, bao gồm chiều cao trần nhà, lối thoát hiểm và hệ thống báo cháy.