attracting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Drawing someone or something towards oneself or itself.
Vietnamese Meaning
Thu hút, lôi cuốn ai đó hoặc cái gì đó về phía mình hoặc về phía nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is attracting a lot of customers with its discounts."
"Cửa hàng đang thu hút rất nhiều khách hàng bằng các chương trình giảm giá."
-
"The festival is attracting visitors from all over the world."
"Lễ hội đang thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The new policy is attracting criticism from some members of the public."
"Chính sách mới đang thu hút sự chỉ trích từ một số thành viên của công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attract | thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn |
| Noun | attraction | sự thu hút, sức hấp dẫn; điểm thu hút (du lịch) |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ, thu hút |
| Noun | attractiveness | sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ |
| Adjective | unattractive | không hấp dẫn, kém duyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Attracting" là dạng tiếp diễn của động từ "attract", diễn tả hành động đang diễn ra hoặc là một phần của một quá trình lớn hơn. Nó thường được dùng để mô tả những nỗ lực hoặc tính chất khiến một người/vật trở nên hấp dẫn hoặc lôi cuốn. Khác với "attract" chỉ đơn thuần là hành động thu hút, "attracting" nhấn mạnh vào tính chất đang diễn ra của sự thu hút.
Prepositions
"Attract to" được sử dụng để chỉ đối tượng bị thu hút bởi một người/vật khác. Ví dụ: "The company is attracting new customers to its products."
"Attract towards" có ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về hướng của sự thu hút. Ví dụ: "The bright light was attracting the moths towards it."
Collocations (Từ đi kèm)
-
succeed in attracting more visitors. (thành công trong việc thu hút nhiều khách tham quan hơn.)
-
focus on attracting new talent. (tập trung vào việc thu hút nhân tài mới.)
-
be aimed at attracting a younger audience. (nhằm mục đích thu hút khán giả trẻ tuổi hơn.)
-
a way of attracting investment. (một cách để thu hút đầu tư.)
-
the challenge of attracting skilled workers. (thử thách trong việc thu hút lao động có tay nghề.)
-
the importance of attracting the right customers. (tầm quan trọng của việc thu hút đúng đối tượng khách hàng.)
Idioms
-
attracting more flies with honey than with vinegar
Dùng lời lẽ ngọt ngào, thái độ tử tế thì dễ thuyết phục người khác hơn là dùng sự gay gắt, khó chịu. Tương đương với câu 'Mật ngọt chết ruồi' trong tiếng Việt.
"She believes in attracting more flies with honey than with vinegar, so she always handles customer complaints with a smile."
(Cô ấy tin vào việc 'mật ngọt chết ruồi', vì vậy cô luôn giải quyết các khiếu nại của khách hàng bằng một nụ cười.)
-
attracting (someone) like a moth to a flame
Thu hút ai đó vào một thứ gì đó hấp dẫn nhưng nguy hiểm hoặc có thể gây hại, mà họ không thể cưỡng lại được.
"The nightlife of the big city was attracting him like a moth to a flame, and he started spending all his money."
(Cuộc sống về đêm của thành phố lớn đang thu hút anh ta như thiêu thân lao vào lửa, và anh bắt đầu tiêu hết tiền của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attracting
Động từ (dạng V-ing/Gerund/Present Participle)Thu hút, lôi cuốn ai đó hoặc cái gì đó về phía mình hoặc về phía nó.
"The store is attracting a lot of customers with its discounts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attracting".
