(Top Banner Ad)
luring
B2
Động từ (ở dạng V-ing/Gerund hoặc tính từ) B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Marketing

luring

UK: /ˈljʊərɪŋ/ • US: /ˈlʊrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dụ dỗ quyến rũ lôi kéo cám dỗ mồi chài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attracting or tempting someone to do something, especially something wrong or dangerous, by offering them some pleasure or advantage.

Vietnamese Meaning

Hành động quyến rũ, dụ dỗ ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều sai trái hoặc nguy hiểm, bằng cách đưa ra cho họ niềm vui hoặc lợi thế nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The promise of quick riches was luring many people into the fraudulent scheme."

    "Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng đã dụ dỗ nhiều người tham gia vào kế hoạch lừa đảo."

  • "The advertisement was luring customers with false promises."

    "Quảng cáo đang dụ dỗ khách hàng bằng những lời hứa sai sự thật."

  • "The bright lights of the city were luring young people from the countryside."

    "Ánh đèn rực rỡ của thành phố đang lôi kéo những người trẻ từ nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lure Dụ dỗ, quyến rũ (bằng cách hứa hẹn điều gì đó tốt đẹp)
Noun lure Mồi nhử, sự quyến rũ
Adjective luring Có sức quyến rũ, cám dỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

baiting (mồi nhử)decoying (nhử mồi, đánh lạc hướng)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lōrjaną
Old English
lūrian
Middle English
luren
English
lure
English
luring

Nguồn gốc của 'luring'

Từ 'luring' bắt nguồn từ hành động dùng mồi nhử để thu hút chim ưng trong săn bắn. Ban đầu, nó chỉ liên quan đến việc dụ động vật. Nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra để bao gồm bất kỳ hình thức quyến rũ hoặc cám dỗ nào, không chỉ giới hạn trong thế giới động vật. Nó mang ý nghĩa thu hút một cách khéo léo và có thể mang ý đồ.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng sự hấp dẫn để đạt được mục đích không tốt. Khác với 'attracting' mang nghĩa chung chung hơn về việc thu hút sự chú ý, 'luring' nhấn mạnh vào sự dụ dỗ, cám dỗ.

Prepositions

into away from

'Luring someone into something' có nghĩa là dụ dỗ ai đó tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống cụ thể, thường là tiêu cực. 'Luring someone away from something' có nghĩa là dụ dỗ ai đó rời bỏ một cái gì đó, thường là một vị trí, niềm tin, hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luring
  • deceptively deceptively luring
    (quyến rũ một cách lừa dối)
  • incredibly incredibly luring
    (vô cùng quyến rũ)
Verb + luring
  • find find something luring
    (thấy điều gì đó quyến rũ)
  • consider consider something luring
    (xem điều gì đó là quyến rũ)

Idioms

  • lure someone into a trap

    dụ ai đó vào tròng

    "They tried to lure him into a trap with promises of wealth."

    (Họ cố gắng dụ anh ta vào tròng bằng những lời hứa về sự giàu có.)

  • the lure of something

    sự quyến rũ của điều gì đó

    "The lure of easy money led him astray."

    (Sự quyến rũ của việc kiếm tiền dễ dàng đã khiến anh ta đi lạc đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luring

Động từ (ở dạng V-ing/Gerund hoặc tính từ)
Lật mặt

Hành động quyến rũ, dụ dỗ ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là điều sai trái hoặc nguy hiểm, bằng cách đưa ra cho họ niềm vui hoặc lợi thế nào đó.

"The promise of quick riches was luring many people into the fraudulent scheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luring".

Siren trong thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, Siren là những sinh vật biển nguy hiểm, có giọng hát mê hoặc, 'luring' các thủy thủ đến chỗ chết. Câu chuyện này phản ánh nỗi sợ hãi về những cám dỗ nguy hiểm và sức mạnh của sự quyến rũ.