(Top Banner Ad)
repelling
B2
Tính từ B2 Vật lý, Hóa học, Tâm lý học (tùy ngữ cảnh)

repelling

UK: /rɪˈpɛlɪŋ/ • US: /rɪˈpɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy lùi xua đuổi gây ghê tởm khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing disgust or aversion; tending to drive away.

Vietnamese Meaning

Gây ghê tởm hoặc ác cảm; có xu hướng đẩy lùi, xua đuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sight of the decaying food was repelling."

    "Cảnh tượng thức ăn thiu rữa thật ghê tởm."

  • "The new tax laws are repelling foreign investment."

    "Luật thuế mới đang đẩy lùi đầu tư nước ngoài."

  • "The smell was repelling, so she covered her nose."

    "Mùi hương thật kinh tởm, nên cô ấy đã che mũi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repel Đẩy lùi, chống lại; làm ghê tởm, xua đuổi
Noun repulsion Sự đẩy lùi, lực đẩy; sự ghê tởm, sự kinh tởm
Adjective repellent Có tính chất đẩy lùi; gây ghê tởm, khó chịu
Noun repeller Thiết bị hoặc người có tác dụng đẩy lùi, xua đuổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Tâm lý học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repellere
English
repel

Nguồn gốc từ 'Repelling'

Từ 'repelling' bắt nguồn từ động từ 'repel' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin 'repellere'. Trong tiếng Latin, 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại', còn 'pellere' có nghĩa là 'đẩy'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của từ này là 'đẩy lùi' hoặc 'đẩy xa ra', phản ánh hành động đẩy một thứ gì đó trở lại hoặc không cho nó tiếp cận.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những thứ gây khó chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần. Khác với 'disgusting' (ghê tởm) ở chỗ 'repelling' nhấn mạnh vào hành động đẩy lùi, xua đuổi, trong khi 'disgusting' nhấn mạnh vào cảm giác ghê tởm.

Prepositions

to from

to: thể hiện đối tượng mà sự ghê tởm hướng đến. from: thể hiện đối tượng bị đẩy lùi.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + repelling (as a compound adjective)
  • mosquito- mosquito-repelling spray
    (bình xịt chống muỗi)
  • water- water-repelling fabric
    (vải chống thấm nước)
  • oil- oil-repelling coating
    (lớp phủ chống dầu)
Adverb + repelling
  • highly highly repelling
    (có tính đẩy lùi cao; rất khó chịu)
  • socially socially repelling behavior
    (hành vi bị xã hội xa lánh, không chấp nhận)
Verb + repelling (as present participle)
  • successfully successfully repelling an attack
    (đẩy lùi thành công một cuộc tấn công)
  • actively actively repelling invaders
    (tích cực đẩy lùi quân xâm lược)

Idioms

  • A repelling sight/smell

    Một cảnh tượng/mùi hương gây ghê tởm, khó chịu

    "The discarded food was a repelling sight in the clean kitchen."

    (Đống thức ăn bị vứt bỏ là một cảnh tượng ghê tởm trong nhà bếp sạch sẽ.)

  • Socially repelling

    Có tính chất khiến người khác xa lánh, không muốn gần gũi

    "His arrogant attitude was socially repelling, making it hard for him to make friends."

    (Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến anh ấy bị xã hội xa lánh, gây khó khăn cho việc kết bạn.)

  • To be repelling to someone

    Gây khó chịu, ghê tởm cho ai đó

    "Her constant complaining was repelling to her colleagues."

    (Việc cô ấy than phiền không ngừng làm đồng nghiệp của cô ấy cảm thấy khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repelling

Tính từ
Lật mặt

Gây ghê tởm hoặc ác cảm; có xu hướng đẩy lùi, xua đuổi.

"The sight of the decaying food was repelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repelling".

Chất chống côn trùng (Insect Repellents)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và những nơi có khí hậu nhiệt đới, việc sử dụng các sản phẩm 'repelling' côn trùng như bình xịt muỗi, kem chống nắng kiêm chống côn trùng là rất phổ biến. Điều này phản ánh nhu cầu về sự thoải mái, an toàn khi hoạt động ngoài trời và bảo vệ sức khỏe khỏi các bệnh do côn trùng truyền nhiễm.

Sự ghê tởm xã hội và các ranh giới (Social Repulsion and Boundaries)

Khái niệm 'repelling' cũng được dùng để mô tả những hành vi, lời nói hoặc ý tưởng bị xã hội cho là khó chịu, không thể chấp nhận hoặc gây ghê tởm. Những điều 'gây ghê tởm' này thường bị đẩy lùi, xa lánh, giúp duy trì các chuẩn mực và ranh giới xã hội, bảo vệ các giá trị văn hóa và đạo đức cộng đồng.