auction house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that conducts auctions.
Vietnamese Meaning
Một doanh nghiệp tổ chức các cuộc đấu giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was sold for millions of dollars at a famous auction house."
"Bức tranh đã được bán với giá hàng triệu đô la tại một nhà đấu giá nổi tiếng."
-
"Sotheby's and Christie's are well-known auction houses."
"Sotheby's và Christie's là những nhà đấu giá nổi tiếng."
-
"The auction house specializes in fine art and antiques."
"Nhà đấu giá này chuyên về mỹ thuật và đồ cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | auction | buổi bán đấu giá |
| Verb | auction | bán đấu giá (cái gì đó) |
| Noun | auctioneer | người điều khiển buổi đấu giá |
| Adjective | auctionable | có thể bán đấu giá được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Auction house'' thường dùng để chỉ các công ty chuyên nghiệp tổ chức đấu giá các mặt hàng có giá trị như đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật, bất động sản và các vật phẩm sưu tầm. Khác với các hình thức đấu giá trực tuyến hoặc đấu giá từ thiện quy mô nhỏ, ''auction house'' thường có quy trình thẩm định, quảng bá và tổ chức chuyên nghiệp.
Prepositions
''at an auction house'' (tại một nhà đấu giá cụ thể); ''in an auction house'' (trong lĩnh vực/thế giới đấu giá); ''by an auction house'' (bởi một nhà đấu giá - chỉ tác nhân thực hiện)
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputable auction house (nhà đấu giá uy tín)
-
prestigious auction house (nhà đấu giá danh tiếng)
-
famous auction house (nhà đấu giá nổi tiếng)
-
local auction house (nhà đấu giá địa phương)
-
run an auction house (điều hành một nhà đấu giá)
-
contact an auction house (liên hệ một nhà đấu giá)
-
work for an auction house (làm việc cho một nhà đấu giá)
-
at an auction house (tại một nhà đấu giá)
-
from an auction house ((mua) từ một nhà đấu giá)
Idioms
-
go under the hammer
Được đem ra bán đấu giá.
"The rare diamond will go under the hammer at a prestigious auction house next week."
(Viên kim cương quý hiếm sẽ được đem ra bán đấu giá tại một nhà đấu giá danh tiếng vào tuần tới.)
-
going, going, gone!
Sắp bán, sắp bán, đã bán! (Câu nói của người điều khiển đấu giá để chốt giá cuối cùng).
"The auctioneer shouted 'Going, going, gone!' as he brought the hammer down."
(Người điều khiển đấu giá hét lên 'Sắp bán, sắp bán, đã bán!' khi ông gõ búa xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auction house
Danh từMột doanh nghiệp tổ chức các cuộc đấu giá.
"The painting was sold for millions of dollars at a famous auction house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auction house".
