(Top Banner Ad)
auction house
B2
Danh từ B2 Kinh tế

auction house

UK: /ˈɔːkʃən haʊs/ • US: /ˈɔːkʃən haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đấu giá công ty đấu giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that conducts auctions.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp tổ chức các cuộc đấu giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was sold for millions of dollars at a famous auction house."

    "Bức tranh đã được bán với giá hàng triệu đô la tại một nhà đấu giá nổi tiếng."

  • "Sotheby's and Christie's are well-known auction houses."

    "Sotheby's và Christie's là những nhà đấu giá nổi tiếng."

  • "The auction house specializes in fine art and antiques."

    "Nhà đấu giá này chuyên về mỹ thuật và đồ cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auction buổi bán đấu giá
Verb auction bán đấu giá (cái gì đó)
Noun auctioneer người điều khiển buổi đấu giá
Adjective auctionable có thể bán đấu giá được

Synonyms

auction room (phòng đấu giá)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (auction)
auctiō ('an increase')
Proto-Germanic (house)
*hūsą
Old English (house)
hūs
Modern English
auction house

Ngôi nhà của sự 'gia tăng'

Từ 'auction' (đấu giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'augere', có nghĩa là 'tăng lên'. Điều này mô tả hoàn hảo bản chất của một cuộc đấu giá, nơi giá của một món đồ liên tục được đẩy lên cao hơn bởi những người mua. 'House' đơn giản có nghĩa là một tòa nhà hoặc một công ty. Vì vậy, 'auction house' là một công ty chuyên tổ chức các sự kiện bán hàng mà giá trị được 'tăng lên'.

Usage Note

''Auction house'' thường dùng để chỉ các công ty chuyên nghiệp tổ chức đấu giá các mặt hàng có giá trị như đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật, bất động sản và các vật phẩm sưu tầm. Khác với các hình thức đấu giá trực tuyến hoặc đấu giá từ thiện quy mô nhỏ, ''auction house'' thường có quy trình thẩm định, quảng bá và tổ chức chuyên nghiệp.

Prepositions

at in by

''at an auction house'' (tại một nhà đấu giá cụ thể); ''in an auction house'' (trong lĩnh vực/thế giới đấu giá); ''by an auction house'' (bởi một nhà đấu giá - chỉ tác nhân thực hiện)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auction house
  • reputable auction house
    (nhà đấu giá uy tín)
  • prestigious auction house
    (nhà đấu giá danh tiếng)
  • famous auction house
    (nhà đấu giá nổi tiếng)
  • local auction house
    (nhà đấu giá địa phương)
Verb + auction house
  • run an auction house
    (điều hành một nhà đấu giá)
  • contact an auction house
    (liên hệ một nhà đấu giá)
  • work for an auction house
    (làm việc cho một nhà đấu giá)
Preposition + auction house
  • at an auction house
    (tại một nhà đấu giá)
  • from an auction house
    ((mua) từ một nhà đấu giá)

Idioms

  • go under the hammer

    Được đem ra bán đấu giá.

    "The rare diamond will go under the hammer at a prestigious auction house next week."

    (Viên kim cương quý hiếm sẽ được đem ra bán đấu giá tại một nhà đấu giá danh tiếng vào tuần tới.)

  • going, going, gone!

    Sắp bán, sắp bán, đã bán! (Câu nói của người điều khiển đấu giá để chốt giá cuối cùng).

    "The auctioneer shouted 'Going, going, gone!' as he brought the hammer down."

    (Người điều khiển đấu giá hét lên 'Sắp bán, sắp bán, đã bán!' khi ông gõ búa xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auction house

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp tổ chức các cuộc đấu giá.

"The painting was sold for millions of dollars at a famous auction house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auction house".

Sotheby's và Christie's: Những Gã Khổng Lồ

Sotheby's (thành lập 1744) và Christie's (thành lập 1766) là hai trong số các nhà đấu giá lâu đời và uy tín nhất thế giới, có trụ sở tại London. Họ nổi tiếng với việc bán các tác phẩm nghệ thuật vô giá, đồ cổ và hàng xa xỉ, thường xuyên lập kỷ lục thế giới về giá bán.

Vai Trò Của Chiếc Búa Gỗ (Gavel)

Trong các cuộc đấu giá ở phương Tây, tiếng búa gỗ của người điều khiển có vai trò biểu tượng. Tiếng búa gõ xuống lần cuối cùng báo hiệu kết thúc phiên trả giá và món đồ chính thức được bán cho người trả giá cao nhất. Khoảnh khắc này đầy kịch tính và mang tính quyết định cuối cùng.