(Top Banner Ad)
lot
A2
Danh từ A2 Chung

lot

UK: /lɒt/ • US: /lɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều mảnh đất lô hàng rất nhiều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn, một lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are a lot of books in the library."

    "Có rất nhiều sách trong thư viện."

  • "She spends a lot of time reading."

    "Cô ấy dành rất nhiều thời gian để đọc sách."

  • "The parking lot was full."

    "Bãi đậu xe đã đầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lots nhiều, rất nhiều (số lượng lớn)
Verb allot phân bổ, chia phần
Noun allotment phần được phân bổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlutą
Old English
hlot

Nguồn gốc của 'Lot'

Từ 'lot' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, *hlutą, có nghĩa là 'một phần được chia'. Nó liên quan đến việc bốc thăm để quyết định ai được gì, giống như việc tung đồng xu hoặc rút thăm trúng thưởng ngày nay. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh cổ là 'hlot', vẫn mang ý nghĩa một phần, một lô đất, hoặc số phận.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một số lượng lớn các đối tượng hoặc sự vật không cụ thể. Thường đi kèm với 'a' hoặc 'lots of'. Khác với 'many' hoặc 'much' ở chỗ 'lot' có thể mang tính chất ít trang trọng hơn.

Prepositions

of

'lot of' được sử dụng để chỉ một lượng lớn của cái gì đó. Ví dụ: a lot of people, lots of money.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lot
  • whole whole lot
    (toàn bộ, tất cả)
  • good good lot
    (một số lượng lớn, khá nhiều)
  • parking parking lot
    (bãi đỗ xe)
Verb + lot
  • draw draw lots
    (bốc thăm)
  • win win the lot
    (trúng số)

Idioms

  • a bad lot

    một người tồi tệ, một kẻ vô dụng

    "He's a bad lot; I wouldn't trust him."

    (Hắn là một kẻ tồi tệ; tôi sẽ không tin hắn.)

  • cast/draw lots

    bốc thăm để quyết định

    "They cast lots to decide who would go first."

    (Họ bốc thăm để quyết định ai sẽ đi trước.)

  • throw in one's lot with (someone)

    tham gia cùng ai đó, ủng hộ ai đó

    "I decided to throw in my lot with them and help them with the project."

    (Tôi quyết định tham gia cùng họ và giúp họ thực hiện dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lot

Danh từ
Lật mặt

Một số lượng lớn, một lượng lớn.

"There are a lot of books in the library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he won the lottery was a lot of luck.
Việc anh ấy trúng xổ số là rất nhiều may mắn.
Phủ định
Whether they received a lot of complaints didn't deter them from continuing the project.
Việc họ nhận được nhiều phàn nàn không ngăn cản họ tiếp tục dự án.
Nghi vấn
How much a parking lot charges depends on its location.
Giá mà một bãi đậu xe tính phí phụ thuộc vào vị trí của nó như thế nào.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bought a lot of souvenirs during their trip.
Họ đã mua rất nhiều đồ lưu niệm trong chuyến đi của họ.
Phủ định
None of them wasted a lot of time on unimportant tasks.
Không ai trong số họ lãng phí nhiều thời gian vào những việc không quan trọng.
Nghi vấn
Did many of you win a lot of money in the lottery?
Có nhiều người trong số các bạn đã trúng nhiều tiền trong xổ số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lot".

Bốc thăm trúng thưởng

Ở nhiều nước phương Tây, việc bốc thăm trúng thưởng (lottery) là một hình thức giải trí phổ biến và là một cách để gây quỹ cho các hoạt động công cộng hoặc từ thiện. Mọi người mua vé số với hy vọng trúng giải thưởng lớn.

Số phận

Từ 'lot' liên quan đến số phận, vận mệnh. Trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng cuộc đời mỗi người đã được định sẵn và không thể thay đổi, điều này được coi như là 'số trời đã định'.