(Top Banner Ad)
auctioneer
B2
Danh từ B2 Kinh tế

auctioneer

UK: /ˌɔːkʃəˈnɪə(r)/ • US: /ˌɔːkʃəˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

người bán đấu giá người điều hành đấu giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who conducts auctions by accepting bids and declaring goods sold.

Vietnamese Meaning

Người điều hành buổi đấu giá bằng cách chấp nhận giá thầu và tuyên bố hàng hóa đã bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auctioneer skillfully managed the bidding process."

    "Người đấu giá khéo léo quản lý quá trình đấu thầu."

  • "The auctioneer announced the starting price for the painting."

    "Người đấu giá thông báo giá khởi điểm cho bức tranh."

  • "A professional auctioneer can significantly increase the final sale price."

    "Một người đấu giá chuyên nghiệp có thể tăng đáng kể giá bán cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auction buổi bán đấu giá
Verb auction đem bán đấu giá
Adjective auctionable có thể bán đấu giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
augēre ('to increase') → auctiō ('an increase')
Latin + Old French
auctiō + -ier/-eer (suffix for a person)
English
auctioneer

Người Làm Tăng Giá Trị

Từ 'auctioneer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'augēre', có nghĩa là 'gia tăng' hoặc 'làm cho lớn mạnh hơn'. Điều này mô tả hoàn hảo công việc của người điều hành đấu giá: họ liên tục hô giá cao hơn, làm 'gia tăng' giá trị của món hàng cho đến khi nó được bán. Hậu tố '-eer' chỉ đơn giản là 'người thực hiện hành động đó'. Vì vậy, 'auctioneer' về cơ bản có nghĩa là 'người làm tăng giá'.

Usage Note

Auctioneer chỉ người có chuyên môn và quyền hạn điều hành một buổi đấu giá. Họ có trách nhiệm bắt đầu đấu giá, mô tả sản phẩm, nhận giá từ người mua và quyết định người thắng cuộc. Khác với 'bidder' (người đấu giá) là người tham gia mua hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auctioneer
  • licensed auctioneer
    (người điều hành đấu giá có giấy phép)
  • professional auctioneer
    (người điều hành đấu giá chuyên nghiệp)
  • fast-talking auctioneer
    (người điều hành đấu giá nói nhanh như gió)
Verb + auctioneer
  • hire an auctioneer
    (thuê một người điều hành đấu giá)
  • listen to the auctioneer
    (lắng nghe người điều hành đấu giá)
  • watch the auctioneer
    (quan sát người điều hành đấu giá)
Noun + auctioneer
  • art auctioneer
    (người điều hành đấu giá tác phẩm nghệ thuật)
  • cattle auctioneer
    (người điều hành đấu giá gia súc)
  • charity auctioneer
    (người điều hành đấu giá từ thiện)

Idioms

  • Going, going, gone!

    Cụm từ kinh điển mà người điều hành đấu giá hô to để kết thúc việc ra giá, có nghĩa là "Lần một, lần hai, đã bán!".

    "The auctioneer shouted 'Going, going, gone!' and slammed the gavel down."

    (Người điều hành đấu giá hét lớn 'Lần một, lần hai, đã bán!' và gõ mạnh búa xuống.)

  • to talk like an auctioneer

    Nói rất nhanh, nói liến thoắng không ngừng nghỉ.

    "When my brother gets excited about video games, he starts to talk like an auctioneer."

    (Khi anh trai tôi hào hứng về trò chơi điện tử, anh ấy bắt đầu nói nhanh như một người bán đấu giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auctioneer

Danh từ
Lật mặt

Người điều hành buổi đấu giá bằng cách chấp nhận giá thầu và tuyên bố hàng hóa đã bán.

"The auctioneer skillfully managed the bidding process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auctioneer skillfully managed the bidding process.
Người đấu giá đã khéo léo quản lý quá trình đấu thầu.
Phủ định
That auctioneer isn't very experienced.
Người đấu giá đó không có nhiều kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is the auctioneer certified?
Người đấu giá có được chứng nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auctioneer".

Giọng Hô Đấu Giá (The Auctioneer's Chant)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong các phiên đấu giá gia súc hoặc xe hơi, người điều hành đấu giá thường có một kiểu nói rất đặc trưng: cực kỳ nhanh, có nhịp điệu và khó hiểu với người nghe lần đầu. Kiểu nói này được gọi là 'auction chant' hay 'bid calling'. Đây là một kỹ năng được rèn luyện để tạo không khí sôi động, thúc giục người mua và xử lý các lượt ra giá một cách hiệu quả.

Cây Búa Gỗ Quyền Lực (The Gavel)

Cây búa gỗ nhỏ (gavel) là biểu tượng quyền lực và sự dứt khoát của người điều hành đấu giá. Tiếng gõ búa cuối cùng không chỉ để gây chú ý mà còn là một hành động mang tính pháp lý, chính thức xác nhận món hàng đã được bán cho người trả giá cao nhất. Nó đánh dấu sự kết thúc của việc đấu giá cho vật phẩm đó và hợp đồng mua bán được xác lập.