(Top Banner Ad)
bid
B1
Động từ B1 Kinh tế, Đấu giá, Đời sống hàng ngày

bid

UK: /bɪd/ • US: /bɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ra giá đấu giá chào thầu dự thầu giá thầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To offer a particular amount of money for something that is for sale and compete against other people to buy it, especially at an auction.

Vietnamese Meaning

Ra giá, đấu giá; chào thầu, dự thầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bid $500 for the painting."

    "Cô ấy đã trả giá 500 đô la cho bức tranh."

  • "Several companies bid for the contract."

    "Một vài công ty đã đấu thầu hợp đồng."

  • "The government is inviting bids for the construction of the new bridge."

    "Chính phủ đang mời thầu xây dựng cây cầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bid trả giá, đấu thầu; ra lệnh; mời, chào
Noun bid sự trả giá, sự bỏ thầu, sự nỗ lực (để đạt được gì đó)
Noun bidder người trả giá, người tham gia đấu thầu
Noun bidding việc đấu thầu; sự ra lệnh, mệnh lệnh
Verb forbid cấm, ngăn cấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đấu giá, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bedjaną (to ask) & *beudaną (to offer)
Old English
biddan (to ask, pray) & bēodan (to offer, command)
Middle English
bidden & beden (meanings started to merge)
Modern English
bid

Câu chuyện về hai từ 'bid'

Từ 'bid' trong tiếng Anh hiện đại thực chất là sự hợp nhất của hai từ tiếng Anh cổ có nghĩa khác nhau. Từ thứ nhất là 'biddan' (yêu cầu, cầu nguyện), tạo ra các cụm từ như 'to bid farewell' (chào tạm biệt). Từ thứ hai là 'bēodan' (đề nghị, ra lệnh), tạo ra nghĩa 'trả giá' trong đấu giá hoặc 'đấu thầu' cho một dự án. Sự kết hợp này giải thích tại sao 'bid' lại có nhiều nghĩa có vẻ không liên quan đến nhau.

Usage Note

Khi là động từ, 'bid' thường liên quan đến việc đưa ra một lời đề nghị, đặc biệt là về giá cả. Nó có thể ám chỉ việc cố gắng giành lấy thứ gì đó bằng cách cạnh tranh với những người khác. Sự khác biệt với 'offer' là 'bid' thường mang tính cạnh tranh hơn và chính thức hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh như đấu giá hoặc đấu thầu.

Prepositions

for on

bid for: ra giá để mua cái gì. bid on: đấu thầu (một dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bid
  • make a bid
    (ra giá, trả giá)
  • place a bid
    (đặt giá (thường trong đấu giá trực tuyến))
  • submit a bid
    (nộp hồ sơ thầu)
  • accept a bid
    (chấp nhận một mức giá/hồ sơ thầu)
Adjective + bid
  • successful bid
    (lần đấu thầu/trả giá thành công)
  • failed bid
    (lần đấu thầu/trả giá thất bại)
  • takeover bid
    (nỗ lực chào mua lại công ty)
  • hostile bid
    (nỗ lực thâu tóm thù địch)
bid for + Noun
  • bid for the contract
    (đấu thầu cho hợp đồng)
  • bid for power
    (nỗ lực giành lấy quyền lực)
  • bid for attention
    (nỗ lực gây sự chú ý)

Idioms

  • to bid farewell to (someone/something)

    Chào tạm biệt ai đó hoặc từ bỏ, chấm dứt cái gì đó.

    "She had to bid farewell to her childhood home before moving to the city."

    (Cô ấy đã phải nói lời từ biệt ngôi nhà thời thơ ấu của mình trước khi chuyển đến thành phố.)

  • to do someone's bidding

    Làm theo lệnh của ai đó, tuân theo sự sai khiến của ai đó.

    "As an assistant, he was expected to do his boss's bidding without question."

    (Là một trợ lý, anh ấy được yêu cầu phải thực hiện mệnh lệnh của sếp mà không được thắc mắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bid

Động từ
Lật mặt

Ra giá, đấu giá; chào thầu, dự thầu.

"She bid $500 for the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bid".

Văn hóa Đấu giá (Auctions)

Bán đấu giá là một phần quan trọng trong thương mại phương Tây, từ các nhà đấu giá nghệ thuật danh tiếng như Sotheby's đến các nền tảng trực tuyến như eBay. Hành động 'bidding' (trả giá) thể hiện sự cạnh tranh công khai, và giá trị của một món hàng được quyết định bởi người sẵn sàng trả cao nhất. Người trả giá cao nhất ('the highest bidder') sẽ là người chiến thắng.

Chào mua Công ty (Takeover Bids)

Trong thế giới doanh nghiệp, một 'takeover bid' (chào mua công khai) là khi một công ty cố gắng mua lại một công ty khác. Nếu ban quản lý của công ty mục tiêu không đồng ý bán, nó sẽ được gọi là 'hostile bid' (chào mua thù địch), thường dẫn đến những cuộc chiến kịch tính trên thương trường.