(Top Banner Ad)
audience apathy
C1
noun phrase C1 Truyền thông, Tâm lý học

audience apathy

UK: /ˈɔːdiəns ˈæpəθi/ • US: /ˈɔːdiəns ˈæpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

sự thờ ơ của khán giả sự thiếu nhiệt tình của khán giả tình trạng khán giả thờ ơ khán giả lãnh đạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of interest, enthusiasm, or concern shown by an audience towards a performance, presentation, or other event.

Vietnamese Meaning

Sự thờ ơ, thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng thể hiện bởi khán giả đối với một buổi biểu diễn, thuyết trình hoặc sự kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker struggled to engage the audience, who were suffering from audience apathy."

    "Diễn giả đã rất vất vả để thu hút khán giả, những người đang phải chịu đựng sự thờ ơ từ khán giả."

  • "Addressing audience apathy requires creative strategies and engaging content."

    "Giải quyết sự thờ ơ của khán giả đòi hỏi các chiến lược sáng tạo và nội dung hấp dẫn."

  • "The film's poor reviews contributed to audience apathy, resulting in low box office numbers."

    "Những đánh giá kém về bộ phim đã góp phần vào sự thờ ơ của khán giả, dẫn đến doanh thu phòng vé thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apathy sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự hờ hững
Adjective apathetic thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm
Adverb apathetically một cách thờ ơ, một cách lãnh đạm

Synonyms

audience disinterest (sự thiếu quan tâm của khán giả)audience indifference (sự thờ ơ của khán giả)audience passivity (sự thụ động của khán giả)

Antonyms

audience engagement (sự tương tác của khán giả)audience enthusiasm (sự nhiệt tình của khán giả)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (audience)
audire ('to hear') -> audientia ('a hearing')
Old French (audience)
audience
Greek (apathy)
a- ('without') + pathos ('feeling') -> apatheia ('freedom from suffering')
Latin (apathy)
apathia
English (audience apathy)
audience + apathy

Audience: Từ 'Lắng Nghe' đến 'Xem'

Ban đầu, từ 'audience' trong tiếng Latin chỉ có nghĩa là 'một buổi lắng nghe', thường dùng trong bối cảnh tòa án hoặc buổi thiết triều. Khán giả chỉ dùng tai. Theo thời gian, với sự phát triển của nhà hát và sau này là điện ảnh, ý nghĩa của từ này được mở rộng để bao gồm cả những người 'xem', tạo nên ý nghĩa khán thính giả như ngày nay.

Apathy: Từ Lý Tưởng Triết Học đến Trạng Thái Tiêu Cực

Trong triết học Khắc kỷ của Hy Lạp cổ đại, 'apatheia' là một trạng thái đáng mơ ước, có nghĩa là tâm trí không bị xáo trộn bởi cảm xúc, đạt đến sự bình thản. Tuy nhiên, khi du nhập vào tiếng Anh, 'apathy' lại mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, sự thờ ơ, lãnh đạm trước các sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tình trạng mà khán giả không phản ứng hoặc phản ứng rất ít với những gì đang diễn ra trước mặt họ. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân như nội dung nhàm chán, chất lượng kém, hoặc khán giả không có sự kết nối với người trình bày. 'Audience apathy' mạnh hơn 'indifference' (sự thờ ơ) và gần với 'disengagement' (sự mất kết nối), nhưng tập trung cụ thể vào sự thờ ơ *từ* khán giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audience apathy
  • combat audience apathy
    (chống lại sự thờ ơ của khán giả)
  • overcome audience apathy
    (vượt qua sự thờ ơ của khán giả)
  • face audience apathy
    (đối mặt với sự thờ ơ của khán giả)
  • lead to audience apathy
    (dẫn đến sự thờ ơ của khán giả)
Adjective + audience apathy
  • widespread audience apathy
    (sự thờ ơ lan rộng của khán giả)
  • growing audience apathy
    (sự thờ ơ ngày càng tăng của khán giả)
  • sheer audience apathy
    (sự thờ ơ hoàn toàn của khán giả)

Idioms

  • to hit a wall of audience apathy

    Vấp phải sự thờ ơ lạnh lùng và toàn diện từ khán giả, như đâm đầu vào một bức tường.

    "The speaker's passionate plea for change hit a wall of audience apathy."

    (Lời kêu gọi thay đổi đầy nhiệt huyết của diễn giả đã vấp phải một bức tường thờ ơ từ phía khán giả.)

  • the silent killer of engagement

    Một cách nói để mô tả sự thờ ơ của khán giả là yếu tố nguy hiểm nhất, âm thầm phá hủy sự tương tác và thành công của một buổi trình diễn hay sự kiện.

    "In marketing, they say audience apathy is the silent killer of engagement, so you must always find new ways to connect."

    (Trong marketing, người ta nói rằng sự thờ ơ của khán giả là kẻ giết người thầm lặng của sự tương tác, vì vậy bạn phải luôn tìm những cách mới để kết nối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audience apathy

noun phrase
Lật mặt

Sự thờ ơ, thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng thể hiện bởi khán giả đối với một buổi biểu diễn, thuyết trình hoặc sự kiện nào đó.

"The speaker struggled to engage the audience, who were suffering from audience apathy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audience apathy".

Sự Thờ Ơ Của Cử Tri (Voter Apathy)

Ở nhiều nước dân chủ phương Tây, 'audience apathy' được thể hiện trong chính trị qua khái niệm 'voter apathy'. Đây là tình trạng thiếu quan tâm tham gia bầu cử của các cử tri. Tỷ lệ đi bầu thấp do sự thờ ơ này là một mối lo ngại lớn, vì nó có thể làm dấy lên nghi vấn về tính chính danh của chính phủ được bầu. Nó thường bắt nguồn từ sự vỡ mộng với các chính trị gia hoặc cảm giác lá phiếu của mình không tạo ra sự khác biệt.

Phá Vỡ 'Bức Tường Thứ Tư' Để Chống Lại Sự Thờ Ơ

Để chống lại sự thờ ơ của khán giả, một số tác phẩm kịch, phim và chương trình truyền hình hiện đại sử dụng kỹ thuật 'phá vỡ bức tường thứ tư'. Đó là khi một nhân vật nói chuyện trực tiếp với khán giả, thừa nhận sự hiện diện của họ. Kỹ thuật này, nổi tiếng trong các phim như 'Deadpool', phá vỡ ảo tưởng về một thế giới hư cấu riêng biệt, khiến khán giả cảm thấy được tham gia nhiều hơn và ít có khả năng thụ động hay thờ ơ.