audience engagement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of forming a connection with an audience, involving them, and encouraging their active participation with content, a brand, or an event.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo kết nối với khán giả, thu hút họ tham gia và khuyến khích sự tham gia tích cực của họ với nội dung, một thương hiệu hoặc một sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focusing on improving audience engagement through interactive content."
"Công ty đang tập trung vào việc cải thiện sự tương tác của khán giả thông qua nội dung tương tác."
-
"Measuring audience engagement is crucial for assessing the effectiveness of a campaign."
"Đo lường sự tương tác của khán giả là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch."
-
"Interactive polls and quizzes are great tools for increasing audience engagement."
"Các cuộc thăm dò và câu đố tương tác là những công cụ tuyệt vời để tăng sự tương tác của khán giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Audience engagement tập trung vào việc thu hút sự chú ý và duy trì sự quan tâm của khán giả. Nó vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần cung cấp thông tin; nó liên quan đến việc tạo ra một trải nghiệm tương tác và có ý nghĩa cho khán giả. Khác với 'audience reach' (phạm vi tiếp cận khán giả) chỉ đo lường số lượng người tiếp cận, 'audience engagement' đo lường mức độ tương tác thực tế.
Prepositions
'Audience engagement in' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia của khán giả vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'Audience engagement in the Q&A session was high.'
'Audience engagement with' thường được sử dụng để chỉ sự tương tác của khán giả với một nội dung, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'Audience engagement with the new advertisement was disappointing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong audience engagement (sự tương tác khán giả mạnh mẽ)
-
high audience engagement (mức độ tương tác khán giả cao)
-
low audience engagement (mức độ tương tác khán giả thấp)
-
increase audience engagement (tăng cường sự tương tác của khán giả)
-
boost audience engagement (thúc đẩy sự tương tác của khán giả)
-
measure audience engagement (đo lường sự tương tác của khán giả)
Idioms
-
Hook the audience
Thu hút sự chú ý của khán giả ngay từ đầu.
"The speaker immediately hooked the audience with a captivating story."
(Diễn giả đã thu hút khán giả ngay lập tức bằng một câu chuyện hấp dẫn.)
-
Keep the audience on the edge of their seats
Khiến khán giả hồi hộp, tập trung cao độ.
"The suspenseful movie kept the audience on the edge of their seats."
(Bộ phim hồi hộp khiến khán giả ngồi trên ghế không yên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audience engagement
NounQuá trình tạo kết nối với khán giả, thu hút họ tham gia và khuyến khích sự tham gia tích cực của họ với nội dung, một thương hiệu hoặc một sự kiện.
"The company is focusing on improving audience engagement through interactive content."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker had significantly improved audience engagement by the end of his presentation. |
Diễn giả đã cải thiện đáng kể sự tham gia của khán giả vào cuối bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định | The company had not seen any significant audience engagement despite their marketing efforts. |
Công ty đã không thấy bất kỳ sự tham gia đáng kể nào của khán giả mặc dù họ đã nỗ lực tiếp thị. |
| Nghi vấn | Had the team considered innovative strategies for audience engagement before the campaign launched? |
Nhóm đã cân nhắc các chiến lược đổi mới để thu hút khán giả trước khi chiến dịch ra mắt chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker used to prioritize quantity of content over audience engagement. |
Diễn giả đã từng ưu tiên số lượng nội dung hơn là sự tương tác của khán giả. |
| Phủ định | The company didn't use to focus on audience engagement in their marketing campaigns. |
Công ty đã không tập trung vào sự tương tác của khán giả trong các chiến dịch marketing của họ. |
| Nghi vấn | Did the lectures use to ensure audience engagement through interactive activities? |
Các bài giảng đã từng đảm bảo sự tương tác của khán giả thông qua các hoạt động tương tác phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audience engagement".
