(Top Banner Ad)
audience engagement
C1
Noun C1 Marketing, Truyền thông

audience engagement

UK: /ˈɔːdiəns ɪnˈɡeɪdʒmənt/ • US: /ˈɔːdiəns ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tương tác của khán giả thu hút khán giả kết nối với khán giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forming a connection with an audience, involving them, and encouraging their active participation with content, a brand, or an event.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo kết nối với khán giả, thu hút họ tham gia và khuyến khích sự tham gia tích cực của họ với nội dung, một thương hiệu hoặc một sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on improving audience engagement through interactive content."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện sự tương tác của khán giả thông qua nội dung tương tác."

  • "Measuring audience engagement is crucial for assessing the effectiveness of a campaign."

    "Đo lường sự tương tác của khán giả là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch."

  • "Interactive polls and quizzes are great tools for increasing audience engagement."

    "Các cuộc thăm dò và câu đố tương tác là những công cụ tuyệt vời để tăng sự tương tác của khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audience khán giả, thính giả
Adjective engaging hấp dẫn, lôi cuốn
Verb engage thu hút, lôi kéo, tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audientia
Old French
audience
English
audience
English
engagement

Nguồn Gốc của 'Audience'

Từ 'audience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audientia', có nghĩa là 'sự lắng nghe' hoặc 'quyền được nghe'. Ban đầu, nó ám chỉ một buổi điều trần chính thức trước một thẩm phán hoặc một nhà vua. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ nhóm người nào tập trung để nghe hoặc xem một buổi biểu diễn, bài phát biểu, v.v.

Nguồn Gốc của 'Engagement'

Từ 'engagement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engager', có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'bảo lãnh'. Nó dần phát triển để chỉ sự tham gia, sự chú ý và sự kết nối cảm xúc của một người với một hoạt động hoặc một người khác.

Usage Note

Audience engagement tập trung vào việc thu hút sự chú ý và duy trì sự quan tâm của khán giả. Nó vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần cung cấp thông tin; nó liên quan đến việc tạo ra một trải nghiệm tương tác và có ý nghĩa cho khán giả. Khác với 'audience reach' (phạm vi tiếp cận khán giả) chỉ đo lường số lượng người tiếp cận, 'audience engagement' đo lường mức độ tương tác thực tế.

Prepositions

in with

'Audience engagement in' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia của khán giả vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'Audience engagement in the Q&A session was high.'
'Audience engagement with' thường được sử dụng để chỉ sự tương tác của khán giả với một nội dung, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'Audience engagement with the new advertisement was disappointing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audience engagement
  • strong audience engagement
    (sự tương tác khán giả mạnh mẽ)
  • high audience engagement
    (mức độ tương tác khán giả cao)
  • low audience engagement
    (mức độ tương tác khán giả thấp)
Verb + audience engagement
  • increase audience engagement
    (tăng cường sự tương tác của khán giả)
  • boost audience engagement
    (thúc đẩy sự tương tác của khán giả)
  • measure audience engagement
    (đo lường sự tương tác của khán giả)

Idioms

  • Hook the audience

    Thu hút sự chú ý của khán giả ngay từ đầu.

    "The speaker immediately hooked the audience with a captivating story."

    (Diễn giả đã thu hút khán giả ngay lập tức bằng một câu chuyện hấp dẫn.)

  • Keep the audience on the edge of their seats

    Khiến khán giả hồi hộp, tập trung cao độ.

    "The suspenseful movie kept the audience on the edge of their seats."

    (Bộ phim hồi hộp khiến khán giả ngồi trên ghế không yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audience engagement

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo kết nối với khán giả, thu hút họ tham gia và khuyến khích sự tham gia tích cực của họ với nội dung, một thương hiệu hoặc một sự kiện.

"The company is focusing on improving audience engagement through interactive content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker had significantly improved audience engagement by the end of his presentation.
Diễn giả đã cải thiện đáng kể sự tham gia của khán giả vào cuối bài thuyết trình của mình.
Phủ định
The company had not seen any significant audience engagement despite their marketing efforts.
Công ty đã không thấy bất kỳ sự tham gia đáng kể nào của khán giả mặc dù họ đã nỗ lực tiếp thị.
Nghi vấn
Had the team considered innovative strategies for audience engagement before the campaign launched?
Nhóm đã cân nhắc các chiến lược đổi mới để thu hút khán giả trước khi chiến dịch ra mắt chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker used to prioritize quantity of content over audience engagement.
Diễn giả đã từng ưu tiên số lượng nội dung hơn là sự tương tác của khán giả.
Phủ định
The company didn't use to focus on audience engagement in their marketing campaigns.
Công ty đã không tập trung vào sự tương tác của khán giả trong các chiến dịch marketing của họ.
Nghi vấn
Did the lectures use to ensure audience engagement through interactive activities?
Các bài giảng đã từng đảm bảo sự tương tác của khán giả thông qua các hoạt động tương tác phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audience engagement".

Importance of Storytelling

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, kể chuyện được coi là một công cụ quan trọng để tăng cường sự tham gia của khán giả. Những câu chuyện hấp dẫn có thể tạo ra kết nối cảm xúc và khiến khán giả cảm thấy được đầu tư vào thông điệp đang được truyền tải.

Interactive Presentations

Các bài thuyết trình tương tác, bao gồm các yếu tố như thăm dò ý kiến trực tiếp, hỏi đáp và thảo luận nhóm, ngày càng trở nên phổ biến như một cách để khuyến khích sự tham gia của khán giả và làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn.