(Top Banner Ad)
stage fright
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Biểu diễn nghệ thuật

stage fright

UK: /ˈsteɪdʒ fraɪt/ • US: /ˈsteɪdʒ fraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ sân khấu khớp khi lên sân khấu run sợ trước đám đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nervousness felt by a performer before or during a performance.

Vietnamese Meaning

Sự lo lắng, hồi hộp, sợ hãi mà một người biểu diễn cảm thấy trước hoặc trong khi biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a bad case of stage fright before the play."

    "Cô ấy bị chứng sợ sân khấu nặng trước buổi diễn kịch."

  • "Many actors experience stage fright before going on stage."

    "Nhiều diễn viên trải qua chứng sợ sân khấu trước khi lên sân khấu."

  • "He overcame his stage fright and delivered a great speech."

    "Anh ấy đã vượt qua chứng sợ sân khấu và có một bài phát biểu tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fright sự sợ hãi, nỗi sợ
Verb frighten làm ai đó sợ hãi
Adjective frightened sợ hãi, hoảng sợ
Adjective frightening gây sợ hãi, đáng sợ
Noun stage sân khấu, giai đoạn
Verb stage dàn dựng, tổ chức (một vở kịch, sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
stage
English
fright
English
stage fright

Sự Ra Đời Của Nỗi Sợ Sân Khấu

Từ 'stage fright' là một từ ghép tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp hai khái niệm riêng biệt: 'stage' (sân khấu) và 'fright' (sự sợ hãi). Trước đó, người ta có thể nói 'fear of the stage' (nỗi sợ sân khấu), nhưng 'stage fright' nhanh chóng trở thành cụm từ tiêu chuẩn để diễn tả cảm giác lo lắng, căng thẳng khi biểu diễn trước công chúng.

Usage Note

Stage fright là một trạng thái tâm lý thường gặp ở những người phải biểu diễn trước đám đông. Mức độ có thể từ nhẹ (chỉ hơi lo lắng) đến nặng (gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng biểu diễn). Khác với sự rụt rè thông thường (shyness), stage fright gắn liền với một tình huống cụ thể là biểu diễn trên sân khấu.

Prepositions

of

Thường được sử dụng trong các cụm từ như "a case of stage fright" (một trường hợp mắc chứng sợ sân khấu) hoặc "suffer from stage fright" (khổ sở vì chứng sợ sân khấu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stage fright
  • severe severe stage fright
    (chứng sợ sân khấu nghiêm trọng)
  • crippling crippling stage fright
    (nỗi sợ sân khấu tê liệt)
  • mild mild stage fright
    (một chút lo lắng khi lên sân khấu)
Verb + stage fright
  • suffer from suffer from stage fright
    (mắc chứng sợ sân khấu)
  • overcome overcome stage fright
    (vượt qua nỗi sợ sân khấu)
  • experience experience stage fright
    (trải qua cảm giác sợ sân khấu)
Phrases with stage fright
  • a bout of a bout of stage fright
    (một cơn lo lắng/sợ hãi khi lên sân khấu)
  • a case of a case of stage fright
    (một trường hợp sợ sân khấu)

Idioms

  • a sudden attack of stage fright

    một cơn sợ sân khấu ập đến bất ngờ

    "Just as he walked onto the platform, he felt a sudden attack of stage fright."

    (Ngay khi bước lên bục, anh ấy cảm thấy một cơn sợ sân khấu ập đến bất ngờ.)

  • be gripped by stage fright

    bị nỗi sợ sân khấu choáng lấy/kiềm chặt

    "Many experienced performers still get gripped by stage fright sometimes."

    (Nhiều nghệ sĩ biểu diễn có kinh nghiệm đôi khi vẫn bị nỗi sợ sân khấu choáng lấy.)

  • overcome one's stage fright

    vượt qua nỗi sợ sân khấu của mình

    "With practice, she learned to overcome her stage fright and perform confidently."

    (Với sự luyện tập, cô ấy đã học được cách vượt qua nỗi sợ sân khấu của mình và biểu diễn một cách tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage fright

Danh từ
Lật mặt

Sự lo lắng, hồi hộp, sợ hãi mà một người biểu diễn cảm thấy trước hoặc trong khi biểu diễn.

"She had a bad case of stage fright before the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices her speech more, she will overcome her stage fright.
Nếu cô ấy luyện tập bài phát biểu của mình nhiều hơn, cô ấy sẽ vượt qua được nỗi sợ sân khấu.
Phủ định
If he doesn't prepare well, he will experience stage fright during the performance.
Nếu anh ấy không chuẩn bị kỹ càng, anh ấy sẽ trải qua nỗi sợ sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Will she experience stage fright if she forgets her lines?
Liệu cô ấy có trải qua nỗi sợ sân khấu nếu cô ấy quên lời thoại của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have stage fright before every performance.
Cô ấy từng bị run sợ trước mỗi buổi biểu diễn.
Phủ định
He didn't use to experience stage fright when speaking in public.
Anh ấy đã không từng trải qua sự run sợ khi nói trước công chúng.
Nghi vấn
Did you use to suffer from stage fright as a child?
Bạn có từng bị chứng sợ sân khấu khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage fright".

Nỗi Sợ Chung Của Nhiều Nghệ Sĩ

Chứng sợ sân khấu không chỉ xảy ra với những người mới bắt đầu mà còn rất phổ biến ngay cả với các nghệ sĩ, diễn giả chuyên nghiệp nổi tiếng. Nhiều người đã tìm ra các phương pháp để kiểm soát nó, từ hít thở sâu, hình dung tích cực đến luyện tập kỹ lưỡng.

Phản Ứng Tự Nhiên Của Cơ Thể

Nỗi sợ sân khấu là một phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể đối với căng thẳng. Khi đứng trước khán giả, cơ thể có thể giải phóng adrenaline, gây ra các triệu chứng như tim đập nhanh, đổ mồ hôi và run rẩy. Điều này cho thấy đây không phải là dấu hiệu của sự yếu kém mà là một phần bản năng tự vệ.