(Top Banner Ad)
performance anxiety
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

performance anxiety

UK: /pəˈfɔːməns æŋˈzaɪəti/ • US: /pərˈfɔːrməns æŋˈzaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

chứng lo âu biểu diễn sợ biểu diễn lo lắng khi biểu diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fear, stress, or nervousness associated with performing a task, especially in front of an audience.

Vietnamese Meaning

Sợ hãi, căng thẳng hoặc lo lắng liên quan đến việc thực hiện một nhiệm vụ, đặc biệt là trước khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many musicians experience performance anxiety before going on stage."

    "Nhiều nhạc sĩ trải qua chứng lo lắng biểu diễn trước khi lên sân khấu."

  • "She overcame her performance anxiety and delivered a powerful speech."

    "Cô ấy đã vượt qua chứng lo lắng biểu diễn và trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ."

  • "Therapy can be an effective way to manage performance anxiety."

    "Liệu pháp tâm lý có thể là một cách hiệu quả để kiểm soát chứng lo lắng biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform biểu diễn, thực hiện, làm
Noun performer người biểu diễn, nghệ sĩ, người thực hiện
Noun performance sự biểu diễn, màn trình diễn, thành tích, hiệu suất
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn, sốt ruột
Adverb anxiously một cách lo lắng, bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parformance
English
performance
Latin
anxietas
Old French
anxieté
Middle English
anxietee
English
anxiety

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parformance', có nghĩa là 'hành động thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Nó được hình thành từ động từ 'parfourmer' (biểu diễn, thực hiện), mô tả hành động biến ý định thành hiện thực.

Nguồn gốc của 'Anxiety'

Từ 'anxiety' (sự lo lắng, bồn chồn) có gốc từ tiếng Latin 'anxietas', xuất phát từ 'anxius' (bồn chồn, lo âu). Nó liên quan đến cảm giác khó chịu, không yên và áp lực tinh thần.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'performance anxiety' là một khái niệm tương đối hiện đại, kết hợp hai từ này để mô tả một trạng thái tâm lý cụ thể: sự lo lắng hoặc sợ hãi khi phải thực hiện một nhiệm vụ, hoạt động trước người khác, hoặc khi kết quả được đánh giá. Nó phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về tác động của tâm lý đối với khả năng thực hiện của con người.

Usage Note

Performance anxiety không chỉ giới hạn trong biểu diễn nghệ thuật mà còn có thể xảy ra trong các tình huống khác như thuyết trình, thi cử, hoặc thậm chí trong các cuộc gặp gỡ xã giao quan trọng. Nó khác với sự lo lắng thông thường ở chỗ nó gắn liền với một hoạt động cụ thể đòi hỏi sự thể hiện.

Prepositions

about related to

Ví dụ: 'anxiety about performance' (lo lắng về hiệu suất); 'performance anxiety related to public speaking' (lo lắng về hiệu suất liên quan đến nói trước công chúng). Giới từ 'about' dùng để chỉ đối tượng gây lo lắng. Cụm 'related to' dùng để chỉ sự liên quan giữa lo lắng và một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance anxiety
  • severe severe performance anxiety
    (nỗi lo lắng hiệu suất nghiêm trọng)
  • mild mild performance anxiety
    (nỗi lo lắng hiệu suất nhẹ)
  • social social performance anxiety
    (lo lắng hiệu suất trong giao tiếp xã hội)
  • public speaking public speaking performance anxiety
    (lo lắng khi nói trước công chúng)
  • sexual sexual performance anxiety
    (lo lắng về hiệu suất tình dục)
Verb + performance anxiety
  • suffer from suffer from performance anxiety
    (mắc chứng lo lắng hiệu suất)
  • experience experience performance anxiety
    (trải qua nỗi lo lắng hiệu suất)
  • overcome overcome performance anxiety
    (vượt qua nỗi lo lắng hiệu suất)
  • reduce reduce performance anxiety
    (giảm nỗi lo lắng hiệu suất)
  • trigger trigger performance anxiety
    (kích hoạt/gây ra nỗi lo lắng hiệu suất)
Noun + of + performance anxiety
  • symptoms symptoms of performance anxiety
    (các triệu chứng của nỗi lo lắng hiệu suất)
  • causes causes of performance anxiety
    (các nguyên nhân của nỗi lo lắng hiệu suất)
  • management management of performance anxiety
    (việc quản lý nỗi lo lắng hiệu suất)

Idioms

  • suffer from performance anxiety

    mắc chứng/phải chịu đựng nỗi lo lắng hiệu suất

    "Many musicians suffer from performance anxiety before a big concert."

    (Nhiều nhạc sĩ mắc chứng lo lắng hiệu suất trước một buổi hòa nhạc lớn.)

  • overcome performance anxiety

    vượt qua nỗi lo lắng hiệu suất

    "He worked with a therapist to overcome his performance anxiety."

    (Anh ấy đã làm việc với một nhà trị liệu để vượt qua nỗi lo lắng hiệu suất của mình.)

  • a bout of performance anxiety

    một đợt/cơn lo lắng hiệu suất

    "She had a sudden bout of performance anxiety right before her presentation."

    (Cô ấy đột nhiên có một cơn lo lắng hiệu suất ngay trước bài thuyết trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance anxiety

danh từ
Lật mặt

Sợ hãi, căng thẳng hoặc lo lắng liên quan đến việc thực hiện một nhiệm vụ, đặc biệt là trước khán giả.

"Many musicians experience performance anxiety before going on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Performance anxiety is a common problem for many musicians.
Sự lo lắng khi biểu diễn là một vấn đề phổ biến đối với nhiều nhạc sĩ.
Phủ định
He doesn't suffer from performance anxiety when he plays the piano.
Anh ấy không bị lo lắng khi biểu diễn khi chơi piano.
Nghi vấn
Does she experience performance anxiety before giving a speech?
Cô ấy có trải qua sự lo lắng khi biểu diễn trước khi phát biểu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance anxiety was less severe than her stage fright.
Sự lo lắng khi biểu diễn của anh ấy ít nghiêm trọng hơn sự sợ sân khấu của cô ấy.
Phủ định
Performance anxiety isn't always as debilitating as some other mental health conditions.
Sự lo lắng khi biểu diễn không phải lúc nào cũng suy nhược như một số tình trạng sức khỏe tâm thần khác.
Nghi vấn
Is performance anxiety more common among musicians than public speakers?
Liệu sự lo lắng khi biểu diễn có phổ biến hơn ở nhạc sĩ so với diễn giả trước công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance anxiety".

Sự công nhận sức khỏe tinh thần

Trong xã hội hiện đại, 'performance anxiety' ngày càng được công nhận là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tinh thần. Thay vì bị xem là yếu đuối, nó được hiểu là một phản ứng tâm lý phổ biến cần được thấu hiểu và quản lý. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ cho tình trạng này đang trở nên chấp nhận được hơn.

Biểu hiện đa dạng

'Performance anxiety' không chỉ giới hạn ở việc biểu diễn nghệ thuật mà còn xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác như thể thao ('choking under pressure'), học tập (lo lắng khi thi cử), công việc (áp lực thuyết trình, đàm phán) và thậm chí cả trong các mối quan hệ cá nhân (lo lắng hiệu suất tình dục). Điều này cho thấy tính phổ biến của nó trong nhiều khía cạnh của cuộc sống con người.