(Top Banner Ad)
audiogram
C1
noun C1 Y học

audiogram

UK: /ˈɔːdiəˌɡræm/ • US: /ˈɔːdiəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ thính lực thính lực đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graph that shows the results of a hearing test. It shows the softest sounds a person can hear at different frequencies.

Vietnamese Meaning

Một biểu đồ hiển thị kết quả của một bài kiểm tra thính lực. Nó cho thấy âm thanh nhỏ nhất mà một người có thể nghe được ở các tần số khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audiogram revealed a significant hearing loss in the higher frequencies."

    "Biểu đồ thính lực cho thấy sự suy giảm thính lực đáng kể ở các tần số cao."

  • "The doctor interpreted the audiogram to determine the best course of treatment."

    "Bác sĩ đã giải thích biểu đồ thính lực để xác định phương pháp điều trị tốt nhất."

  • "Regular audiograms are recommended for individuals exposed to loud noises."

    "Nên kiểm tra thính lực định kỳ cho những người tiếp xúc với tiếng ồn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio âm thanh
Adjective audiological thuộc về thính học
Noun audiology thính học

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audio
Greek
gramma
English
audiogram

Nguồn gốc của Audiogram

Từ 'audiogram' kết hợp từ 'audio' (liên quan đến âm thanh, từ tiếng Latin) và 'gram' (biểu đồ, từ tiếng Hy Lạp). Nó ra đời để chỉ một biểu đồ thể hiện khả năng nghe của một người, được phát triển cùng với sự tiến bộ của khoa học thính học.

Usage Note

Audiogram là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong thính học, giúp xác định loại và mức độ mất thính lực. Nó trình bày dữ liệu khách quan về ngưỡng nghe của một người ở các tần số khác nhau, từ đó giúp các chuyên gia chăm sóc sức khỏe đưa ra các phương pháp điều trị phù hợp, ví dụ như sử dụng máy trợ thính hoặc các biện pháp can thiệp khác.

Prepositions

of from

‘of’ dùng để chỉ audiogram thuộc về ai hoặc cái gì (ví dụ: ‘the audiogram of a patient’). ‘from’ có thể dùng để chỉ nguồn gốc của dữ liệu audiogram (ví dụ: ‘data from the audiogram’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audiogram
  • normal normal audiogram
    (thính lực đồ bình thường)
  • abnormal abnormal audiogram
    (thính lực đồ bất thường)
  • baseline baseline audiogram
    (thính lực đồ cơ bản)
Verb + audiogram
  • perform perform an audiogram
    (thực hiện một thính lực đồ)
  • interpret interpret an audiogram
    (giải thích một thính lực đồ)
  • review review an audiogram
    (xem xét một thính lực đồ)

Idioms

  • The audiogram speaks for itself.

    Thính lực đồ đã tự nói lên tất cả.

    "The audiogram speaks for itself; there's significant hearing loss in both ears."

    (Thính lực đồ đã tự nói lên tất cả; có sự suy giảm thính lực đáng kể ở cả hai tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audiogram

noun
Lật mặt

Một biểu đồ hiển thị kết quả của một bài kiểm tra thính lực. Nó cho thấy âm thanh nhỏ nhất mà một người có thể nghe được ở các tần số khác nhau.

"The audiogram revealed a significant hearing loss in the higher frequencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audiogram".

Tầm quan trọng của Thính lực đồ

Ở các nước phương Tây, việc kiểm tra thính lực định kỳ bằng thính lực đồ được xem là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe, đặc biệt đối với trẻ em và người lớn tuổi để phát hiện sớm các vấn đề về thính giác và có biện pháp can thiệp kịp thời.