hearing test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination to determine the level of someone's hearing ability.
Vietnamese Meaning
Một cuộc kiểm tra để xác định mức độ khả năng nghe của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended a hearing test to check for any hearing loss."
"Bác sĩ khuyên nên kiểm tra thính lực để kiểm tra xem có bị mất thính lực hay không."
-
"I need to schedule a hearing test for my son."
"Tôi cần lên lịch kiểm tra thính lực cho con trai tôi."
-
"The results of the hearing test were normal."
"Kết quả kiểm tra thính lực là bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Hearing test” là một cụm từ quen thuộc trong lĩnh vực y tế, chỉ một quy trình kiểm tra thính lực. Nó có thể được thực hiện bởi các chuyên gia thính học (audiologists) hoặc bác sĩ tai mũi họng (ENT doctors). Mục đích của kiểm tra thính lực là để phát hiện các vấn đề về thính giác và xác định mức độ nghiêm trọng của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive hearing test (kiểm tra thính lực toàn diện)
-
routine routine hearing test (kiểm tra thính lực định kỳ)
-
basic basic hearing test (kiểm tra thính lực cơ bản)
-
undergo undergo a hearing test (trải qua một cuộc kiểm tra thính lực)
-
take take a hearing test (làm một bài kiểm tra thính lực)
-
schedule schedule a hearing test (lên lịch một cuộc kiểm tra thính lực)
Idioms
-
To give something/someone a hearing test
Lắng nghe hoặc xem xét điều gì đó/ai đó một cách cẩn thận và công bằng.
"The committee will give the proposal a hearing test before making a decision."
(Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng đề xuất trước khi đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hearing test
Danh từMột cuộc kiểm tra để xác định mức độ khả năng nghe của một người.
"The doctor recommended a hearing test to check for any hearing loss."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will have a hearing test next week. |
Tôi sẽ đi kiểm tra thính giác vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to have a hearing test unless her doctor recommends it. |
Cô ấy sẽ không đi kiểm tra thính giác trừ khi bác sĩ của cô ấy khuyên nên làm. |
| Nghi vấn | Will you schedule a hearing test soon? |
Bạn sẽ lên lịch kiểm tra thính giác sớm chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearing test".
