(Top Banner Ad)
hearing test
B1
Danh từ B1 Y học

hearing test

UK: /ˈhɪərɪŋ test/ • US: /ˈhɪrɪŋ test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra thính lực đo thính lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination to determine the level of someone's hearing ability.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra để xác định mức độ khả năng nghe của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a hearing test to check for any hearing loss."

    "Bác sĩ khuyên nên kiểm tra thính lực để kiểm tra xem có bị mất thính lực hay không."

  • "I need to schedule a hearing test for my son."

    "Tôi cần lên lịch kiểm tra thính lực cho con trai tôi."

  • "The results of the hearing test were normal."

    "Kết quả kiểm tra thính lực là bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hear nghe, sự nghe
Verb hear nghe
Adjective hearable có thể nghe được
Noun tester người kiểm tra
Verb test kiểm tra

Synonyms

audiometry (đo thính lực)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hearing test

Nguồn gốc của 'hearing test'

Cụm từ 'hearing test' đơn giản là sự kết hợp của 'hearing' (thính giác) và 'test' (kiểm tra). 'Hearing' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hīeran', có nghĩa là 'nghe'. 'Test' đến từ tiếng Latinh 'testum', ban đầu có nghĩa là 'bình đất', sau đó được sử dụng để chỉ sự thử nghiệm và đánh giá. Vì vậy, 'hearing test' có nghĩa đen là 'kiểm tra khả năng nghe'.

Usage Note

“Hearing test” là một cụm từ quen thuộc trong lĩnh vực y tế, chỉ một quy trình kiểm tra thính lực. Nó có thể được thực hiện bởi các chuyên gia thính học (audiologists) hoặc bác sĩ tai mũi họng (ENT doctors). Mục đích của kiểm tra thính lực là để phát hiện các vấn đề về thính giác và xác định mức độ nghiêm trọng của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearing test
  • comprehensive comprehensive hearing test
    (kiểm tra thính lực toàn diện)
  • routine routine hearing test
    (kiểm tra thính lực định kỳ)
  • basic basic hearing test
    (kiểm tra thính lực cơ bản)
Verb + hearing test
  • undergo undergo a hearing test
    (trải qua một cuộc kiểm tra thính lực)
  • take take a hearing test
    (làm một bài kiểm tra thính lực)
  • schedule schedule a hearing test
    (lên lịch một cuộc kiểm tra thính lực)

Idioms

  • To give something/someone a hearing test

    Lắng nghe hoặc xem xét điều gì đó/ai đó một cách cẩn thận và công bằng.

    "The committee will give the proposal a hearing test before making a decision."

    (Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng đề xuất trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearing test

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra để xác định mức độ khả năng nghe của một người.

"The doctor recommended a hearing test to check for any hearing loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will have a hearing test next week.
Tôi sẽ đi kiểm tra thính giác vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to have a hearing test unless her doctor recommends it.
Cô ấy sẽ không đi kiểm tra thính giác trừ khi bác sĩ của cô ấy khuyên nên làm.
Nghi vấn
Will you schedule a hearing test soon?
Bạn sẽ lên lịch kiểm tra thính giác sớm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearing test".

Tầm quan trọng của việc kiểm tra thính lực

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc kiểm tra thính lực định kỳ được khuyến khích, đặc biệt đối với trẻ em và người lớn tuổi. Việc phát hiện sớm các vấn đề về thính giác có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về giao tiếp và nhận thức trong tương lai.