(Top Banner Ad)
audio
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Âm thanh học

audio

UK: /ˈɔːdiəʊ/ • US: /ˈɔːdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh thuộc về âm thanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sound, especially when recorded, transmitted, or reproduced.

Vietnamese Meaning

Âm thanh, đặc biệt khi được thu, truyền tải hoặc tái tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audio quality of this recording is excellent."

    "Chất lượng âm thanh của bản ghi này rất tuyệt vời."

  • "The audio was distorted during the broadcast."

    "Âm thanh bị méo trong quá trình phát sóng."

  • "We need to fix the audio on this video."

    "Chúng ta cần sửa phần âm thanh của video này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective audiovisual thuộc về cả âm thanh và hình ảnh (ví dụ: thiết bị nghe nhìn)
Noun audibility khả năng nghe được
Noun audion đèn điện tử ba cực dùng để khuếch đại hoặc tách sóng âm tần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire
English
audio

Nguồn gốc của 'audio'

Từ 'audio' xuất phát từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ các thiết bị và công nghệ liên quan đến việc ghi âm và phát lại âm thanh. Giờ đây, nó là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ âm nhạc đến phim ảnh.

Usage Note

Chỉ âm thanh nói chung, thường liên quan đến công nghệ ghi âm, phát lại hoặc truyền tải. Khác với 'sound' mang nghĩa rộng hơn, 'audio' thường có tính kỹ thuật.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về chất lượng hoặc đặc tính của âm thanh (ví dụ: audio in high fidelity). Sử dụng 'on' khi nói về thiết bị hoặc phương tiện truyền tải âm thanh (ví dụ: audio on a CD).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio
  • high-quality high-quality audio
    (âm thanh chất lượng cao)
  • digital digital audio
    (âm thanh kỹ thuật số)
  • stereo stereo audio
    (âm thanh stereo)
Verb + audio
  • record record audio
    (thu âm)
  • stream stream audio
    (truyền phát âm thanh)
  • enhance enhance audio
    (nâng cao chất lượng âm thanh)

Idioms

  • audio check

    kiểm tra âm thanh

    "Let's do an audio check before we start the recording."

    (Hãy kiểm tra âm thanh trước khi chúng ta bắt đầu thu âm.)

  • in audio

    qua âm thanh, bằng âm thanh

    "The instructions were provided in audio format."

    (Các hướng dẫn được cung cấp bằng định dạng âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio

noun
Lật mặt

Âm thanh, đặc biệt khi được thu, truyền tải hoặc tái tạo.

"The audio quality of this recording is excellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should check the audio quality before recording.
Bạn nên kiểm tra chất lượng âm thanh trước khi ghi âm.
Phủ định
I cannot hear the audio because the volume is too low.
Tôi không thể nghe thấy âm thanh vì âm lượng quá nhỏ.
Nghi vấn
Could the audio file be corrupted?
Có thể là tệp âm thanh bị hỏng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy new headphones, the audio quality will be better.
Nếu bạn mua tai nghe mới, chất lượng âm thanh sẽ tốt hơn.
Phủ định
If you don't adjust the audio settings, the sound won't be optimal.
Nếu bạn không điều chỉnh cài đặt âm thanh, âm thanh sẽ không tối ưu.
Nghi vấn
Will you understand the audio lesson better if you listen carefully?
Bạn có hiểu bài học âm thanh tốt hơn nếu bạn lắng nghe cẩn thận không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audio quality of this recording is excellent.
Chất lượng âm thanh của bản ghi âm này rất tuyệt vời.
Phủ định
Why wasn't the audio recording saved properly?
Tại sao bản ghi âm không được lưu đúng cách?
Nghi vấn
What audio format does this device support?
Thiết bị này hỗ trợ định dạng âm thanh nào?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audio engineer's equipment is state-of-the-art.
Thiết bị của kỹ sư âm thanh là tối tân.
Phủ định
That audio file's quality isn't good enough for broadcast.
Chất lượng của tệp âm thanh đó không đủ tốt để phát sóng.
Nghi vấn
Is this morning's audio check complete?
Việc kiểm tra âm thanh sáng nay đã hoàn thành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio".

Sự phát triển của công nghệ âm thanh

Từ máy hát quay đĩa đến các dịch vụ phát nhạc trực tuyến hiện đại, công nghệ âm thanh đã trải qua một cuộc cách mạng lớn. Điều này đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận và thưởng thức âm nhạc trên toàn thế giới.