(Top Banner Ad)
hearing
B1
danh từ B1 Sinh học, Y học, Đời sống hàng ngày

hearing

UK: /ˈhɪərɪŋ/ • US: /ˈhɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thính giác sự nghe phiên điều trần buổi điều trần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The faculty of perceiving sounds; the sense of hearing.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhận biết âm thanh; thính giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My hearing isn't as good as it used to be."

    "Thính giác của tôi không còn tốt như trước nữa."

  • "She has a hearing problem."

    "Cô ấy có vấn đề về thính giác."

  • "The court will hold a hearing next week."

    "Tòa án sẽ tổ chức một phiên điều trần vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hear nghe, lắng nghe
Noun hearer người nghe
Verb overhear nghe trộm, nghe lỏm
Adjective audible có thể nghe được
Adjective auditory thuộc về thính giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂kows-
Proto-Germanic
*hauzijaną
Old English
hīeran
Old English
hīerung
Middle English
heringe
Modern English
hearing

Từ Nghe Đến Nghe Thấy Và Điều Trần

Từ 'hearing' bắt nguồn từ động từ 'to hear' (nghe). Trong tiếng Anh cổ, từ này là 'hīeran', và 'hīerung' là dạng danh từ, mang ý nghĩa hành động nghe hoặc thính giác. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã phát triển thêm nghĩa 'phiên điều trần' hoặc 'buổi điều trần' trong bối cảnh pháp luật, nơi các bên trình bày và 'nghe' bằng chứng. Điều này cho thấy sự mở rộng ý nghĩa từ khả năng cảm nhận âm thanh cá nhân đến một quá trình lắng nghe và đánh giá công khai.

Usage Note

Chỉ khả năng sinh lý của việc nghe và cảm nhận âm thanh. Khác với 'listening' (lắng nghe), là hành động chủ động tập trung vào âm thanh.

Prepositions

about of

'Hearing about' thường dùng để chỉ việc nghe về một tin tức, sự kiện. 'Hearing of' thường dùng để chỉ việc biết về sự tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearing
  • good good hearing
    (thính giác tốt)
  • poor poor hearing
    (thính giác kém)
  • sharp sharp hearing
    (thính giác nhạy bén)
  • impaired impaired hearing
    (thính giác bị suy giảm)
Verb + hearing
  • lose lose one's hearing
    (mất thính giác)
  • restore restore one's hearing
    (khôi phục thính giác)
  • attend attend a hearing
    (tham dự một buổi điều trần)
  • hold hold a hearing
    (tổ chức một buổi điều trần)
  • give give someone a hearing
    (lắng nghe ai đó, cho ai đó cơ hội trình bày)
Noun + hearing
  • sense of sense of hearing
    (khả năng nghe, thính giác)
  • hearing hearing loss
    (mất thính lực)
  • hearing hearing aid
    (máy trợ thính)

Idioms

  • hard of hearing

    Lãng tai, nặng tai (có vấn đề về thính giác)

    "My grandfather is a bit hard of hearing, so you need to speak clearly and loudly."

    (Ông tôi hơi nặng tai, nên bạn cần nói rõ ràng và to hơn.)

  • in (someone's) hearing

    Trong tầm nghe của ai đó, khi ai đó có thể nghe thấy

    "Don't discuss personal matters in the children's hearing."

    (Đừng thảo luận chuyện cá nhân khi bọn trẻ có thể nghe thấy.)

  • give someone a hearing

    Lắng nghe ai đó nói, cho ai đó cơ hội trình bày quan điểm

    "The council agreed to give the protesters a full hearing before making a decision."

    (Hội đồng đã đồng ý lắng nghe đầy đủ ý kiến của những người biểu tình trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearing

danh từ
Lật mặt

Khả năng nhận biết âm thanh; thính giác.

"My hearing isn't as good as it used to be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearing".

Thính Giác Trong Hệ Thống Pháp Lý

Trong các nước phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống tư pháp, từ 'hearing' mang một ý nghĩa đặc biệt: 'phiên điều trần' hoặc 'buổi điều trần'. Đây là một cuộc họp chính thức để thẩm phán hoặc hội đồng lắng nghe bằng chứng, lời khai và tranh luận từ các bên liên quan trước khi đưa ra phán quyết hoặc quyết định. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe công bằng và toàn diện để đảm bảo công lý.

Tầm Quan Trọng Của Âm Thanh và Trải Nghiệm Con Người

Thính giác (hearing) không chỉ là một chức năng sinh học mà còn là cửa sổ quan trọng giúp con người trải nghiệm thế giới và kết nối xã hội. Từ việc thưởng thức âm nhạc, lắng nghe câu chuyện, đến nhận biết các tín hiệu nguy hiểm, âm thanh định hình cuộc sống của chúng ta. Trong nhiều nền văn hóa, âm thanh còn mang ý nghĩa tâm linh hoặc biểu tượng, như tiếng chuông chùa, tiếng trống hội, góp phần tạo nên bản sắc và truyền thống cộng đồng.