(Top Banner Ad)
augmented reality
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

augmented reality

UK: /ɔːɡˈmentɪd riˈæləti/ • US: /ɔːɡˈmentɪd riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế tăng cường thực tế ảo tăng cường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technology that superimposes a computer-generated image on a user's view of the real world, thus providing a composite view.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ phủ một hình ảnh do máy tính tạo ra lên khung cảnh thực tế mà người dùng đang nhìn thấy, từ đó tạo ra một khung cảnh hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in augmented reality."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào thực tế tăng cường."

  • "Augmented reality apps are becoming increasingly popular."

    "Các ứng dụng thực tế tăng cường ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Augmented reality can be used in education, entertainment, and healthcare."

    "Thực tế tăng cường có thể được sử dụng trong giáo dục, giải trí và chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb augment tăng cường, bổ sung
Noun augmentation sự tăng cường, sự bổ sung
Noun reality thực tế
Adjective real thật, thực tế

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
augment
English
reality
English
augmented reality

Nguồn gốc của 'Augmented Reality'

Thuật ngữ 'augmented reality' (thực tế tăng cường) được sử dụng lần đầu vào đầu những năm 1990 bởi một nhà nghiên cứu của Boeing, Thomas Caudell. Ý tưởng cơ bản là tăng cường (augment) thế giới thực của chúng ta bằng các thông tin kỹ thuật số được tạo ra trên máy tính. Ban đầu, nó được sử dụng trong lĩnh vực hàng không và sản xuất, nhưng ngày nay, nó đã lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác như giải trí, giáo dục và y tế.

Usage Note

Augmented reality khác với virtual reality (thực tế ảo). Trong khi virtual reality tạo ra một môi trường hoàn toàn ảo, augmented reality chỉ bổ sung thêm các yếu tố ảo vào thế giới thực.

Prepositions

in with

“in augmented reality” thường được dùng để nói về việc sử dụng công nghệ AR trong một bối cảnh cụ thể. “with augmented reality” thường được dùng để chỉ việc một ứng dụng, sản phẩm hoặc dịch vụ được trang bị công nghệ AR.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • the future of augmented reality

    tương lai của thực tế tăng cường

    "Analysts believe in the future of augmented reality"

    (Các nhà phân tích tin vào tương lai của thực tế tăng cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

augmented reality

Danh từ
Lật mặt

Một công nghệ phủ một hình ảnh do máy tính tạo ra lên khung cảnh thực tế mà người dùng đang nhìn thấy, từ đó tạo ra một khung cảnh hỗn hợp.

"The company is investing heavily in augmented reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augmented reality".

Sự phát triển của công nghệ AR

Augmented reality đang ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ trò chơi điện tử (ví dụ: Pokémon Go) đến giáo dục, y tế và mua sắm trực tuyến. Công nghệ này hứa hẹn sẽ thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh.