(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ auricle
B2

auricle

noun

Nghĩa tiếng Việt

vành tai loa tai tâm nhĩ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Auricle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vành tai ngoài; loa tai.

Definition (English Meaning)

The external part of the ear; the pinna.

Ví dụ Thực tế với 'Auricle'

  • "The doctor examined the auricle of the patient's ear."

    "Bác sĩ kiểm tra vành tai của bệnh nhân."

  • "The shape of the auricle helps to collect sound waves."

    "Hình dạng của vành tai giúp thu thập sóng âm."

  • "Atrial fibrillation can cause enlargement of the left auricle."

    "Rung tâm nhĩ có thể gây ra sự phình to của tâm nhĩ trái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Auricle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: auricle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Auricle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong giải phẫu học, 'auricle' thường được dùng để chỉ phần tai ngoài có thể nhìn thấy được. Nó tập trung âm thanh và dẫn vào ống tai. Phân biệt với 'ear', là từ chung hơn để chỉ toàn bộ cơ quan thính giác, bao gồm cả các bộ phận bên trong.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường được dùng trong cụm 'auricle of the ear' để chỉ rõ bộ phận của tai.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Auricle'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)