(Top Banner Ad)
auricle
B2
noun B2 Y học, Giải phẫu học

auricle

UK: /ˈɔːrɪkl/ • US: /ˈɔːrɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

vành tai loa tai tâm nhĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The external part of the ear; the pinna.

Vietnamese Meaning

Vành tai ngoài; loa tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the auricle of the patient's ear."

    "Bác sĩ kiểm tra vành tai của bệnh nhân."

  • "The shape of the auricle helps to collect sound waves."

    "Hình dạng của vành tai giúp thu thập sóng âm."

  • "Atrial fibrillation can cause enlargement of the left auricle."

    "Rung tâm nhĩ có thể gây ra sự phình to của tâm nhĩ trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aural thuộc về tai hoặc thính giác
Adjective auricular thuộc về tai, vành tai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auricula
English
auricle

Nguồn gốc từ 'auricula'

Từ 'auricle' xuất phát từ tiếng Latin 'auricula', có nghĩa là 'tai nhỏ' hoặc 'thuỳ tai'. Nó là dạng nhỏ của 'auris', có nghĩa là 'tai'. Trong tiếng Anh, 'auricle' ban đầu được dùng để chỉ vành tai, và sau đó được mở rộng để chỉ các cấu trúc tương tự trong các lĩnh vực khác, như thực vật học và giải phẫu.

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'auricle' thường được dùng để chỉ phần tai ngoài có thể nhìn thấy được. Nó tập trung âm thanh và dẫn vào ống tai. Phân biệt với 'ear', là từ chung hơn để chỉ toàn bộ cơ quan thính giác, bao gồm cả các bộ phận bên trong.

Prepositions

of

Thường được dùng trong cụm 'auricle of the ear' để chỉ rõ bộ phận của tai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auricle
  • outer outer auricle
    (vành tai ngoài)
  • internal internal auricle
    (auricle bên trong (trong giải phẫu học tim))
Noun + of auricle
  • inflammation inflammation of the auricle
    (viêm vành tai)
  • malformation malformation of the auricle
    (dị tật vành tai)

Idioms

  • prick up one's ears

    dựng tai lên (lắng nghe chăm chú)

    "The dog pricked up its ears when it heard a strange noise."

    (Con chó dựng tai lên khi nghe thấy một tiếng động lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auricle

noun
Lật mặt

Vành tai ngoài; loa tai.

"The doctor examined the auricle of the patient's ear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auricle".

Xỏ khuyên tai

Việc xỏ khuyên tai ở vành tai (auricle) là một tập tục phổ biến trên toàn thế giới, có lịch sử lâu đời và mang nhiều ý nghĩa văn hóa khác nhau, từ biểu tượng địa vị xã hội đến thể hiện cá tính.