(Top Banner Ad)
aurora australis
C1
noun C1 Khoa học tự nhiên, Thiên văn học, Địa vật lý

aurora australis

UK: ɔˌrɔːrə ɒˈstreɪlɪs • US: ɔˌrɔːrə ɔˈstrælɪs

Nghĩa tiếng Việt

Cực quang phương Nam Quang tuyến phương Nam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Southern Lights, a natural light display in the sky in the southern hemisphere, particularly in high latitudes around Antarctica.

Vietnamese Meaning

Cực quang phương Nam, một hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời ở bán cầu nam, đặc biệt ở các vĩ độ cao quanh Nam Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists travel to Antarctica to study the aurora australis."

    "Các nhà khoa học đến Nam Cực để nghiên cứu cực quang phương Nam."

  • "The colours of the aurora australis are truly spectacular."

    "Màu sắc của cực quang phương Nam thực sự ngoạn mục."

  • "Viewing the aurora australis is a once-in-a-lifetime experience."

    "Ngắm cực quang phương Nam là một trải nghiệm có một không hai trong đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aurora cực quang; rạng đông, bình minh
Adjective auroral thuộc về cực quang, giống như cực quang hoặc rạng đông
Adjective austral thuộc về phương nam
Noun aurora borealis bắc cực quang (cực quang ở Bắc Bán cầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Thiên văn học, Địa vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aurōra ('dawn')
Latin
austrālis ('southern')
English
aurora australis ('southern dawn')

Bình Minh Phương Nam

Tên gọi 'aurora australis' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Aurora' là tên của nữ thần rạng đông trong thần thoại La Mã, biểu tượng cho sự khởi đầu của một ngày mới. 'Australis' có nghĩa là 'thuộc về phương nam'. Vì vậy, 'aurora australis' có thể được dịch một cách thi vị là 'bình minh phương nam', mô tả ánh sáng kỳ diệu xuất hiện trên bầu trời ở Nam Bán cầu.

Usage Note

Cụm từ này mang tính khoa học và mô tả một hiện tượng tự nhiên. 'Aurora' chỉ ánh sáng lung linh, và 'australis' có nghĩa là 'phương Nam'. So với 'Northern Lights' (aurora borealis), 'Southern Lights' ít được biết đến hơn do vị trí địa lý khó tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aurora australis
  • spectacular aurora australis
    (một màn nam cực quang ngoạn mục, đẹp mắt)
  • vibrant aurora australis
    (một màn nam cực quang rực rỡ, sống động)
  • faint aurora australis
    (một màn nam cực quang mờ nhạt, yếu ớt)
  • dancing aurora australis
    (một màn nam cực quang nhảy múa trên bầu trời)
Verb + aurora australis
  • see the aurora australis
    (nhìn thấy nam cực quang)
  • witness the aurora australis
    (chứng kiến nam cực quang)
  • photograph the aurora australis
    (chụp ảnh nam cực quang)
  • chase the aurora australis
    (săn (tìm kiếm và theo dõi) nam cực quang)
Noun + of + aurora australis
  • a display of the aurora australis
    (một màn trình diễn của nam cực quang)
  • the glow of the aurora australis
    (ánh sáng của nam cực quang)
  • the colours of the aurora australis
    (những màu sắc của nam cực quang)

Idioms

  • to chase the aurora australis

    (Nghĩa bóng) Theo đuổi một mục tiêu đẹp đẽ nhưng khó nắm bắt hoặc khó đạt được.

    "Starting his own tech company felt like chasing the aurora australis, a beautiful but challenging dream."

    (Việc thành lập công ty công nghệ của riêng mình giống như đang săn nam cực quang, một giấc mơ đẹp đẽ nhưng đầy thử thách.)

  • an aurora australis moment

    Một khoảnh khắc hoặc trải nghiệm cực kỳ hiếm có, đẹp đẽ và đáng kinh ngạc.

    "Seeing my daughter take her first steps was a real aurora australis moment for me."

    (Nhìn thấy con gái chập chững những bước đi đầu tiên là một khoảnh khắc tựa như nam cực quang đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aurora australis

noun
Lật mặt

Cực quang phương Nam, một hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời ở bán cầu nam, đặc biệt ở các vĩ độ cao quanh Nam Cực.

"Scientists travel to Antarctica to study the aurora australis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the expedition reaches Antarctica, they will have already witnessed the aurora australis.
Vào thời điểm đoàn thám hiểm đến được Nam Cực, họ sẽ đã được chứng kiến cực quang phương Nam.
Phủ định
She won't have seen the aurora australis before she publishes her book on polar phenomena.
Cô ấy sẽ chưa từng nhìn thấy cực quang phương Nam trước khi cô ấy xuất bản cuốn sách của mình về các hiện tượng vùng cực.
Nghi vấn
Will you have photographed the aurora australis by the end of your trip?
Bạn sẽ đã chụp ảnh cực quang phương Nam trước khi kết thúc chuyến đi của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aurora australis".

Hiện Tượng Khoa Học & Du Lịch

Nam cực quang là một hiện tượng quang học gây ra bởi sự tương tác giữa các hạt mang điện từ gió mặt trời và từ trường của Trái Đất ở Nam Cực. Ngày nay, 'săn cực quang' (aurora chasing) đã trở thành một hoạt động du lịch hấp dẫn ở các khu vực vĩ độ cao phía nam như Tasmania (Úc), New Zealand và Nam Cực, thu hút các nhiếp ảnh gia và người yêu thiên nhiên từ khắp nơi trên thế giới.

Người Anh Em Song Sinh: Bắc Cực Quang

Nam cực quang (aurora australis) có một 'người anh em song sinh' ở Bắc Bán cầu là Bắc cực quang (aurora borealis). Cả hai đều được tạo ra bởi cùng một cơ chế vật lý nhưng xảy ra ở hai cực đối diện của hành tinh. Trong khi Bắc cực quang nổi tiếng hơn trong văn hóa dân gian Bắc Âu, Nam cực quang lại mang vẻ đẹp huyền bí và ít được biết đến hơn do các địa điểm quan sát được ít dân cư hơn.