auroral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or resembling the aurora borealis or aurora australis.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc giống với hiện tượng cực quang (aurora borealis hoặc aurora australis).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The auroral displays were particularly vibrant that night."
"Những màn trình diễn cực quang đặc biệt rực rỡ vào đêm đó."
-
"Auroral activity is influenced by solar flares."
"Hoạt động cực quang bị ảnh hưởng bởi các vụ nổ mặt trời."
-
"Scientists study auroral phenomena to understand the Earth's magnetic field."
"Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng cực quang để hiểu về từ trường của Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'auroral' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm, tính chất, hoặc hiện tượng liên quan đến cực quang. Nó không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp. Nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc khi mô tả vẻ đẹp của cực quang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light auroral light (ánh sáng rạng đông, ánh bình minh)
-
glow auroral glow (vầng sáng rực rỡ của rạng đông hoặc cực quang)
-
display auroral display (màn trình diễn cực quang)
-
colors auroral colors (những sắc màu của bình minh)
-
phenomena auroral phenomena (các hiện tượng cực quang)
Idioms
-
an auroral smile
một nụ cười tươi tắn và rạng rỡ như bình minh
"She greeted the guests with an auroral smile, full of hope for the new day."
(Cô ấy chào đón khách bằng một nụ cười rạng rỡ như bình minh, tràn đầy hy vọng cho ngày mới.)
-
the auroral flush of youth
vẻ tươi tắn, hồng hào và đầy hy vọng của tuổi trẻ
"In the auroral flush of youth, he believed anything was possible."
(Trong buổi ban mai hồng hào của tuổi trẻ, anh tin rằng mọi thứ đều có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auroral
adjectiveLiên quan đến hoặc giống với hiện tượng cực quang (aurora borealis hoặc aurora australis).
"The auroral displays were particularly vibrant that night."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To witness the auroral displays over Iceland is a dream for many photographers. |
Chứng kiến màn trình diễn cực quang trên Iceland là một giấc mơ đối với nhiều nhiếp ảnh gia. |
| Phủ định | It is important not to underestimate the impact of auroral storms on satellite communication. |
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp tác động của bão cực quang đối với liên lạc vệ tinh. |
| Nghi vấn | Why do scientists want to study the auroral activity in the Arctic? |
Tại sao các nhà khoa học muốn nghiên cứu hoạt động cực quang ở Bắc Cực? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The auroral display was a breathtaking sight. |
Sự hiển thị cực quang là một cảnh tượng ngoạn mục. |
| Phủ định | The night sky was not auroral last night due to cloud cover. |
Bầu trời đêm không có cực quang tối qua do mây che phủ. |
| Nghi vấn | Is the auroral activity strong enough to be seen this far south? |
Hoạt động cực quang có đủ mạnh để có thể nhìn thấy ở phía nam này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the solar activity increases, we will see more intense auroral displays. |
Nếu hoạt động mặt trời tăng lên, chúng ta sẽ thấy nhiều màn trình diễn cực quang mạnh mẽ hơn. |
| Phủ định | If the sky is cloudy, we won't see any auroral lights. |
Nếu trời nhiều mây, chúng ta sẽ không thấy bất kỳ ánh sáng cực quang nào. |
| Nghi vấn | Will we see an auroral storm if the Kp-index reaches 9? |
Chúng ta có thấy một cơn bão cực quang nếu chỉ số Kp đạt đến 9 không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the solar storm had been stronger, the auroral display would have been even more breathtaking. |
Nếu bão mặt trời mạnh hơn, màn trình diễn cực quang sẽ còn ngoạn mục hơn nữa. |
| Phủ định | If the sky had not been so cloudy, we would not have missed the auroral spectacle. |
Nếu trời không nhiều mây như vậy, chúng ta đã không bỏ lỡ cảnh tượng cực quang. |
| Nghi vấn | Would the scientists have been able to predict the auroral activity if they had had better equipment? |
Liệu các nhà khoa học có thể dự đoán được hoạt động cực quang nếu họ có thiết bị tốt hơn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The auroral lights are believed to be caused by solar activity. |
Ánh sáng cực quang được cho là do hoạt động của mặt trời gây ra. |
| Phủ định | The auroral displays were not considered a threat. |
Các màn trình diễn cực quang không được coi là một mối đe dọa. |
| Nghi vấn | Are auroral phenomena being studied by scientists? |
Các hiện tượng cực quang có đang được các nhà khoa học nghiên cứu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the auroral displays had been spectacular the previous night. |
Cô ấy nói rằng màn trình diễn cực quang đã rất ngoạn mục vào đêm hôm trước. |
| Phủ định | He said that he didn't think the auroral activity was strong enough to see from London. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ hoạt động cực quang đủ mạnh để có thể nhìn thấy từ London. |
| Nghi vấn | She asked if we had seen any auroral light during our trip to Iceland. |
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi có nhìn thấy bất kỳ ánh sáng cực quang nào trong chuyến đi Iceland của chúng tôi không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The auroral displays are a magical sight in the night sky. |
Sự hiển thị cực quang là một cảnh tượng kỳ diệu trên bầu trời đêm. |
| Phủ định | The photograph does not capture the full beauty of the auroral lights. |
Bức ảnh không thể hiện hết vẻ đẹp của ánh sáng cực quang. |
| Nghi vấn | Are auroral events more frequent during periods of high solar activity? |
Liệu các sự kiện cực quang có thường xuyên hơn trong thời kỳ hoạt động mặt trời cao điểm không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The auroral displays painted the night sky with vibrant colors. |
Sự hiển thị cực quang đã vẽ lên bầu trời đêm với những màu sắc rực rỡ. |
| Phủ định | The scientists couldn't determine which atmospheric conditions weren't conducive to auroral activity that night. |
Các nhà khoa học không thể xác định điều kiện khí quyển nào không thuận lợi cho hoạt động cực quang vào đêm đó. |
| Nghi vấn | What auroral phenomena did the expedition observe in the Arctic Circle? |
Những hiện tượng cực quang nào mà đoàn thám hiểm đã quan sát được ở Vòng Bắc Cực? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to study the auroral displays more closely next winter. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các màn trình diễn cực quang kỹ hơn vào mùa đông tới. |
| Phủ định | They are not going to experience such strong auroral activity again soon. |
Họ sẽ không trải nghiệm hoạt động cực quang mạnh mẽ như vậy một lần nữa sớm đâu. |
| Nghi vấn | Are you going to travel to Iceland to see the auroral lights? |
Bạn có định đi du lịch Iceland để xem cực quang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auroral".
