(Top Banner Ad)
aurora
B2
noun B2 Thiên văn học, Vật lý

aurora

UK: /ɔːˈrɔːrə/ • US: /ɔˈrɔrə/

Nghĩa tiếng Việt

cực quang bắc cực quang (Aurora Borealis) nam cực quang (Aurora Australis)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural electrical phenomenon characterized by the appearance of streamers of reddish or greenish light in the sky, usually near the magnetic poles.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng quang học tự nhiên đặc trưng bởi sự xuất hiện của các dải ánh sáng màu đỏ hoặc xanh lục trên bầu trời, thường gần các cực từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aurora was an incredible sight last night."

    "Đêm qua, cực quang là một cảnh tượng vô cùng tuyệt vời."

  • "Many people travel to northern countries hoping to see the aurora."

    "Nhiều người đi du lịch đến các nước phía bắc với hy vọng được nhìn thấy cực quang."

  • "Scientists are studying the aurora to better understand space weather."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cực quang để hiểu rõ hơn về thời tiết không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aurora cực quang; rạng đông, bình minh
Adjective auroral thuộc về hoặc giống như cực quang; thuộc về rạng đông
Adjective aurorean (hiếm dùng) giống như rạng đông, rực rỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ewsṓs (dawn, goddess of the dawn)
Latin
aurōra (dawn)
English
aurora

Nữ thần Rạng đông

Trong thần thoại La Mã, Aurora là nữ thần của buổi bình minh. Mỗi sáng, bà bay ngang qua bầu trời, báo hiệu mặt trời sắp lên. Tên của bà được đặt cho hiện tượng ánh sáng kỳ ảo này vì vẻ đẹp của nó gợi nhớ đến một buổi bình minh rực rỡ.

Bình minh của phương Bắc

Thuật ngữ 'aurora borealis' (Bắc Cực quang) được nhà thiên văn học Galileo Galilei đặt ra vào năm 1619. 'Aurora' là tên nữ thần bình minh của La Mã, còn 'Boreas' là tên vị thần gió bắc của Hy Lạp. Vì vậy, 'aurora borealis' có nghĩa đen là 'bình minh của phương Bắc'.

Usage Note

Aurora thường được gọi là 'Northern Lights' (ở Bắc bán cầu) hoặc 'Southern Lights' (ở Nam bán cầu). Aurora Borealis (phương Bắc) và Aurora Australis (phương Nam). Nó xảy ra do sự tương tác giữa các hạt tích điện từ gió mặt trời với từ trường của Trái Đất.

Prepositions

in over

‘in the sky’: Diễn tả vị trí chung. ‘over a region’: Diễn tả phạm vi địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aurora
  • dazzling dazzling aurora
    (cực quang rực rỡ, chói lọi)
  • shimmering shimmering aurora
    (cực quang lung linh)
  • spectacular spectacular aurora
    (cực quang ngoạn mục)
  • faint faint aurora
    (cực quang mờ nhạt)
Verb + aurora
  • see see an aurora
    (nhìn thấy cực quang)
  • witness witness an aurora
    (chứng kiến một hiện tượng cực quang)
  • chase chase the aurora
    (săn cực quang)
  • photograph photograph the aurora
    (chụp ảnh cực quang)
Noun + of + aurora
  • display a display of aurora
    (một màn trình diễn cực quang)
  • curtain a curtain of aurora
    (một dải cực quang (hình bức màn))
  • glow the glow of the aurora
    (ánh sáng của cực quang)

Idioms

  • the aurora of a new age

    bình minh của một kỷ nguyên mới (cách nói mang tính văn học)

    "The internet's invention was the aurora of a new age of information."

    (Sự ra đời của Internet là bình minh của một kỷ nguyên thông tin mới.)

  • an aurora of hope

    một tia hy vọng rực rỡ, một bình minh của hy vọng

    "After months of despair, the new treatment provided an aurora of hope for the patients."

    (Sau nhiều tháng tuyệt vọng, phương pháp điều trị mới đã mang đến một tia hy vọng rực rỡ cho các bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aurora

noun
Lật mặt

Hiện tượng quang học tự nhiên đặc trưng bởi sự xuất hiện của các dải ánh sáng màu đỏ hoặc xanh lục trên bầu trời, thường gần các cực từ.

"The aurora was an incredible sight last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To witness the aurora borealis is to experience a breathtaking natural phenomenon.
Chứng kiến cực quang là trải nghiệm một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục.
Phủ định
It is important not to ignore the auroral displays if you are lucky enough to see them.
Điều quan trọng là không được bỏ qua các màn trình diễn cực quang nếu bạn đủ may mắn để nhìn thấy chúng.
Nghi vấn
Why travel to Iceland to see the aurora when you can see it in Canada?
Tại sao phải đến Iceland để ngắm cực quang khi bạn có thể thấy nó ở Canada?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should witness the aurora if we travel to Iceland.
Chúng ta nên được chứng kiến cực quang nếu chúng ta du lịch đến Iceland.
Phủ định
You cannot see the aurora in this heavily light-polluted city.
Bạn không thể thấy cực quang ở thành phố ô nhiễm ánh sáng nặng nề này.
Nghi vấn
Could auroral activity disrupt satellite communications?
Liệu hoạt động cực quang có thể làm gián đoạn thông tin liên lạc vệ tinh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study the aurora borealis extensively.
Các nhà khoa học nghiên cứu rộng rãi hiện tượng cực quang phương bắc.
Phủ định
The city lights do not obscure the auroral display tonight.
Ánh đèn thành phố không che khuất màn trình diễn cực quang tối nay.
Nghi vấn
Does the camera capture the vibrant aurora?
Máy ảnh có chụp được hiện tượng cực quang rực rỡ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auroral displays are often admired by tourists.
Các màn trình diễn cực quang thường được du khách ngưỡng mộ.
Phủ định
The auroral phenomenon is not always understood by casual observers.
Hiện tượng cực quang không phải lúc nào cũng được những người quan sát thông thường hiểu rõ.
Nghi vấn
Are auroras often seen in this region?
Cực quang có thường được nhìn thấy ở khu vực này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next solar storm hits, scientists will have been studying auroral displays for decades.
Vào thời điểm cơn bão mặt trời tiếp theo ập đến, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu sự hiển thị cực quang trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By 2030, many people in big cities won't have been seeing the aurora due to light pollution.
Đến năm 2030, nhiều người ở các thành phố lớn sẽ không được nhìn thấy cực quang do ô nhiễm ánh sáng.
Nghi vấn
Will the photographers have been chasing the elusive aurora borealis all night by the time dawn arrives?
Liệu các nhiếp ảnh gia có phải đã đuổi theo cực quang phương bắc khó nắm bắt cả đêm khi bình minh đến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to think auroras were magical signs from the gods.
Ngày xưa, mọi người thường nghĩ cực quang là dấu hiệu kỳ diệu từ các vị thần.
Phủ định
They didn't use to have auroral forecasts, so people were often surprised.
Họ đã không từng có dự báo cực quang, vì vậy mọi người thường ngạc nhiên.
Nghi vấn
Did you use to believe in stories about the aurora when you were a child?
Bạn có từng tin vào những câu chuyện về cực quang khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aurora".

Thần thoại và Văn hóa dân gian

Nhiều nền văn hóa cổ đại có những câu chuyện thần thoại về cực quang. Người Viking tin rằng đó là ánh sáng phản chiếu từ áo giáp của các nữ chiến binh Valkyrie. Một số bộ tộc người Sámi ở Bắc Âu lại tin rằng đó là linh hồn người đã khuất và không được trêu chọc hay chế giễu.

Du lịch 'Săn' Cực quang

Ngày nay, việc chiêm ngưỡng cực quang đã trở thành một ngành du lịch lớn, được gọi là 'săn cực quang' (aurora chasing). Hàng ngàn du khách mỗi năm đến các vùng gần Bắc Cực như Na Uy, Iceland, và Phần Lan với hy vọng được tận mắt chứng kiến màn trình diễn ánh sáng kỳ diệu này.