southern lights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A luminous atmospheric phenomenon seen in the southern hemisphere at night, often appearing as shimmering bands of light.
Vietnamese Meaning
Một hiện tượng khí quyển phát sáng được nhìn thấy ở bán cầu nam vào ban đêm, thường xuất hiện dưới dạng các dải ánh sáng lung linh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The breathtaking southern lights danced across the night sky in Antarctica."
"Hiện tượng cực quang phương nam ngoạn mục nhảy múa trên bầu trời đêm ở Nam Cực."
-
"Many tourists travel to Tasmania to witness the southern lights."
"Nhiều khách du lịch đến Tasmania để chứng kiến cực quang phương nam."
-
"Scientists study the southern lights to understand space weather."
"Các nhà khoa học nghiên cứu cực quang phương nam để hiểu về thời tiết không gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Southern lights (còn gọi là aurora australis) là hiện tượng quang học xảy ra khi các hạt tích điện từ mặt trời tương tác với từ trường của Trái Đất. Khác với 'northern lights' (aurora borealis) xuất hiện ở bán cầu bắc, 'southern lights' chỉ quan sát được ở các vĩ độ cao của bán cầu nam, gần Nam Cực.
Prepositions
'in' dùng để chỉ địa điểm chung chung (e.g., 'The southern lights are seen in Antarctica.'). 'over' dùng để chỉ vị trí bao phủ (e.g., 'The southern lights shimmered over the Antarctic landscape.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
spectacular spectacular southern lights (cực quang phương nam ngoạn mục)
-
dazzling dazzling southern lights (cực quang phương nam chói lọi)
-
dancing dancing southern lights (cực quang phương nam nhảy múa)
-
elusive elusive southern lights (cực quang phương nam khó nắm bắt/khó thấy)
-
see see the southern lights (ngắm cực quang phương nam)
-
witness witness the southern lights (chứng kiến cực quang phương nam)
-
hunt for hunt for the southern lights (săn tìm cực quang phương nam)
-
photograph photograph the southern lights (chụp ảnh cực quang phương nam)
Idioms
-
the southern lights dance
cực quang phương nam nhảy múa (mô tả chuyển động uyển chuyển và lung linh của nó trên bầu trời)
"We stayed up all night to watch the southern lights dance across the dark sky."
(Chúng tôi thức suốt đêm để ngắm cực quang phương nam nhảy múa trên bầu trời đêm tối.)
-
chase the southern lights
săn tìm cực quang phương nam (đi du lịch đến các vùng cực để có cơ hội ngắm nhìn hiện tượng này)
"Many adventurers travel to Tasmania in winter to chase the southern lights."
(Nhiều nhà thám hiểm du lịch đến Tasmania vào mùa đông để săn tìm cực quang phương nam.)
-
the southern lights put on a show
cực quang phương nam trình diễn một màn trình diễn (mô tả sự xuất hiện rực rỡ, ấn tượng và ngoạn mục của cực quang)
"Last night, the southern lights really put on a show, with vibrant green and pink hues."
(Đêm qua, cực quang phương nam thực sự đã trình diễn một màn trình diễn mãn nhãn, với các sắc thái xanh lá và hồng rực rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southern lights
Danh từMột hiện tượng khí quyển phát sáng được nhìn thấy ở bán cầu nam vào ban đêm, thường xuất hiện dưới dạng các dải ánh sáng lung linh.
"The breathtaking southern lights danced across the night sky in Antarctica."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying the southern lights is a breathtaking experience. |
Tận hưởng cực quang là một trải nghiệm ngoạn mục. |
| Phủ định | Not seeing the southern lights is disappointing for many travelers. |
Không được nhìn thấy cực quang là một điều đáng thất vọng đối với nhiều du khách. |
| Nghi vấn | Is photographing the southern lights your primary goal during the trip? |
Chụp ảnh cực quang có phải là mục tiêu chính của bạn trong chuyến đi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is clear tonight, we will see the southern lights. |
Nếu thời tiết quang đãng tối nay, chúng ta sẽ thấy cực quang. |
| Phủ định | If we don't travel to a southern location, we won't see the lights. |
Nếu chúng ta không đi đến một địa điểm phía nam, chúng ta sẽ không thấy ánh sáng. |
| Nghi vấn | Will we be able to photograph the southern lights if we have a good camera? |
Liệu chúng ta có thể chụp ảnh cực quang nếu chúng ta có một chiếc máy ảnh tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern lights".
