(Top Banner Ad)
southern lights
B2
Danh từ B2 Thiên văn học, Vật lý

southern lights

UK: /ˈsʌðən laɪts/ • US: /ˈsʌðərn laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

cực quang phương nam quang cực nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A luminous atmospheric phenomenon seen in the southern hemisphere at night, often appearing as shimmering bands of light.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng khí quyển phát sáng được nhìn thấy ở bán cầu nam vào ban đêm, thường xuất hiện dưới dạng các dải ánh sáng lung linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The breathtaking southern lights danced across the night sky in Antarctica."

    "Hiện tượng cực quang phương nam ngoạn mục nhảy múa trên bầu trời đêm ở Nam Cực."

  • "Many tourists travel to Tasmania to witness the southern lights."

    "Nhiều khách du lịch đến Tasmania để chứng kiến cực quang phương nam."

  • "Scientists study the southern lights to understand space weather."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu cực quang phương nam để hiểu về thời tiết không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam, hướng nam
Adjective southern thuộc về phía nam
Adverb southward về phía nam
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Adjective light sáng, nhẹ
Noun lighting hệ thống chiếu sáng
Verb lighten làm sáng, làm nhẹ bớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sūðerne
Proto-Germanic
*sunþraz
Proto-Indo-European
*súh₂n̥teros
Old English
lēoht
Proto-Germanic
*leuhtą
Proto-Indo-European
*lewk-

Nguồn gốc 'Southern Lights'

Cụm từ 'southern lights' có nghĩa đen là 'những ánh sáng phía nam'. Từ 'southern' (phía nam) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sūðerne', có nghĩa là 'thuộc về phía nam'. Từ 'lights' (ánh sáng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht', nghĩa là 'ánh sáng, sự sáng'. 'Southern lights' là cách gọi phổ biến và mô tả trực tiếp hiện tượng cực quang xảy ra ở bán cầu Nam, còn được biết đến với tên khoa học là 'aurora australis' (cực quang phía nam) trong tiếng Latin. Nó mô tả chính xác những dải ánh sáng rực rỡ và huyền ảo xuất hiện trên bầu trời về đêm ở các vùng cực nam.

Usage Note

Southern lights (còn gọi là aurora australis) là hiện tượng quang học xảy ra khi các hạt tích điện từ mặt trời tương tác với từ trường của Trái Đất. Khác với 'northern lights' (aurora borealis) xuất hiện ở bán cầu bắc, 'southern lights' chỉ quan sát được ở các vĩ độ cao của bán cầu nam, gần Nam Cực.

Prepositions

in over

'in' dùng để chỉ địa điểm chung chung (e.g., 'The southern lights are seen in Antarctica.'). 'over' dùng để chỉ vị trí bao phủ (e.g., 'The southern lights shimmered over the Antarctic landscape.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + southern lights
  • spectacular spectacular southern lights
    (cực quang phương nam ngoạn mục)
  • dazzling dazzling southern lights
    (cực quang phương nam chói lọi)
  • dancing dancing southern lights
    (cực quang phương nam nhảy múa)
  • elusive elusive southern lights
    (cực quang phương nam khó nắm bắt/khó thấy)
Verb + southern lights
  • see see the southern lights
    (ngắm cực quang phương nam)
  • witness witness the southern lights
    (chứng kiến cực quang phương nam)
  • hunt for hunt for the southern lights
    (săn tìm cực quang phương nam)
  • photograph photograph the southern lights
    (chụp ảnh cực quang phương nam)

Idioms

  • the southern lights dance

    cực quang phương nam nhảy múa (mô tả chuyển động uyển chuyển và lung linh của nó trên bầu trời)

    "We stayed up all night to watch the southern lights dance across the dark sky."

    (Chúng tôi thức suốt đêm để ngắm cực quang phương nam nhảy múa trên bầu trời đêm tối.)

  • chase the southern lights

    săn tìm cực quang phương nam (đi du lịch đến các vùng cực để có cơ hội ngắm nhìn hiện tượng này)

    "Many adventurers travel to Tasmania in winter to chase the southern lights."

    (Nhiều nhà thám hiểm du lịch đến Tasmania vào mùa đông để săn tìm cực quang phương nam.)

  • the southern lights put on a show

    cực quang phương nam trình diễn một màn trình diễn (mô tả sự xuất hiện rực rỡ, ấn tượng và ngoạn mục của cực quang)

    "Last night, the southern lights really put on a show, with vibrant green and pink hues."

    (Đêm qua, cực quang phương nam thực sự đã trình diễn một màn trình diễn mãn nhãn, với các sắc thái xanh lá và hồng rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southern lights

Danh từ
Lật mặt

Một hiện tượng khí quyển phát sáng được nhìn thấy ở bán cầu nam vào ban đêm, thường xuất hiện dưới dạng các dải ánh sáng lung linh.

"The breathtaking southern lights danced across the night sky in Antarctica."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the southern lights is a breathtaking experience.
Tận hưởng cực quang là một trải nghiệm ngoạn mục.
Phủ định
Not seeing the southern lights is disappointing for many travelers.
Không được nhìn thấy cực quang là một điều đáng thất vọng đối với nhiều du khách.
Nghi vấn
Is photographing the southern lights your primary goal during the trip?
Chụp ảnh cực quang có phải là mục tiêu chính của bạn trong chuyến đi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is clear tonight, we will see the southern lights.
Nếu thời tiết quang đãng tối nay, chúng ta sẽ thấy cực quang.
Phủ định
If we don't travel to a southern location, we won't see the lights.
Nếu chúng ta không đi đến một địa điểm phía nam, chúng ta sẽ không thấy ánh sáng.
Nghi vấn
Will we be able to photograph the southern lights if we have a good camera?
Liệu chúng ta có thể chụp ảnh cực quang nếu chúng ta có một chiếc máy ảnh tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern lights".

Cực quang và du lịch khám phá

Southern lights, hay Aurora Australis, là một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới. Các quốc gia như New Zealand, Tasmania (Úc), và vùng cực Nam của Trái Đất là những điểm đến nổi tiếng để ngắm cực quang phương Nam. Nhiều công ty du lịch tổ chức các chuyến đi đặc biệt vào mùa đông, xa khỏi ánh đèn thành phố, để tăng cơ hội nhìn thấy chúng một cách rõ ràng nhất.

Ý nghĩa trong văn hóa thổ dân

Tên khoa học của 'southern lights' là Aurora Australis. 'Aurora' là tên nữ thần bình minh của La Mã, và 'Australis' có nghĩa là 'phía nam'. Trong một số nền văn hóa thổ dân ở Úc và New Zealand (Māori), cực quang được cho là có mối liên hệ với các linh hồn tổ tiên, những điềm báo hoặc lửa của các chiến binh trên bầu trời, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.