(Top Banner Ad)
solar wind
B2
danh từ B2 Vật lý thiên văn, Khoa học vũ trụ

solar wind

UK: /ˈsəʊlər wɪnd/ • US: /ˈsoʊlər wɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gió mặt trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous stream of charged particles (mainly protons and electrons) emanating from the Sun's corona.

Vietnamese Meaning

Một dòng liên tục các hạt tích điện (chủ yếu là proton và electron) phát ra từ vành nhật hoa của Mặt Trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solar wind can disrupt satellite communications."

    "Gió mặt trời có thể gây gián đoạn liên lạc vệ tinh."

  • "Scientists are studying the effects of the solar wind on Mars' atmosphere."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của gió mặt trời đối với bầu khí quyển của Sao Hỏa."

  • "The aurora borealis is caused by the interaction of the solar wind with the Earth's magnetosphere."

    "Bắc cực quang là do sự tương tác của gió mặt trời với từ quyển Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solar thuộc về mặt trời
Noun wind gió
Adjective windy có gió, nhiều gió
Verb solarize phơi nắng, làm nhiễm ánh nắng (do phơi nắng quá mức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solaris
Latin
sol
English
solar
Proto-Indo-European
*h₂weh₁n̥tos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
English
wind
English (coined)
solar wind

Nguồn gốc của cụm từ "solar wind"

Cụm từ "solar wind" (gió mặt trời) được nhà vật lý thiên văn người Mỹ Eugene Parker đặt ra vào năm 1958. Ông đã đề xuất sự tồn tại của một luồng hạt mang điện liên tục thoát ra từ Mặt Trời, một khái niệm mang tính cách mạng vào thời điểm đó. Mặc dù ban đầu bị nhiều nhà khoa học khác nghi ngờ, các nghiên cứu và quan sát sau này đã xác nhận lý thuyết của Parker, và từ đó "solar wind" trở thành một thuật ngữ tiêu chuẩn trong vật lý học không gian.

Usage Note

Solar wind là hiện tượng tự nhiên liên tục xảy ra, ảnh hưởng đến từ trường của Trái Đất và các hành tinh khác trong hệ Mặt Trời. Khác với 'solar flare' (bùng nổ mặt trời), vốn là một sự kiện bộc phát năng lượng lớn diễn ra trong thời gian ngắn.

Prepositions

from of

'From' được dùng để chỉ nguồn gốc của gió mặt trời (ví dụ: 'solar wind from the Sun'). 'Of' được dùng để mô tả thành phần của gió mặt trời (ví dụ: 'a stream of particles of the solar wind').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar wind
  • strong strong solar wind
    (gió mặt trời mạnh)
  • intense intense solar wind
    (gió mặt trời dữ dội)
  • fast fast solar wind
    (gió mặt trời tốc độ cao)
  • high-speed high-speed solar wind
    (gió mặt trời vận tốc lớn)
  • gusty gusty solar wind
    (gió mặt trời thổi từng đợt (có cường độ thay đổi))
Verb + solar wind
  • generate generate solar wind
    (tạo ra gió mặt trời)
  • carry carry the solar wind
    (mang theo gió mặt trời)
  • interact with interact with solar wind
    (tương tác với gió mặt trời)
  • deflect deflect the solar wind
    (làm chệch hướng gió mặt trời)
solar wind + Noun
  • speed solar wind speed
    (tốc độ gió mặt trời)
  • pressure solar wind pressure
    (áp suất gió mặt trời)
  • particles solar wind particles
    (các hạt gió mặt trời)
  • stream solar wind stream
    (dòng chảy gió mặt trời)

Idioms

  • solar wind stream

    Dòng chảy của gió mặt trời (một luồng hạt mang điện thoát ra từ Mặt Trời, tạo thành một dòng chảy liên tục)

    "The Earth's magnetic field deflects most of the solar wind stream, protecting our planet from harmful radiation."

    (Trường từ của Trái Đất làm chệch hướng hầu hết dòng chảy gió mặt trời, bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi bức xạ có hại.)

  • interplanetary solar wind

    Gió mặt trời liên hành tinh (tức là gió mặt trời khi đã di chuyển ra không gian giữa các hành tinh, vượt ra khỏi vùng ảnh hưởng của Mặt Trời)

    "Voyager probes have provided valuable data on the interplanetary solar wind far beyond the Earth's orbit."

    (Các tàu thăm dò Voyager đã cung cấp dữ liệu quý giá về gió mặt trời liên hành tinh rất xa quỹ đạo của Trái Đất.)

  • solar wind variations

    Các biến đổi của gió mặt trời (sự thay đổi về tốc độ, mật độ, nhiệt độ và thành phần của gió mặt trời theo thời gian)

    "Scientists constantly monitor solar wind variations to predict potential space weather events that could impact satellites."

    (Các nhà khoa học liên tục giám sát các biến đổi của gió mặt trời để dự đoán các sự kiện thời tiết không gian tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến vệ tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar wind

danh từ
Lật mặt

Một dòng liên tục các hạt tích điện (chủ yếu là proton và electron) phát ra từ vành nhật hoa của Mặt Trời.

"The solar wind can disrupt satellite communications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar wind".

Cực quang (Aurora)

Gió mặt trời là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng cực quang tuyệt đẹp ở các vùng cực của Trái Đất. Khi các hạt mang điện từ gió mặt trời va chạm với từ trường và khí quyển của Trái Đất, chúng phát ra ánh sáng nhiều màu sắc, tạo nên Bắc Cực quang (Aurora Borealis) ở bán cầu Bắc và Nam Cực quang (Aurora Australis) ở bán cầu Nam, một trong những cảnh tượng tự nhiên ngoạn mục nhất hành tinh.

Ảnh hưởng đến Công nghệ và Du hành Vũ trụ

Gió mặt trời có thể gây ra "thời tiết không gian" (space weather), ảnh hưởng nghiêm trọng đến các vệ tinh truyền thông, hệ thống GPS, và thậm chí là lưới điện trên mặt đất. Các phi hành gia ngoài không gian cũng phải đối mặt với nguy cơ phơi nhiễm bức xạ cao hơn khi có hoạt động gió mặt trời mạnh, đặt ra thách thức lớn cho các sứ mệnh thám hiểm vũ trụ dài ngày và khám phá không gian.