solar wind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuous stream of charged particles (mainly protons and electrons) emanating from the Sun's corona.
Vietnamese Meaning
Một dòng liên tục các hạt tích điện (chủ yếu là proton và electron) phát ra từ vành nhật hoa của Mặt Trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The solar wind can disrupt satellite communications."
"Gió mặt trời có thể gây gián đoạn liên lạc vệ tinh."
-
"Scientists are studying the effects of the solar wind on Mars' atmosphere."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của gió mặt trời đối với bầu khí quyển của Sao Hỏa."
-
"The aurora borealis is caused by the interaction of the solar wind with the Earth's magnetosphere."
"Bắc cực quang là do sự tương tác của gió mặt trời với từ quyển Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Solar wind là hiện tượng tự nhiên liên tục xảy ra, ảnh hưởng đến từ trường của Trái Đất và các hành tinh khác trong hệ Mặt Trời. Khác với 'solar flare' (bùng nổ mặt trời), vốn là một sự kiện bộc phát năng lượng lớn diễn ra trong thời gian ngắn.
Prepositions
'From' được dùng để chỉ nguồn gốc của gió mặt trời (ví dụ: 'solar wind from the Sun'). 'Of' được dùng để mô tả thành phần của gió mặt trời (ví dụ: 'a stream of particles of the solar wind').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong solar wind (gió mặt trời mạnh)
-
intense intense solar wind (gió mặt trời dữ dội)
-
fast fast solar wind (gió mặt trời tốc độ cao)
-
high-speed high-speed solar wind (gió mặt trời vận tốc lớn)
-
gusty gusty solar wind (gió mặt trời thổi từng đợt (có cường độ thay đổi))
-
generate generate solar wind (tạo ra gió mặt trời)
-
carry carry the solar wind (mang theo gió mặt trời)
-
interact with interact with solar wind (tương tác với gió mặt trời)
-
deflect deflect the solar wind (làm chệch hướng gió mặt trời)
-
speed solar wind speed (tốc độ gió mặt trời)
-
pressure solar wind pressure (áp suất gió mặt trời)
-
particles solar wind particles (các hạt gió mặt trời)
-
stream solar wind stream (dòng chảy gió mặt trời)
Idioms
-
solar wind stream
Dòng chảy của gió mặt trời (một luồng hạt mang điện thoát ra từ Mặt Trời, tạo thành một dòng chảy liên tục)
"The Earth's magnetic field deflects most of the solar wind stream, protecting our planet from harmful radiation."
(Trường từ của Trái Đất làm chệch hướng hầu hết dòng chảy gió mặt trời, bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi bức xạ có hại.)
-
interplanetary solar wind
Gió mặt trời liên hành tinh (tức là gió mặt trời khi đã di chuyển ra không gian giữa các hành tinh, vượt ra khỏi vùng ảnh hưởng của Mặt Trời)
"Voyager probes have provided valuable data on the interplanetary solar wind far beyond the Earth's orbit."
(Các tàu thăm dò Voyager đã cung cấp dữ liệu quý giá về gió mặt trời liên hành tinh rất xa quỹ đạo của Trái Đất.)
-
solar wind variations
Các biến đổi của gió mặt trời (sự thay đổi về tốc độ, mật độ, nhiệt độ và thành phần của gió mặt trời theo thời gian)
"Scientists constantly monitor solar wind variations to predict potential space weather events that could impact satellites."
(Các nhà khoa học liên tục giám sát các biến đổi của gió mặt trời để dự đoán các sự kiện thời tiết không gian tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến vệ tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solar wind
danh từMột dòng liên tục các hạt tích điện (chủ yếu là proton và electron) phát ra từ vành nhật hoa của Mặt Trời.
"The solar wind can disrupt satellite communications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar wind".
