(Top Banner Ad)
aurora borealis
C1
noun C1 Thiên văn học/Vật lý

aurora borealis

UK: /ɔˌrɔːrə bɔːriˈeɪlɪs/ • US: /ɔˌrɔrə bɔriˈælɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Cực Quang Ánh sáng phương Bắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural electrical phenomenon characterized by the appearance of streamers of reddish or greenish light in the sky, usually near the northern magnetic pole. Also known as the Northern Lights.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng điện tự nhiên đặc trưng bởi sự xuất hiện của các dải ánh sáng màu đỏ hoặc xanh lục trên bầu trời, thường gần cực từ bắc. Còn được gọi là Bắc Cực Quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aurora borealis painted the night sky with vibrant greens and purples."

    "Bắc Cực Quang vẽ lên bầu trời đêm những sắc xanh lục và tím rực rỡ."

  • "Many tourists travel to Scandinavia to witness the aurora borealis."

    "Nhiều du khách đến Scandinavia để chứng kiến Bắc Cực Quang."

  • "Scientists study the aurora borealis to understand the Earth's magnetic field."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu Bắc Cực Quang để hiểu rõ hơn về từ trường của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aurora Cực quang, ánh sáng tự nhiên trên bầu trời
Adjective boreal Thuộc về phương bắc, thuộc về vùng cực bắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học/Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aurora
Latin
borealis
English
aurora borealis

Nguồn gốc tên gọi

Tên "aurora borealis" được đặt bởi nhà khoa học Galileo Galilei vào đầu thế kỷ 17. "Aurora" là nữ thần bình minh trong thần thoại La Mã, còn "borealis" xuất phát từ Boreas, vị thần gió bắc của Hy Lạp, vì hiện tượng này thường xuất hiện ở phương bắc. Galileo đã kết hợp hai yếu tố này để tạo nên một cái tên vừa mỹ miều vừa mang tính khoa học, miêu tả ánh sáng rực rỡ của phương bắc vào lúc bình minh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, du lịch và các bài viết liên quan đến các hiện tượng tự nhiên. 'Aurora' xuất phát từ tên nữ thần bình minh La Mã, và 'borealis' có nghĩa là 'phía bắc'.

Prepositions

in over

'in' dùng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: 'The aurora borealis is visible in northern countries.'). 'over' dùng để chỉ vị trí phía trên một khu vực (ví dụ: 'The aurora borealis danced over Iceland.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aurora borealis
  • vivid vivid aurora borealis
    (cực quang rực rỡ)
  • faint faint aurora borealis
    (cực quang mờ nhạt)
  • dancing dancing aurora borealis
    (cực quang uốn lượn)
Verb + aurora borealis
  • see see the aurora borealis
    (nhìn thấy cực quang)
  • chase chase the aurora borealis
    (săn cực quang)
  • witness witness the aurora borealis
    (chứng kiến cực quang)

Idioms

  • chasing aurora borealis

    Đi săn cực quang (theo nghĩa đen), hoặc theo đuổi một điều gì đó đẹp đẽ và khó nắm bắt.

    "Many tourists are chasing aurora borealis in Iceland."

    (Nhiều khách du lịch đang đi săn cực quang ở Iceland.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aurora borealis

noun
Lật mặt

Một hiện tượng điện tự nhiên đặc trưng bởi sự xuất hiện của các dải ánh sáng màu đỏ hoặc xanh lục trên bầu trời, thường gần cực từ bắc. Còn được gọi là Bắc Cực Quang.

"The aurora borealis painted the night sky with vibrant greens and purples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the solar activity is high, the aurora borealis appears brighter.
Nếu hoạt động mặt trời cao, cực quang trở nên sáng hơn.
Phủ định
If there is too much light pollution, the aurora borealis doesn't become visible.
Nếu có quá nhiều ô nhiễm ánh sáng, cực quang sẽ không thể nhìn thấy.
Nghi vấn
If the sky is clear, does the aurora borealis often appear?
Nếu trời quang đãng, cực quang có thường xuyên xuất hiện không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aurora borealis's shimmering light danced across the night sky.
Ánh sáng lung linh của cực quang nhảy múa trên bầu trời đêm.
Phủ định
The aurora borealis's display wasn't visible due to the heavy cloud cover.
Sự hiển thị của cực quang không thể nhìn thấy do mây che phủ dày đặc.
Nghi vấn
Was the aurora borealis's brilliance captured in your photograph?
Vẻ rực rỡ của cực quang có được ghi lại trong bức ảnh của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aurora borealis".

Truyền thuyết và văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian của nhiều dân tộc bản địa ở vùng Bắc Cực, cực quang (aurora borealis) không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Một số bộ tộc tin rằng cực quang là linh hồn của người đã khuất, nhảy múa trên bầu trời. Những câu chuyện và truyền thuyết này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ, tạo nên một phần quan trọng trong di sản văn hóa của họ.