(Top Banner Ad)
auteur
C1
noun C1 Điện ảnh

auteur

UK: /əʊˈtɜː(r)/ • US: /oʊˈtɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

đạo diễn tác giả nhà làm phim có cá tính sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film director whose personal influence and artistic control over a movie are so great that the director is regarded as the author of the movie.

Vietnamese Meaning

Một đạo diễn phim có ảnh hưởng cá nhân và quyền kiểm soát nghệ thuật đối với một bộ phim lớn đến mức đạo diễn được coi là tác giả của bộ phim đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stanley Kubrick is considered an auteur due to his distinctive visual style and thematic consistency."

    "Stanley Kubrick được coi là một 'auteur' vì phong cách hình ảnh đặc biệt và tính nhất quán về chủ đề trong các bộ phim của ông."

  • "Many film critics consider Alfred Hitchcock an auteur."

    "Nhiều nhà phê bình phim coi Alfred Hitchcock là một 'auteur'."

  • "The auteur theory emphasizes the director's role as the primary creative force behind a film."

    "Lý thuyết 'auteur' nhấn mạnh vai trò của đạo diễn như là lực lượng sáng tạo chính đằng sau một bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auteurism chủ nghĩa/thuyết đạo diễn tác giả
Noun/Adjective auteurist (người ủng hộ) thuyết đạo diễn tác giả; có tính đạo diễn tác giả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor
French
auteur
English
auteur

Thuyết Đạo diễn tác giả (Auteur Theory)

Thuật ngữ 'auteur' được phổ biến vào những năm 1950 bởi các nhà phê bình phim người Pháp của tạp chí 'Cahiers du Cinéma'. Họ cho rằng đạo diễn không chỉ là người thực hiện kịch bản, mà là 'tác giả' (auteur) thực sự của bộ phim. Giống như một nhà văn, một đạo diễn tác giả có phong cách, chủ đề và tầm nhìn độc đáo, xuyên suốt các tác phẩm của họ. Lý thuyết này đã nâng cao vai trò của đạo diễn và thay đổi cách chúng ta phân tích phim ảnh mãi mãi.

Usage Note

Thuật ngữ 'auteur' dùng để chỉ một đạo diễn có phong cách cá nhân rõ rệt, xuyên suốt các tác phẩm của họ. Họ thường tự viết kịch bản, kiểm soát các khía cạnh nghệ thuật của bộ phim (từ quay phim, dựng phim đến âm nhạc) và mang dấu ấn cá nhân mạnh mẽ vào tác phẩm. Không phải đạo diễn nào cũng được coi là 'auteur'. Thuật ngữ này mang tính đánh giá cao, thường dùng để chỉ những đạo diễn có tầm nhìn độc đáo và khả năng thể hiện tầm nhìn đó một cách nhất quán trên màn ảnh. So sánh với 'director' (đạo diễn) thông thường, 'auteur' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự sáng tạo và quyền kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auteur
  • visionary auteur
    (đạo diễn tác giả có tầm nhìn)
  • true auteur
    (đạo diễn tác giả đích thực)
  • cinematic auteur
    (đạo diễn tác giả của điện ảnh)
  • celebrated auteur
    (đạo diễn tác giả lừng danh)
Verb + auteur
  • be considered an auteur
    (được coi là một đạo diễn tác giả)
  • become an auteur
    (trở thành một đạo diễn tác giả)
Noun + auteur
  • film auteur
    (đạo diễn tác giả phim)
  • horror auteur
    (đạo diễn tác giả phim kinh dị)

Idioms

  • the mark of an auteur

    dấu ấn của một đạo diễn tác giả (những đặc điểm phong cách, chủ đề lặp lại giúp nhận diện tác phẩm của họ)

    "The use of symmetrical shots and pastel colors is the mark of this auteur."

    (Việc sử dụng các cảnh quay đối xứng và màu pastel là dấu ấn của vị đạo diễn tác giả này.)

  • auteur theory

    thuyết đạo diễn tác giả (lý thuyết cho rằng đạo diễn là tác giả chính của một bộ phim)

    "Auteur theory champions the director as the film's true creator."

    (Thuyết đạo diễn tác giả tôn vinh đạo diễn là người sáng tạo thực sự của bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auteur

noun
Lật mặt

Một đạo diễn phim có ảnh hưởng cá nhân và quyền kiểm soát nghệ thuật đối với một bộ phim lớn đến mức đạo diễn được coi là tác giả của bộ phim đó.

"Stanley Kubrick is considered an auteur due to his distinctive visual style and thematic consistency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auteur".

Làn Sóng Mới của Pháp và Cahiers du Cinéma

Thuật ngữ 'auteur' gắn liền với phong trào Làn Sóng Mới (Nouvelle Vague) của điện ảnh Pháp. Các nhà phê bình từ tạp chí 'Cahiers du Cinéma' như François Truffaut và Jean-Luc Godard sau này đã trở thành những đạo diễn nổi tiếng. Họ đã sử dụng lý thuyết này để ca ngợi các đạo diễn như Alfred Hitchcock và Orson Welles, những người đã khẳng định được phong cách cá nhân mạnh mẽ ngay cả khi làm việc trong hệ thống studio nghiêm ngặt của Hollywood.

'Auteur' trong các lĩnh vực khác

Ngày nay, khái niệm 'auteur' không chỉ giới hạn trong điện ảnh. Nó được dùng để chỉ những người sáng tạo có tầm nhìn và phong cách độc đáo trong các lĩnh vực khác như trò chơi điện tử (ví dụ: Hideo Kojima), chương trình truyền hình (showrunner), và thậm chí cả ẩm thực (các đầu bếp ngôi sao). Thuật ngữ này biểu thị sự kiểm soát sáng tạo và một tiếng nói nghệ thuật riêng biệt.