(Top Banner Ad)
mise-en-scène
C1
Danh từ C1 Điện ảnh, Sân khấu

mise-en-scène

UK: /ˌmiːz ɒ̃ ˈsɛn/ • US: /ˌmiːz ɒ̃ ˈsɛn/

Nghĩa tiếng Việt

bố cục hình ảnh dàn dựng cảnh thiết kế mỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of scenery and stage properties in a play or film.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp bối cảnh và đạo cụ sân khấu trong một vở kịch hoặc bộ phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film's impressive mise-en-scène effectively conveyed the oppressive atmosphere of the city."

    "Bố cục mise-en-scène ấn tượng của bộ phim đã truyền tải hiệu quả bầu không khí áp bức của thành phố."

  • "The director used mise-en-scène to create a sense of claustrophobia in the protagonist's apartment."

    "Đạo diễn đã sử dụng mise-en-scène để tạo cảm giác ngột ngạt trong căn hộ của nhân vật chính."

  • "Analyzing the mise-en-scène can reveal important themes and motifs in the film."

    "Phân tích mise-en-scène có thể tiết lộ các chủ đề và mô típ quan trọng trong phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scène Cảnh (trong phim, kịch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

French
mise en scène

Nguồn gốc của 'Mise-en-scène'

Cụm từ 'mise-en-scène' đến từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'đặt trên sân khấu'. Ban đầu, nó được sử dụng trong lĩnh vực sân khấu để chỉ cách sắp xếp bối cảnh, diễn viên và đạo cụ. Sau đó, nó được mượn sang lĩnh vực điện ảnh để mô tả cách đạo diễn sắp xếp mọi thứ trong khung hình để tạo ra một hiệu ứng thị giác và kể một câu chuyện.

Usage Note

Thuật ngữ 'mise-en-scène' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'đặt vào cảnh'. Nó bao gồm tất cả các yếu tố thị giác xuất hiện trong khung hình và cách chúng được sắp xếp để tạo ra một hiệu ứng cụ thể. Các yếu tố này bao gồm bối cảnh, đạo cụ, ánh sáng, trang phục, trang điểm và diễn xuất của diễn viên. 'Mise-en-scène' không chỉ đơn thuần là bối cảnh, mà là cách tất cả các yếu tố thị giác kết hợp với nhau để kể chuyện và tạo ra bầu không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mise-en-scène
  • effective effective mise-en-scène
    (bố cục hiện trường hiệu quả)
  • detailed detailed mise-en-scène
    (bố cục hiện trường chi tiết)
  • striking striking mise-en-scène
    (bố cục hiện trường nổi bật)
Verb + mise-en-scène
  • create create a mise-en-scène
    (tạo ra một bố cục hiện trường)
  • analyze analyze the mise-en-scène
    (phân tích bố cục hiện trường)
  • improve improve the mise-en-scène
    (cải thiện bố cục hiện trường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mise-en-scène

Danh từ
Lật mặt

Sự sắp xếp bối cảnh và đạo cụ sân khấu trong một vở kịch hoặc bộ phim.

"The film's impressive mise-en-scène effectively conveyed the oppressive atmosphere of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director was carefully crafting the mise-en-scène to create a sense of unease.
Đạo diễn đang cẩn thận dàn dựng mise-en-scène để tạo cảm giác bất an.
Phủ định
They weren't paying attention to the mise-en-scène, so the scene felt flat.
Họ đã không chú ý đến mise-en-scène, vì vậy cảnh phim trở nên nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Were they discussing the mise-en-scène of the final scene during the meeting?
Họ có đang thảo luận về mise-en-scène của cảnh cuối trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mise-en-scène".

Vai trò của đạo diễn trong 'Mise-en-scène'

Đạo diễn đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra 'mise-en-scène'. Họ là người quyết định cách sắp xếp mọi yếu tố trong khung hình để truyền tải thông điệp và tạo ra cảm xúc mong muốn cho khán giả. 'Mise-en-scène' là một trong những công cụ quan trọng nhất của đạo diễn để kể chuyện bằng hình ảnh.