(Top Banner Ad)
film theory
C1
noun C1 Nghiên cứu điện ảnh

film theory

UK: /fɪlm ˈθɪəri/ • US: /fɪlm ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết điện ảnh lí thuyết phim nghiên cứu lý thuyết về điện ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An academic discipline that aims to explore the essence of cinema and provide conceptual frameworks for understanding film’s relationship to reality, other arts, individual viewers, and society.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực học thuật nhằm mục đích khám phá bản chất của điện ảnh và cung cấp các khuôn khổ khái niệm để hiểu mối quan hệ của phim với thực tế, các loại hình nghệ thuật khác, người xem cá nhân và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application of feminist perspectives is crucial in film theory to address gender representation."

    "Việc áp dụng các quan điểm nữ quyền là rất quan trọng trong lý thuyết điện ảnh để giải quyết vấn đề đại diện giới tính."

  • "Many different schools of thought exist within film theory."

    "Nhiều trường phái tư tưởng khác nhau tồn tại trong lý thuyết điện ảnh."

  • "Film theory provides frameworks for analyzing the ideological implications of cinematic techniques."

    "Lý thuyết điện ảnh cung cấp các khuôn khổ để phân tích các hàm ý ý thức hệ của các kỹ thuật điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film theorist nhà lý luận điện ảnh (người nghiên cứu hoặc đưa ra lý thuyết về phim)
Noun film studies ngành nghiên cứu điện ảnh (một lĩnh vực học thuật rộng hơn bao gồm lý thuyết phim)
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết (thường dùng để mô tả các phương pháp hoặc cách tiếp cận trong lý thuyết phim)
Verb theorize đưa ra lý thuyết, lý luận (về phim hoặc các khía cạnh của phim)

Synonyms

cinema studies (nghiên cứu điện ảnh)film criticism (phê bình điện ảnh)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel-
Proto-Germanic
*fellman
Old English
filmen
English (19th century)
film
Ancient Greek
theoria
Latin
theoria
Old French
teorie
English
theory

Nguồn gốc của 'Lý thuyết Phim'

Từ 'film' trong tiếng Anh hiện đại có nhiều nghĩa. Ban đầu, từ tiếng Anh cổ 'filmen' và gốc Proto-Germanic '*fellman' liên quan đến 'da' hoặc 'màng mỏng'. Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa 'vật liệu nhiếp ảnh' và sau đó là 'phim điện ảnh' mới xuất hiện. Từ 'theory' có gốc từ 'theoria' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'sự chiêm nghiệm' hay 'suy đoán'. Khi điện ảnh phát triển thành một loại hình nghệ thuật và phương tiện truyền thông quan trọng vào đầu thế kỷ 20, các nhà tư tưởng bắt đầu áp dụng các 'lý thuyết' và phương pháp phân tích có hệ thống để hiểu sâu hơn về nó, từ đó hình thành nên cụm từ 'film theory' như một lĩnh vực nghiên cứu học thuật.

Usage Note

Film theory encompasses a wide range of approaches, from psychoanalysis and semiotics to feminism and Marxism. It provides tools for critically analyzing films beyond surface-level entertainment, examining themes, ideologies, and power dynamics embedded within them.

Prepositions

in of to

'in film theory' thường được dùng để chỉ một trường phái hoặc khuynh hướng cụ thể trong lý thuyết điện ảnh. 'of film theory' thường dùng để chỉ một khía cạnh hoặc chủ đề nào đó của lý thuyết điện ảnh. 'to film theory' thường dùng khi đề cập đến sự đóng góp hoặc ứng dụng của một lý thuyết khác vào lý thuyết điện ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film theory
  • classical classical film theory
    (lý thuyết phim kinh điển)
  • contemporary contemporary film theory
    (lý thuyết phim đương đại)
  • feminist feminist film theory
    (lý thuyết phim nữ quyền)
  • Marxist Marxist film theory
    (lý thuyết phim Mác-xít)
  • psychoanalytic psychoanalytic film theory
    (lý thuyết phim phân tâm học)
Verb + film theory
  • apply apply film theory
    (áp dụng lý thuyết phim)
  • study study film theory
    (nghiên cứu lý thuyết phim)
  • critique critique film theory
    (phê bình lý thuyết phim)
  • engage with engage with film theory
    (tìm hiểu sâu/tương tác với lý thuyết phim)
Noun + of + film theory
  • principles the principles of film theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết phim)
  • history the history of film theory
    (lịch sử lý thuyết phim)

Idioms

  • a school of film theory

    một trường phái/làn sóng lý thuyết phim (ám chỉ một nhóm các nhà lý luận có chung quan điểm hoặc phương pháp)

    "Feminist film theory emerged as an important school of film theory in the 1970s."

    (Lý thuyết phim nữ quyền nổi lên như một trường phái lý thuyết phim quan trọng vào những năm 1970.)

  • through the lens of film theory

    nhìn nhận/phân tích qua lăng kính của lý thuyết phim (dùng lý thuyết phim làm công cụ để diễn giải)

    "We can analyze the film's narrative structure through the lens of film theory."

    (Chúng ta có thể phân tích cấu trúc tự sự của bộ phim qua lăng kính của lý thuyết phim.)

  • the canon of film theory

    các tác phẩm/tư tưởng kinh điển của lý thuyết phim (các công trình nền tảng, có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực này)

    "Students are expected to be familiar with the canon of film theory before advanced courses."

    (Sinh viên được mong đợi phải quen thuộc với các tác phẩm kinh điển của lý thuyết phim trước khi tham gia các khóa học nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film theory

noun
Lật mặt

Một lĩnh vực học thuật nhằm mục đích khám phá bản chất của điện ảnh và cung cấp các khuôn khổ khái niệm để hiểu mối quan hệ của phim với thực tế, các loại hình nghệ thuật khác, người xem cá nhân và xã hội.

"The application of feminist perspectives is crucial in film theory to address gender representation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film theory".

Sự ra đời của Lý thuyết Phim

Lý thuyết phim bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là ở châu Âu, với sự ảnh hưởng lớn từ các tạp chí điện ảnh như 'Cahiers du Cinéma' của Pháp. Nó ra đời trong bối cảnh các nhà tư tưởng muốn nâng tầm điện ảnh từ một hình thức giải trí đơn thuần thành một đối tượng nghiên cứu học thuật nghiêm túc, sử dụng các công cụ phân tích từ triết học, tâm lý học, xã hội học và chính trị.

Vai trò và Ảnh hưởng

Lý thuyết phim đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu và phân tích điện ảnh. Nó khám phá các khía cạnh như cấu trúc kể chuyện, ý nghĩa tiềm ẩn, mối quan hệ giữa phim và người xem, hay cách phim phản ánh và định hình xã hội. Các nhà lý luận tiêu biểu như Christian Metz, André Bazin và Laura Mulvey đã đưa ra những khuôn khổ phân tích sâu sắc, giúp điện ảnh trở thành một môn học chính thức trong các trường đại học trên toàn thế giới.