(Top Banner Ad)
filmmaker
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

filmmaker

UK: /ˈfɪlmˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈfɪlmˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà làm phim người làm phim người sản xuất phim kiêm đạo diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who directs or produces films for the cinema or television.

Vietnamese Meaning

Một người đạo diễn hoặc sản xuất phim cho rạp chiếu phim hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The filmmaker won an award for his groundbreaking documentary."

    "Nhà làm phim đã giành được giải thưởng cho bộ phim tài liệu đột phá của mình."

  • "She is a talented filmmaker who has made several independent films."

    "Cô ấy là một nhà làm phim tài năng, người đã làm nhiều bộ phim độc lập."

  • "The festival showcases work by both established and emerging filmmakers."

    "Liên hoan phim giới thiệu các tác phẩm của cả nhà làm phim đã thành danh và mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim ảnh; chất liệu phim
Noun make sự làm ra, kiểu dáng
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun filmmaking ngành làm phim, nghề làm phim
Verb film quay phim, ghi hình
Verb make làm, tạo ra, chế tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
film
English
maker
English
filmmaker

Nguồn gốc từ "Filmmaker"

Từ 'filmmaker' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'film' (phim ảnh) và 'maker' (người làm/tạo ra). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của điện ảnh như một loại hình nghệ thuật và ngành công nghiệp riêng biệt, để chỉ những người chịu trách nhiệm sản xuất và đạo diễn phim.

Usage Note

Từ 'filmmaker' nhấn mạnh vai trò sáng tạo và kiểm soát của người đó đối với quá trình làm phim, bao gồm cả đạo diễn và sản xuất. Nó thường được dùng để chỉ những người có tầm nhìn nghệ thuật và chịu trách nhiệm chính trong việc biến ý tưởng thành hiện thực trên màn ảnh. Khác với 'director' (đạo diễn), 'filmmaker' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người sản xuất và những người đóng vai trò quan trọng khác trong quá trình sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filmmaker
  • acclaimed an acclaimed filmmaker
    (một nhà làm phim được ca ngợi/đánh giá cao)
  • independent an independent filmmaker
    (một nhà làm phim độc lập)
  • aspiring an aspiring filmmaker
    (một nhà làm phim đầy tham vọng/có triển vọng)
  • veteran a veteran filmmaker
    (một nhà làm phim kỳ cựu)
  • documentary a documentary filmmaker
    (một nhà làm phim tài liệu)
  • award-winning an award-winning filmmaker
    (một nhà làm phim đoạt giải thưởng)
Verb + filmmaker (chủ ngữ)
  • directs a filmmaker directs a movie
    (một nhà làm phim đạo diễn một bộ phim)
  • produces a filmmaker produces a film
    (một nhà làm phim sản xuất một bộ phim)
  • tells a filmmaker tells stories
    (một nhà làm phim kể những câu chuyện)
Verb + filmmaker (tân ngữ)
  • support support a filmmaker
    (ủng hộ một nhà làm phim)
  • discover discover a new filmmaker
    (khám phá một nhà làm phim mới)

Idioms

  • an independent filmmaker

    Một nhà làm phim tự do, không bị ràng buộc bởi các studio lớn, thường tự sản xuất hoặc tìm nguồn tài trợ bên ngoài.

    "Many acclaimed directors started their careers as independent filmmakers."

    (Nhiều đạo diễn nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là những nhà làm phim độc lập.)

  • an aspiring filmmaker

    Một người trẻ có ước mơ và đang trên con đường trở thành nhà làm phim chuyên nghiệp, thường là sinh viên hoặc người mới vào nghề.

    "He moved to Hollywood as an aspiring filmmaker, hoping to make his first feature."

    (Anh ấy chuyển đến Hollywood với tư cách là một nhà làm phim đầy tham vọng, hy vọng sẽ làm bộ phim điện ảnh đầu tiên của mình.)

  • a visionary filmmaker

    Một nhà làm phim có tầm nhìn xa, khả năng sáng tạo độc đáo và có ảnh hưởng lớn đến cách kể chuyện hoặc kỹ thuật trong điện ảnh.

    "Stanley Kubrick is remembered as a visionary filmmaker whose works pushed cinematic boundaries."

    (Stanley Kubrick được nhớ đến như một nhà làm phim có tầm nhìn, người đã đẩy lùi ranh giới điện ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filmmaker

Danh từ
Lật mặt

Một người đạo diễn hoặc sản xuất phim cho rạp chiếu phim hoặc truyền hình.

"The filmmaker won an award for his groundbreaking documentary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Christopher Nolan is a renowned filmmaker.
Christopher Nolan là một nhà làm phim nổi tiếng.
Phủ định
She is not a filmmaker.
Cô ấy không phải là một nhà làm phim.
Nghi vấn
Is Quentin Tarantino a filmmaker?
Quentin Tarantino có phải là một nhà làm phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filmmaker".

Tầm quan trọng của Đạo diễn

Trong văn hóa điện ảnh phương Tây, đặc biệt là với sự ra đời của 'lý thuyết tác giả' (auteur theory), nhà làm phim (thường là đạo diễn) được xem là người có tầm nhìn nghệ thuật chính, chịu trách nhiệm về phong cách và thông điệp tổng thể của một bộ phim. Họ là 'tác giả' của tác phẩm, và phong cách riêng của họ được thể hiện rõ ràng trong các bộ phim.

Điện ảnh Độc lập và Sáng tạo

Phong trào điện ảnh độc lập (independent cinema) là một phần quan trọng của văn hóa làm phim, nơi các nhà làm phim tự do tạo ra tác phẩm mà không bị ảnh hưởng bởi các studio lớn hoặc áp lực thương mại. Điều này thường dẫn đến các bộ phim mang tính đột phá, thử nghiệm và khám phá những chủ đề mới mẻ, mang lại tiếng nói đa dạng cho nền điện ảnh và thường được vinh danh tại các liên hoan phim quốc tế.