film director
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who directs the making of a film.
Vietnamese Meaning
Một người chỉ đạo việc làm phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film director won an Oscar for his latest movie."
"Đạo diễn phim đã giành được giải Oscar cho bộ phim mới nhất của mình."
-
"She dreams of becoming a famous film director."
"Cô ấy mơ ước trở thành một đạo diễn phim nổi tiếng."
-
"The film director is known for his unique visual style."
"Đạo diễn phim này nổi tiếng với phong cách hình ảnh độc đáo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | film | phim (điện ảnh, chụp ảnh); lớp màng mỏng |
| Verb | film | quay phim |
| Noun | director | đạo diễn; giám đốc; người chỉ huy |
| Verb | direct | đạo diễn (phim); chỉ đạo; hướng dẫn |
| Noun | direction | sự chỉ đạo; hướng đi |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
| Noun | filmmaking | nghề làm phim; quá trình làm phim |
| Adjective | directorial | thuộc về đạo diễn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'film director' chỉ người chịu trách nhiệm chính về mặt nghệ thuật và kỹ thuật trong quá trình sản xuất một bộ phim. Họ có quyền kiểm soát các khía cạnh khác nhau của việc làm phim, bao gồm lựa chọn diễn viên, chỉ đạo diễn xuất, thiết kế bối cảnh, và biên tập. 'Director' là một cách gọi ngắn gọn và phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acclaimed an acclaimed film director (một đạo diễn phim được ca ngợi)
-
renowned a renowned film director (một đạo diễn phim nổi tiếng)
-
visionary a visionary film director (một đạo diễn phim có tầm nhìn)
-
award-winning an award-winning film director (một đạo diễn phim đoạt giải thưởng)
-
independent an independent film director (một đạo diễn phim độc lập)
-
become become a film director (trở thành một đạo diễn phim)
-
hire hire a film director (thuê một đạo diễn phim)
-
praise praise a film director (ca ngợi một đạo diễn phim)
-
respect respect a film director (tôn trọng một đạo diễn phim)
-
the vision of a the vision of a film director (tầm nhìn của một đạo diễn phim)
-
the style of a the style of a film director (phong cách của một đạo diễn phim)
Idioms
-
A director's cut
Bản phim đã được đạo diễn biên tập cuối cùng (thường dài hơn hoặc có sự thay đổi so với bản chiếu rạp)
"Fans eagerly awaited the director's cut of the movie."
(Người hâm mộ háo hức chờ đợi bản đạo diễn của bộ phim.)
-
To call the shots
Chịu trách nhiệm ra quyết định chính; làm chủ tình hình (thường ám chỉ vai trò chỉ đạo của đạo diễn)
"On set, the film director is the one who calls the shots."
(Trên phim trường, đạo diễn phim là người đưa ra các quyết định chính.)
-
Behind the camera
Đằng sau máy quay (ám chỉ công việc của đạo diễn hoặc đội ngũ sản xuất)
"The unsung heroes behind the camera rarely get enough credit."
(Những người hùng thầm lặng đằng sau máy quay hiếm khi nhận đủ sự ghi nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
film director
danh từMột người chỉ đạo việc làm phim.
"The film director won an Oscar for his latest movie."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Christopher Nolan, a renowned film director, is known for his complex and mind-bending narratives. |
Christopher Nolan, một đạo diễn phim nổi tiếng, được biết đến với những câu chuyện phức tạp và xoắn não. |
| Phủ định | Even though he has directed many successful movies, this film director, unlike some others, hasn't won an Oscar yet. |
Mặc dù anh ấy đã đạo diễn nhiều bộ phim thành công, đạo diễn phim này, không giống như một số người khác, vẫn chưa giành được giải Oscar nào. |
| Nghi vấn | Quentin, as a film director, have you considered using more practical effects in your movies? |
Quentin, với tư cách là một đạo diễn phim, bạn đã cân nhắc việc sử dụng nhiều hiệu ứng thực tế hơn trong các bộ phim của mình chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a film director, I would hire the best actors for my movie. |
Nếu tôi là một đạo diễn phim, tôi sẽ thuê những diễn viên giỏi nhất cho bộ phim của mình. |
| Phủ định | If he weren't a famous director, he wouldn't have such a large budget. |
Nếu anh ấy không phải là một đạo diễn nổi tiếng, anh ấy sẽ không có một ngân sách lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would she become a director if she studied film in college? |
Liệu cô ấy có trở thành đạo diễn nếu cô ấy học về phim ảnh ở đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film director".
