(Top Banner Ad)
film director
B1
danh từ B1 Điện ảnh

film director

UK: /ˈfɪlm daɪˈrɛktər/ • US: /ˈfɪlm dəˈrɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

đạo diễn phim nhà làm phim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who directs the making of a film.

Vietnamese Meaning

Một người chỉ đạo việc làm phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film director won an Oscar for his latest movie."

    "Đạo diễn phim đã giành được giải Oscar cho bộ phim mới nhất của mình."

  • "She dreams of becoming a famous film director."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một đạo diễn phim nổi tiếng."

  • "The film director is known for his unique visual style."

    "Đạo diễn phim này nổi tiếng với phong cách hình ảnh độc đáo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim (điện ảnh, chụp ảnh); lớp màng mỏng
Verb film quay phim
Noun director đạo diễn; giám đốc; người chỉ huy
Verb direct đạo diễn (phim); chỉ đạo; hướng dẫn
Noun direction sự chỉ đạo; hướng đi
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filmmaking nghề làm phim; quá trình làm phim
Adjective directorial thuộc về đạo diễn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Latin
director
Old English
filmen
English (19th century)
film
English (early 20th century)
film director

Nguồn gốc của 'film director'

'Film director' là một danh từ ghép, kết hợp từ 'film' và 'director'. Từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'filmen', có nghĩa là 'màng' hoặc 'da'. Sau này, nó phát triển để chỉ lớp nhũ tương trên phim ảnh, rồi dần thành nghĩa 'phim điện ảnh' mà chúng ta biết ngày nay. Từ 'director' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'điều khiển'. Khi ngành điện ảnh phát triển vào đầu thế kỷ 20, vai trò của người chỉ huy nghệ thuật đã trở nên quan trọng, và từ 'film director' ra đời để mô tả người chịu trách nhiệm chính về tầm nhìn nghệ thuật của bộ phim.

Usage Note

Cụm từ 'film director' chỉ người chịu trách nhiệm chính về mặt nghệ thuật và kỹ thuật trong quá trình sản xuất một bộ phim. Họ có quyền kiểm soát các khía cạnh khác nhau của việc làm phim, bao gồm lựa chọn diễn viên, chỉ đạo diễn xuất, thiết kế bối cảnh, và biên tập. 'Director' là một cách gọi ngắn gọn và phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film director
  • acclaimed an acclaimed film director
    (một đạo diễn phim được ca ngợi)
  • renowned a renowned film director
    (một đạo diễn phim nổi tiếng)
  • visionary a visionary film director
    (một đạo diễn phim có tầm nhìn)
  • award-winning an award-winning film director
    (một đạo diễn phim đoạt giải thưởng)
  • independent an independent film director
    (một đạo diễn phim độc lập)
Verb + film director
  • become become a film director
    (trở thành một đạo diễn phim)
  • hire hire a film director
    (thuê một đạo diễn phim)
  • praise praise a film director
    (ca ngợi một đạo diễn phim)
  • respect respect a film director
    (tôn trọng một đạo diễn phim)
Noun + film director
  • the vision of a the vision of a film director
    (tầm nhìn của một đạo diễn phim)
  • the style of a the style of a film director
    (phong cách của một đạo diễn phim)

Idioms

  • A director's cut

    Bản phim đã được đạo diễn biên tập cuối cùng (thường dài hơn hoặc có sự thay đổi so với bản chiếu rạp)

    "Fans eagerly awaited the director's cut of the movie."

    (Người hâm mộ háo hức chờ đợi bản đạo diễn của bộ phim.)

  • To call the shots

    Chịu trách nhiệm ra quyết định chính; làm chủ tình hình (thường ám chỉ vai trò chỉ đạo của đạo diễn)

    "On set, the film director is the one who calls the shots."

    (Trên phim trường, đạo diễn phim là người đưa ra các quyết định chính.)

  • Behind the camera

    Đằng sau máy quay (ám chỉ công việc của đạo diễn hoặc đội ngũ sản xuất)

    "The unsung heroes behind the camera rarely get enough credit."

    (Những người hùng thầm lặng đằng sau máy quay hiếm khi nhận đủ sự ghi nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film director

danh từ
Lật mặt

Một người chỉ đạo việc làm phim.

"The film director won an Oscar for his latest movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Christopher Nolan, a renowned film director, is known for his complex and mind-bending narratives.
Christopher Nolan, một đạo diễn phim nổi tiếng, được biết đến với những câu chuyện phức tạp và xoắn não.
Phủ định
Even though he has directed many successful movies, this film director, unlike some others, hasn't won an Oscar yet.
Mặc dù anh ấy đã đạo diễn nhiều bộ phim thành công, đạo diễn phim này, không giống như một số người khác, vẫn chưa giành được giải Oscar nào.
Nghi vấn
Quentin, as a film director, have you considered using more practical effects in your movies?
Quentin, với tư cách là một đạo diễn phim, bạn đã cân nhắc việc sử dụng nhiều hiệu ứng thực tế hơn trong các bộ phim của mình chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a film director, I would hire the best actors for my movie.
Nếu tôi là một đạo diễn phim, tôi sẽ thuê những diễn viên giỏi nhất cho bộ phim của mình.
Phủ định
If he weren't a famous director, he wouldn't have such a large budget.
Nếu anh ấy không phải là một đạo diễn nổi tiếng, anh ấy sẽ không có một ngân sách lớn như vậy.
Nghi vấn
Would she become a director if she studied film in college?
Liệu cô ấy có trở thành đạo diễn nếu cô ấy học về phim ảnh ở đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film director".

Thuyết Tác giả (Auteur Theory)

Trong điện ảnh phương Tây, đặc biệt từ những năm 1950, 'Thuyết Tác giả' (Auteur Theory) đã nổi lên. Thuyết này cho rằng đạo diễn phim không chỉ là người thực hiện kịch bản mà còn là tác giả chính của bộ phim, người mang đến tầm nhìn nghệ thuật độc đáo và dấu ấn cá nhân rõ rệt, tương tự như một nhà văn với cuốn sách của mình. Một đạo diễn 'auteur' có phong cách, chủ đề và triết lý riêng biệt xuyên suốt các tác phẩm của họ.

Vai trò 'thuyền trưởng' của phim trường

Trong văn hóa làm phim, đạo diễn thường được ví như 'thuyền trưởng' của một con tàu. Họ là người chịu trách nhiệm cuối cùng về mọi khía cạnh sáng tạo và kỹ thuật của bộ phim, từ việc chỉ đạo diễn xuất, bố cục cảnh quay, ánh sáng, âm thanh, cho đến việc chỉnh sửa cuối cùng. Vai trò này đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ, khả năng giao tiếp xuất sắc và một tầm nhìn nghệ thuật rõ ràng để đưa bộ phim từ ý tưởng ban đầu thành tác phẩm hoàn chỉnh.