authentic interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | authentic | Thật, xác thực, chân thật |
| Noun | authenticity | Tính xác thực, tính chân thật |
| Verb | interact | Tương tác, giao tiếp |
| Noun | interaction | Sự tương tác, sự giao tiếp |
| Adjective | interactive | Có tính tương tác |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine authentic interaction (tương tác chân thành, xác thực)
-
meaningful authentic interaction (tương tác ý nghĩa, sâu sắc)
-
positive authentic interaction (tương tác tích cực)
-
encourage authentic interaction (khuyến khích tương tác chân thành)
-
foster authentic interaction (thúc đẩy tương tác chân thành)
-
facilitate authentic interaction (tạo điều kiện cho tương tác chân thành)
Idioms
-
At the heart of authentic interaction
Cốt lõi của tương tác chân thành
"At the heart of authentic interaction is genuine interest in others."
(Cốt lõi của tương tác chân thành là sự quan tâm thực sự đến người khác.)
-
The key to authentic interaction
Chìa khóa để có một sự tương tác chân thành
"The key to authentic interaction is active listening."
(Chìa khóa để có một sự tương tác chân thành là lắng nghe một cách chủ động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authentic interaction
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic interaction".
