(Top Banner Ad)
authentic interaction
Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

authentic interaction

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective authentic Thật, xác thực, chân thật
Noun authenticity Tính xác thực, tính chân thật
Verb interact Tương tác, giao tiếp
Noun interaction Sự tương tác, sự giao tiếp
Adjective interactive Có tính tương tác

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos (genuine)
Late Latin
authenticus
Middle English
autentik
English
authentic
English
interaction

Gốc rễ của 'Authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, chỉ sự thật và đáng tin cậy. Nó mang theo ý nghĩa của sự xác thực và nguồn gốc rõ ràng, giống như một tác phẩm nghệ thuật được chứng minh là thật, không phải hàng giả mạo. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến những giá trị chân thật, không màu mè hay giả tạo.

Sự ra đời của 'Interaction'

Từ 'interaction' xuất phát từ 'inter' (giữa, lẫn nhau) và 'action' (hành động). Nó miêu tả quá trình tác động qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Hãy tưởng tượng một cuộc trò chuyện sôi nổi, nơi mọi người trao đổi ý kiến và cảm xúc – đó chính là bản chất của 'interaction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authentic interaction
  • genuine authentic interaction
    (tương tác chân thành, xác thực)
  • meaningful authentic interaction
    (tương tác ý nghĩa, sâu sắc)
  • positive authentic interaction
    (tương tác tích cực)
Verb + authentic interaction
  • encourage authentic interaction
    (khuyến khích tương tác chân thành)
  • foster authentic interaction
    (thúc đẩy tương tác chân thành)
  • facilitate authentic interaction
    (tạo điều kiện cho tương tác chân thành)

Idioms

  • At the heart of authentic interaction

    Cốt lõi của tương tác chân thành

    "At the heart of authentic interaction is genuine interest in others."

    (Cốt lõi của tương tác chân thành là sự quan tâm thực sự đến người khác.)

  • The key to authentic interaction

    Chìa khóa để có một sự tương tác chân thành

    "The key to authentic interaction is active listening."

    (Chìa khóa để có một sự tương tác chân thành là lắng nghe một cách chủ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic interaction

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic interaction".

Giá trị của sự chân thành trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thành và thẳng thắn trong giao tiếp được đánh giá cao. Người ta thường coi trọng việc thể hiện cảm xúc và suy nghĩ một cách trung thực, tạo nên những mối quan hệ bền vững và đáng tin cậy.

Sự tương tác chân thành trên mạng xã hội

Mạng xã hội có thể là một công cụ hữu ích để kết nối mọi người, nhưng đôi khi nó lại tạo ra những hình ảnh không chân thực về cuộc sống. Việc tìm kiếm và duy trì những tương tác chân thành trên mạng xã hội là rất quan trọng để tránh cảm giác cô đơn và so sánh bản thân với người khác.