(Top Banner Ad)
interact
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học xã hội, Công nghệ

interact

UK: /ˌɪntərˈækt/ • US: /ˌɪntərˈækt/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác giao tiếp tác động qua lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in such a way as to have an effect on another; to deal with each other.

Vietnamese Meaning

Tương tác, tác động lẫn nhau; giao tiếp và hành động qua lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students interact with each other during group projects."

    "Các sinh viên tương tác với nhau trong các dự án nhóm."

  • "The new software allows users to interact more easily with the system."

    "Phần mềm mới cho phép người dùng tương tác dễ dàng hơn với hệ thống."

  • "Plants interact with their environment in complex ways."

    "Thực vật tương tác với môi trường của chúng theo những cách phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interact tương tác, tác động qua lại
Noun interaction sự tương tác, sự tác động qua lại
Adjective interactive có tính tương tác, tương hỗ
Adverb interactively một cách tương tác, có tính tương hỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học xã hội, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
agere
English
act
English
interact

Nguồn gốc từ "interact"

Từ 'interact' là một từ khá hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố Latin 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, lẫn nhau') và động từ 'act' (có nghĩa là 'hành động, tác động'). Nó xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19 để mô tả hành động tác động lẫn nhau hoặc giữa các yếu tố khác nhau. Việc kết hợp hai yếu tố này tạo nên ý nghĩa rõ ràng về sự trao đổi hành động hoặc ảnh hưởng qua lại.

Usage Note

Từ "interact" thường nhấn mạnh sự tác động qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc người. Khác với "communicate" (giao tiếp) đơn thuần chỉ việc truyền đạt thông tin, "interact" bao hàm cả hành động và phản ứng đáp lại.

Prepositions

with on

"interact with": tương tác với ai/cái gì (nhấn mạnh sự giao tiếp và trao đổi).
"interact on": tác động lên một khía cạnh/vấn đề nào đó (thường ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + interact
  • actively actively interact
    (tích cực tương tác)
  • effectively effectively interact
    (tương tác hiệu quả)
  • positively positively interact
    (tương tác tích cực)
  • directly directly interact
    (tương tác trực tiếp)
interact + Preposition
  • with interact with others
    (tương tác với người khác)
  • on interact on social media
    (tương tác trên mạng xã hội)
  • through interact through technology
    (tương tác thông qua công nghệ)

Idioms

  • interact with the world

    giao tiếp/tiếp xúc với thế giới xung quanh

    "Children need opportunities to interact with the world around them."

    (Trẻ em cần có cơ hội để giao tiếp với thế giới xung quanh mình.)

  • interact well (with someone/something)

    hòa hợp/tương tác tốt (với ai đó/điều gì đó)

    "She interacts well with her colleagues and contributes to a positive work environment."

    (Cô ấy hòa hợp tốt với đồng nghiệp và đóng góp vào một môi trường làm việc tích cực.)

  • interact face-to-face

    tương tác trực tiếp (mặt đối mặt)

    "Despite technology, many people still prefer to interact face-to-face."

    (Mặc dù có công nghệ, nhiều người vẫn thích tương tác trực tiếp (mặt đối mặt).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interact

Động từ
Lật mặt

Tương tác, tác động lẫn nhau; giao tiếp và hành động qua lại với nhau.

"The students interact with each other during group projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interact".

Tầm quan trọng của tương tác xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tương tác xã hội một cách hiệu quả được coi là một kỹ năng sống quan trọng. Điều này bao gồm việc duy trì giao tiếp bằng mắt, lắng nghe chủ động và thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm của người khác. Các buổi tiệc tùng, sự kiện cộng đồng và hoạt động nhóm thường được khuyến khích để mọi người có cơ hội tương tác và xây dựng mối quan hệ.

Tương tác kỹ thuật số vs. Tương tác trực tiếp

Với sự phát triển của công nghệ, tương tác kỹ thuật số qua mạng xã hội và ứng dụng nhắn tin ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, ở phương Tây và nhiều nơi khác, tương tác trực tiếp (face-to-face) vẫn được đánh giá cao vì nó giúp xây dựng các mối quan hệ sâu sắc hơn và truyền tải được nhiều sắc thái cảm xúc hơn so với giao tiếp trực tuyến. Sự cân bằng giữa hai hình thức tương tác này đang trở thành một thách thức trong xã hội hiện đại.