interact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tương tác, tác động lẫn nhau; giao tiếp và hành động qua lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students interact with each other during group projects."
"Các sinh viên tương tác với nhau trong các dự án nhóm."
-
"The new software allows users to interact more easily with the system."
"Phần mềm mới cho phép người dùng tương tác dễ dàng hơn với hệ thống."
-
"Plants interact with their environment in complex ways."
"Thực vật tương tác với môi trường của chúng theo những cách phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interact | tương tác, tác động qua lại |
| Noun | interaction | sự tương tác, sự tác động qua lại |
| Adjective | interactive | có tính tương tác, tương hỗ |
| Adverb | interactively | một cách tương tác, có tính tương hỗ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "interact" thường nhấn mạnh sự tác động qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc người. Khác với "communicate" (giao tiếp) đơn thuần chỉ việc truyền đạt thông tin, "interact" bao hàm cả hành động và phản ứng đáp lại.
Prepositions
"interact with": tương tác với ai/cái gì (nhấn mạnh sự giao tiếp và trao đổi).
"interact on": tác động lên một khía cạnh/vấn đề nào đó (thường ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively interact (tích cực tương tác)
-
effectively effectively interact (tương tác hiệu quả)
-
positively positively interact (tương tác tích cực)
-
directly directly interact (tương tác trực tiếp)
-
with interact with others (tương tác với người khác)
-
on interact on social media (tương tác trên mạng xã hội)
-
through interact through technology (tương tác thông qua công nghệ)
Idioms
-
interact with the world
giao tiếp/tiếp xúc với thế giới xung quanh
"Children need opportunities to interact with the world around them."
(Trẻ em cần có cơ hội để giao tiếp với thế giới xung quanh mình.)
-
interact well (with someone/something)
hòa hợp/tương tác tốt (với ai đó/điều gì đó)
"She interacts well with her colleagues and contributes to a positive work environment."
(Cô ấy hòa hợp tốt với đồng nghiệp và đóng góp vào một môi trường làm việc tích cực.)
-
interact face-to-face
tương tác trực tiếp (mặt đối mặt)
"Despite technology, many people still prefer to interact face-to-face."
(Mặc dù có công nghệ, nhiều người vẫn thích tương tác trực tiếp (mặt đối mặt).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interact
Động từTương tác, tác động lẫn nhau; giao tiếp và hành động qua lại với nhau.
"The students interact with each other during group projects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interact".
