(Top Banner Ad)
interactive
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Truyền thông

interactive

UK: /ˌɪntərˈæktɪv/ • US: /ˌɪntərˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác có tính tương tác mang tính tương tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing a two-way flow of information between a computer and a user; responding to a user's input.

Vietnamese Meaning

Cho phép luồng thông tin hai chiều giữa máy tính và người dùng; đáp ứng đầu vào của người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software provides an interactive tutorial for new users."

    "Phần mềm cung cấp một hướng dẫn tương tác cho người dùng mới."

  • "The website features an interactive map of the city."

    "Trang web có một bản đồ tương tác của thành phố."

  • "Interactive whiteboards are increasingly used in classrooms."

    "Bảng trắng tương tác ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interact tương tác, tác động lẫn nhau
Noun interaction sự tương tác, sự tác động qua lại
Adverb interactively một cách tương tác
Adjective non-interactive không tương tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
activus
English
interactive

Nguồn gốc của "Interactive"

Từ "interactive" là sự kết hợp của tiền tố "inter-" (có nghĩa là "giữa", "lẫn nhau") và tính từ "active" (có nghĩa là "năng động", "hoạt động"). Nó mô tả sự trao đổi hoặc tác động qua lại giữa hai hoặc nhiều yếu tố, thường là giữa người dùng và một hệ thống, nội dung, hoặc người khác. Khái niệm này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của máy tính và công nghệ số, nhấn mạnh sự tham gia và phản hồi từ người dùng.

Usage Note

Tính từ 'interactive' mô tả một hệ thống, chương trình hoặc hoạt động cho phép người dùng tham gia và ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hoặc kết quả. Nó nhấn mạnh sự phản hồi và tương tác qua lại. Khác với 'non-interactive' (không tương tác), chỉ đơn thuần cung cấp thông tin một chiều.

Prepositions

with

'Interactive with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà một hệ thống hoặc người dùng đang tương tác. Ví dụ: 'The software is interactive with the database.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interactive
  • highly highly interactive
    (tương tác cao)
  • fully fully interactive
    (tương tác hoàn toàn)
  • engaging engaging interactive
    (tương tác hấp dẫn)
interactive + Noun
  • experience interactive experience
    (trải nghiệm tương tác)
  • game interactive game
    (trò chơi tương tác)
  • whiteboard interactive whiteboard
    (bảng tương tác thông minh)
  • content interactive content
    (nội dung tương tác)
  • platform interactive platform
    (nền tảng tương tác)
Verb + interactive
  • make make something interactive
    (làm cho thứ gì đó mang tính tương tác)
  • become become interactive
    (trở nên tương tác)
  • design design an interactive system
    (thiết kế một hệ thống tương tác)

Idioms

  • interactive learning

    học tập tương tác

    "Interactive learning methods encourage students to participate more actively in classes."

    (Các phương pháp học tập tương tác khuyến khích học sinh tham gia tích cực hơn vào các buổi học.)

  • interactive experience

    trải nghiệm tương tác

    "Many museums now offer interactive experiences to engage visitors of all ages."

    (Nhiều bảo tàng hiện nay cung cấp trải nghiệm tương tác để thu hút du khách mọi lứa tuổi.)

  • interactive display

    màn hình tương tác

    "The store uses an interactive display to showcase its new products."

    (Cửa hàng sử dụng màn hình tương tác để giới thiệu các sản phẩm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interactive

adjective
Lật mặt

Cho phép luồng thông tin hai chiều giữa máy tính và người dùng; đáp ứng đầu vào của người dùng.

"The software provides an interactive tutorial for new users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum exhibit was highly interactive: visitors could touch the artifacts and participate in simulations.
Triển lãm bảo tàng rất tương tác: khách tham quan có thể chạm vào hiện vật và tham gia vào các mô phỏng.
Phủ định
The lecture wasn't very interactive: the professor spoke for an hour without any questions from the audience.
Bài giảng không mấy tương tác: giáo sư nói trong một giờ mà không có bất kỳ câu hỏi nào từ khán giả.
Nghi vấn
Is the new software designed to be interactive: will it allow users to customize their experience?
Phần mềm mới có được thiết kế để tương tác không: nó sẽ cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new museum exhibit was interactive.
Cô ấy nói rằng triển lãm bảo tàng mới rất tương tác.
Phủ định
He told me that the online course wasn't interactive enough.
Anh ấy nói với tôi rằng khóa học trực tuyến không đủ tính tương tác.
Nghi vấn
The teacher asked if the students had interacted well with the simulation.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh đã tương tác tốt với mô phỏng hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new exhibit is very interactive, isn't it?
Triển lãm mới rất tương tác, phải không?
Phủ định
The game isn't interactively designed, is it?
Trò chơi không được thiết kế một cách tương tác, phải không?
Nghi vấn
It isn't interactive if you don't press the button, is it?
Nó không tương tác nếu bạn không nhấn nút, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interactive".

Sự phát triển của giáo dục tương tác

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, có một sự chuyển dịch lớn trong giáo dục từ các phương pháp giảng dạy truyền thống, một chiều sang các phương pháp "học tập tương tác" (interactive learning). Điều này tập trung vào việc khuyến khích học sinh tham gia tích cực, đặt câu hỏi, thảo luận và làm việc nhóm, thay vì chỉ nghe giảng thụ động. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập năng động, hiệu quả và cá nhân hóa hơn.

Vai trò của công nghệ trong tương tác số

Công nghệ số đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với thông tin và với nhau. Từ các trang web, ứng dụng di động đến mạng xã hội và trò chơi điện tử, hầu hết các trải nghiệm số đều được thiết kế để mang tính "tương tác" cao. Điều này tạo ra một nền văn hóa nơi người dùng không chỉ tiêu thụ mà còn chủ động tham gia, sáng tạo và chia sẻ, định hình cách chúng ta giao tiếp và tiếp nhận thông tin trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giải trí và truyền thông.