(Top Banner Ad)
authentic
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Du lịch, Kinh doanh

authentic

UK: /ɔːˈθentɪk/ • US: /ɔːˈθentɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xác thực chính hãng đích thực thật chân thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of undisputed origin; genuine.

Vietnamese Meaning

Có nguồn gốc không thể tranh cãi; thật, chính hãng, đích thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an authentic Italian pizza."

    "Đây là một chiếc pizza Ý chính gốc."

  • "The restaurant serves authentic Thai cuisine."

    "Nhà hàng phục vụ các món ăn Thái Lan chính thống."

  • "She is an authentic person who always speaks her mind."

    "Cô ấy là một người chân thật, luôn nói lên suy nghĩ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authenticity Tính xác thực, tính chân thật (trong tiếng Việt)
Adverb authentically Một cách xác thực, một cách chân thật (trong tiếng Việt)
Verb authenticate Xác thực, chứng thực (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos (αὐθεντικός)
Late Latin
authenticus
French
authentique
English
authentic

Nguồn gốc của 'authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'chính chủ' hoặc 'thật'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những vật có nguồn gốc rõ ràng và được chứng minh là thật. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự chân thật, không giả tạo, và phản ánh đúng bản chất của một người hoặc vật.

Usage Note

Từ 'authentic' thường được dùng để chỉ những thứ không phải là giả, được làm hoặc sản xuất theo cách truyền thống hoặc nguyên bản. Nó nhấn mạnh tính xác thực, không pha trộn, và đáng tin cậy của một sự vật, sự việc hay con người. So sánh với 'genuine' (thật, chân thật): 'genuine' có thể chỉ đơn giản là không giả mạo, trong khi 'authentic' nhấn mạnh sự phù hợp với nguồn gốc hoặc tiêu chuẩn ban đầu.

Prepositions

to with

authentic to: trung thực, đúng với (một cái gì đó). Ví dụ: The movie tried to be authentic to the book.
authentic with: thành thật với (ai đó). Ví dụ: Be authentic with yourself and your feelings.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authentic
  • truly authentic
    (thực sự xác thực/chân thật)
  • completely authentic
    (hoàn toàn xác thực/chân thật)
  • genuinely authentic
    (một cách chân thành/thật sự xác thực)
Verb + authentic
  • appear authentic
    (có vẻ xác thực/chân thật)
  • feel authentic
    (cảm thấy xác thực/chân thật)
  • sound authentic
    (nghe có vẻ xác thực/chân thật)

Idioms

  • Keep it authentic

    Hãy giữ nó thật chất/thật với chính mình.

    "He's a musician who always tries to keep it authentic."

    (Anh ấy là một nhạc sĩ luôn cố gắng giữ nó thật chất.)

  • Authentic self

    Con người thật của bạn.

    "Yoga helps you to connect with your authentic self."

    (Yoga giúp bạn kết nối với con người thật của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic

Tính từ
Lật mặt

Có nguồn gốc không thể tranh cãi; thật, chính hãng, đích thực.

"This is an authentic Italian pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic".

Tìm kiếm sự xác thực

Trong xã hội hiện đại, 'authentic' thường được liên kết với việc tìm kiếm bản sắc cá nhân và sống thật với chính mình. Nhiều người tìm kiếm những trải nghiệm 'authentic' như du lịch khám phá văn hóa địa phương hoặc thưởng thức ẩm thực truyền thống để cảm nhận sự chân thật và khác biệt.