(Top Banner Ad)
savant
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

savant

UK: /ˈsævɒnt/ • US: /sæˈvɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

người có tài năng đặc biệt thiên tài (trong một lĩnh vực cụ thể) người có hội chứng savant
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learned person, especially a distinguished scientist or scholar.

Vietnamese Meaning

Một người có học thức uyên bác, đặc biệt là một nhà khoa học hoặc học giả lỗi lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kim Peek, the inspiration for the movie Rain Man, was a famous savant."

    "Kim Peek, nguồn cảm hứng cho bộ phim Rain Man, là một thiên tài nổi tiếng."

  • "He is a musical savant; he can play any piece of music after hearing it only once."

    "Anh ấy là một thiên tài âm nhạc; anh ấy có thể chơi bất kỳ bản nhạc nào chỉ sau khi nghe nó một lần."

  • "The autistic savant could perform complex mathematical calculations in his head."

    "Người mắc chứng tự kỷ thiên tài đó có thể thực hiện các phép tính toán học phức tạp trong đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun savant người có tài năng đặc biệt; người có học vấn uyên bác
Noun savantism hội chứng hoặc tình trạng có tài năng đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sapere
French
savoir
French
savant
English
savant

Nguồn gốc của từ "savant"

Từ "savant" có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp "savant", là dạng phân từ hiện tại của động từ "savoir" (có nghĩa là "biết"). Ban đầu, nó dùng để chỉ một người có học vấn sâu rộng hoặc kiến thức uyên bác. Về sau, từ này được dùng rộng rãi hơn để mô tả những người có tài năng đặc biệt, phi thường trong một lĩnh vực cụ thể, thường là dù họ có thể có những khuyết tật về mặt phát triển.

Usage Note

Trong ngữ cảnh hiện đại, 'savant' thường được dùng để chỉ một người mắc chứng tự kỷ hoặc một khuyết tật phát triển khác, nhưng lại sở hữu một hoặc nhiều khả năng đặc biệt vượt trội so với người bình thường trong một lĩnh vực cụ thể. Việc sử dụng từ này đôi khi gây tranh cãi vì nó có thể vô tình nhấn mạnh vào khuyết tật hơn là tài năng.

Prepositions

of in

Ví dụ: a savant of music (một thiên tài âm nhạc), a savant in mathematics (một thiên tài toán học). 'Of' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó có tài năng. 'In' tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh vào sự thành thạo hoặc kỹ năng cụ thể trong lĩnh vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + savant
  • autistic autistic savant
    (người tự kỷ có tài năng đặc biệt)
  • musical musical savant
    (thiên tài âm nhạc)
  • mathematical mathematical savant
    (thiên tài toán học)
  • prodigious prodigious savant
    (thiên tài phi thường)
Savant + Noun
  • savant savant syndrome
    (hội chứng savant)
  • savant savant abilities
    (những khả năng của người có tài năng đặc biệt)
  • savant savant skills
    (những kỹ năng của người có tài năng đặc biệt)
Verb + savant
  • identify identify a savant
    (nhận diện một người có tài năng đặc biệt)
  • recognize recognize a savant
    (công nhận một người có tài năng đặc biệt)

Idioms

  • a savant of sorts

    một kiểu thiên tài; một người có tài năng đặc biệt (theo nghĩa nào đó)

    "She's a savant of sorts when it comes to remembering historical dates."

    (Cô ấy là một kiểu thiên tài khi nói đến việc nhớ các mốc lịch sử.)

  • be a savant in something

    là một thiên tài/chuyên gia trong lĩnh vực gì đó

    "He's a savant in classical music, able to recall countless compositions."

    (Anh ấy là một chuyên gia về nhạc cổ điển, có thể nhớ vô số tác phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savant

noun
Lật mặt

Một người có học thức uyên bác, đặc biệt là một nhà khoa học hoặc học giả lỗi lạc.

"Kim Peek, the inspiration for the movie Rain Man, was a famous savant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a savant when it comes to mathematics; his abilities are truly remarkable.
Anh ấy là một thiên tài toán học; khả năng của anh ấy thực sự đáng kinh ngạc.
Phủ định
They are not savants in every area; their talents are specific.
Họ không phải là thiên tài trong mọi lĩnh vực; tài năng của họ rất đặc biệt.
Nghi vấn
Is she a savant, or does she simply have a strong work ethic?
Cô ấy có phải là một thiên tài không, hay cô ấy chỉ có một đạo đức làm việc mạnh mẽ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist studies the savant.
Nhà tâm lý học nghiên cứu người bác học.
Phủ định
The team does not understand the savant's methods.
Nhóm không hiểu các phương pháp của người bác học.
Nghi vấn
Does the school recognize the savant's unique talents?
Trường có công nhận tài năng độc đáo của người bác học không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been recognized as a savant earlier, he would have received the specialized education he needed.
Nếu anh ấy được công nhận là một thiên tài sớm hơn, anh ấy đã nhận được nền giáo dục chuyên biệt mà anh ấy cần.
Phủ định
If she hadn't been such a savant in mathematics, she wouldn't have solved the complex equation so quickly.
Nếu cô ấy không phải là một thiên tài về toán học, cô ấy đã không giải phương trình phức tạp một cách nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the world have benefited more from his discoveries if he had been nurtured as a savant from childhood?
Thế giới có được hưởng lợi nhiều hơn từ những khám phá của anh ấy nếu anh ấy được nuôi dưỡng như một thiên tài từ thời thơ ấu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a savant, isn't he?
Anh ấy là một thiên tài, phải không?
Phủ định
She isn't a savant, is she?
Cô ấy không phải là một thiên tài, phải không?
Nghi vấn
Savants have extraordinary abilities, don't they?
Những người có tài năng đặc biệt có những khả năng phi thường, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savant".

Hội chứng Savant và mối liên hệ với tự kỷ

Hội chứng Savant là một tình trạng hiếm gặp, trong đó những người mắc các rối loạn phát triển thần kinh (như tự kỷ) lại sở hữu những khả năng hoặc tài năng đặc biệt, phi thường trong một lĩnh vực cụ thể nào đó (ví dụ: âm nhạc, toán học, nghệ thuật, trí nhớ siêu việt). Những khả năng này thường tương phản rõ rệt với những hạn chế chung về nhận thức của họ.

Sự thể hiện trong văn hóa đại chúng

Hình tượng người mắc hội chứng Savant đã được khắc họa sâu sắc trong văn hóa đại chúng, nổi bật nhất là qua nhân vật Raymond Babbit trong bộ phim "Rain Man" (1988), do Dustin Hoffman thủ vai. Bộ phim này đã góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về người mắc hội chứng Savant và những khả năng độc đáo, đôi khi khó tin của họ.