savant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A learned person, especially a distinguished scientist or scholar.
Vietnamese Meaning
Một người có học thức uyên bác, đặc biệt là một nhà khoa học hoặc học giả lỗi lạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kim Peek, the inspiration for the movie Rain Man, was a famous savant."
"Kim Peek, nguồn cảm hứng cho bộ phim Rain Man, là một thiên tài nổi tiếng."
-
"He is a musical savant; he can play any piece of music after hearing it only once."
"Anh ấy là một thiên tài âm nhạc; anh ấy có thể chơi bất kỳ bản nhạc nào chỉ sau khi nghe nó một lần."
-
"The autistic savant could perform complex mathematical calculations in his head."
"Người mắc chứng tự kỷ thiên tài đó có thể thực hiện các phép tính toán học phức tạp trong đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh hiện đại, 'savant' thường được dùng để chỉ một người mắc chứng tự kỷ hoặc một khuyết tật phát triển khác, nhưng lại sở hữu một hoặc nhiều khả năng đặc biệt vượt trội so với người bình thường trong một lĩnh vực cụ thể. Việc sử dụng từ này đôi khi gây tranh cãi vì nó có thể vô tình nhấn mạnh vào khuyết tật hơn là tài năng.
Prepositions
Ví dụ: a savant of music (một thiên tài âm nhạc), a savant in mathematics (một thiên tài toán học). 'Of' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó có tài năng. 'In' tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh vào sự thành thạo hoặc kỹ năng cụ thể trong lĩnh vực đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
autistic autistic savant (người tự kỷ có tài năng đặc biệt)
-
musical musical savant (thiên tài âm nhạc)
-
mathematical mathematical savant (thiên tài toán học)
-
prodigious prodigious savant (thiên tài phi thường)
-
savant savant syndrome (hội chứng savant)
-
savant savant abilities (những khả năng của người có tài năng đặc biệt)
-
savant savant skills (những kỹ năng của người có tài năng đặc biệt)
-
identify identify a savant (nhận diện một người có tài năng đặc biệt)
-
recognize recognize a savant (công nhận một người có tài năng đặc biệt)
Idioms
-
a savant of sorts
một kiểu thiên tài; một người có tài năng đặc biệt (theo nghĩa nào đó)
"She's a savant of sorts when it comes to remembering historical dates."
(Cô ấy là một kiểu thiên tài khi nói đến việc nhớ các mốc lịch sử.)
-
be a savant in something
là một thiên tài/chuyên gia trong lĩnh vực gì đó
"He's a savant in classical music, able to recall countless compositions."
(Anh ấy là một chuyên gia về nhạc cổ điển, có thể nhớ vô số tác phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savant
nounMột người có học thức uyên bác, đặc biệt là một nhà khoa học hoặc học giả lỗi lạc.
"Kim Peek, the inspiration for the movie Rain Man, was a famous savant."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a savant when it comes to mathematics; his abilities are truly remarkable. |
Anh ấy là một thiên tài toán học; khả năng của anh ấy thực sự đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | They are not savants in every area; their talents are specific. |
Họ không phải là thiên tài trong mọi lĩnh vực; tài năng của họ rất đặc biệt. |
| Nghi vấn | Is she a savant, or does she simply have a strong work ethic? |
Cô ấy có phải là một thiên tài không, hay cô ấy chỉ có một đạo đức làm việc mạnh mẽ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The psychologist studies the savant. |
Nhà tâm lý học nghiên cứu người bác học. |
| Phủ định | The team does not understand the savant's methods. |
Nhóm không hiểu các phương pháp của người bác học. |
| Nghi vấn | Does the school recognize the savant's unique talents? |
Trường có công nhận tài năng độc đáo của người bác học không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been recognized as a savant earlier, he would have received the specialized education he needed. |
Nếu anh ấy được công nhận là một thiên tài sớm hơn, anh ấy đã nhận được nền giáo dục chuyên biệt mà anh ấy cần. |
| Phủ định | If she hadn't been such a savant in mathematics, she wouldn't have solved the complex equation so quickly. |
Nếu cô ấy không phải là một thiên tài về toán học, cô ấy đã không giải phương trình phức tạp một cách nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the world have benefited more from his discoveries if he had been nurtured as a savant from childhood? |
Thế giới có được hưởng lợi nhiều hơn từ những khám phá của anh ấy nếu anh ấy được nuôi dưỡng như một thiên tài từ thời thơ ấu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a savant, isn't he? |
Anh ấy là một thiên tài, phải không? |
| Phủ định | She isn't a savant, is she? |
Cô ấy không phải là một thiên tài, phải không? |
| Nghi vấn | Savants have extraordinary abilities, don't they? |
Những người có tài năng đặc biệt có những khả năng phi thường, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savant".
