autoclaving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of sterilizing with an autoclave.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình khử trùng bằng nồi hấp áp suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Autoclaving for 20 minutes is sufficient to sterilize most laboratory equipment."
"Việc khử trùng bằng nồi hấp áp suất trong 20 phút là đủ để tiệt trùng hầu hết các thiết bị phòng thí nghiệm."
-
"Autoclaving is a common method of sterilization in hospitals."
"Việc khử trùng bằng nồi hấp áp suất là một phương pháp tiệt trùng phổ biến trong các bệnh viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | autoclave | nồi hấp tiệt trùng |
| Verb | to autoclave | hấp tiệt trùng, khử trùng bằng nồi hấp |
| Gerund/Noun | autoclaving | sự/quá trình hấp tiệt trùng |
| Adjective | autoclaved | đã được hấp tiệt trùng |
| Adjective | autoclavable | có thể hấp tiệt trùng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng danh động từ (gerund) của động từ 'autoclave'. Thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc quá trình khử trùng bằng nồi hấp áp suất nói chung.
Prepositions
‘Autoclaving for’ được dùng để chỉ khoảng thời gian khử trùng. ‘Autoclaving in’ hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc khử trùng trong môi trường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
requires autoclaving (đòi hỏi việc hấp tiệt trùng)
-
undergo autoclaving (trải qua quá trình hấp tiệt trùng)
-
withstand autoclaving (chịu được việc hấp tiệt trùng)
-
autoclaving process (quy trình hấp tiệt trùng)
-
autoclaving cycle (chu trình hấp tiệt trùng)
-
autoclaving equipment (thiết bị hấp tiệt trùng)
Idioms
-
post-autoclaving contamination
Nhiễm bẩn sau khi hấp tiệt trùng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong y tế và phòng thí nghiệm, chỉ việc dụng cụ bị vi khuẩn xâm nhập trở lại sau khi đã được khử trùng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo quản vô trùng.
"The surgical kit was compromised by post-autoclaving contamination."
(Bộ dụng cụ phẫu thuật đã bị hỏng do nhiễm bẩn sau khi hấp tiệt trùng.)
-
validate the autoclaving cycle
Thẩm định/Kiểm định chu trình hấp tiệt trùng. Một cụm từ kỹ thuật có nghĩa là thực hiện các kiểm tra để chứng minh một cách khoa học rằng quy trình khử trùng bằng nồi hấp luôn hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy theo tiêu chuẩn.
"Hospitals must regularly validate their autoclaving cycles to ensure patient safety."
(Các bệnh viện phải thường xuyên thẩm định chu trình hấp tiệt trùng của họ để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
autoclaving
Danh động từ (Gerund)Hành động hoặc quá trình khử trùng bằng nồi hấp áp suất.
"Autoclaving for 20 minutes is sufficient to sterilize most laboratory equipment."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lab technician had been autoclaving the equipment all morning before the supervisor arrived. |
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã khử trùng thiết bị bằng nồi hấp cả buổi sáng trước khi người giám sát đến. |
| Phủ định | They hadn't been autoclaving the solutions properly, which led to contamination issues. |
Họ đã không khử trùng dung dịch đúng cách bằng nồi hấp, điều này dẫn đến các vấn đề ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Had the research team been autoclaving the culture media for the required time? |
Đội nghiên cứu đã khử trùng môi trường nuôi cấy bằng nồi hấp trong thời gian yêu cầu chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lab technician autoclaved the contaminated tools yesterday. |
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã hấp tiệt trùng các dụng cụ bị nhiễm bẩn ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't autoclave the waste before disposing of it. |
Họ đã không hấp tiệt trùng chất thải trước khi vứt bỏ nó. |
| Nghi vấn | Did the hospital autoclave all surgical instruments after the operation? |
Bệnh viện có hấp tiệt trùng tất cả các dụng cụ phẫu thuật sau ca mổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autoclaving".
