(Top Banner Ad)
autoclaving
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Vi sinh học, Y tế, Hóa học

autoclaving

UK: /ˈɔːtəˌkleɪvɪŋ/ • US: /ˈɔːtəˌkleɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự khử trùng bằng nồi hấp áp suất quá trình hấp tiệt trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of sterilizing with an autoclave.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình khử trùng bằng nồi hấp áp suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Autoclaving for 20 minutes is sufficient to sterilize most laboratory equipment."

    "Việc khử trùng bằng nồi hấp áp suất trong 20 phút là đủ để tiệt trùng hầu hết các thiết bị phòng thí nghiệm."

  • "Autoclaving is a common method of sterilization in hospitals."

    "Việc khử trùng bằng nồi hấp áp suất là một phương pháp tiệt trùng phổ biến trong các bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autoclave nồi hấp tiệt trùng
Verb to autoclave hấp tiệt trùng, khử trùng bằng nồi hấp
Gerund/Noun autoclaving sự/quá trình hấp tiệt trùng
Adjective autoclaved đã được hấp tiệt trùng
Adjective autoclavable có thể hấp tiệt trùng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vi sinh học, Y tế, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós)
Latin
clavis
French
autoclave
English
autoclaving

Chiếc Nồi Tự Khóa

Từ 'autoclave' là sự kết hợp thú vị giữa tiếng Hy Lạp và Latin. 'Auto' (αὐτός) trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'tự thân', và 'clavis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chìa khóa'. Vì vậy, 'autoclave' có nghĩa đen là 'tự khóa'. Cái tên này mô tả hoàn hảo cách hoạt động của nó: chiếc nồi hấp sử dụng chính áp suất hơi nước tạo ra bên trong để giữ cho nắp được khóa chặt, đảm bảo môi trường khử trùng hoàn hảo.

Usage Note

Là dạng danh động từ (gerund) của động từ 'autoclave'. Thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc quá trình khử trùng bằng nồi hấp áp suất nói chung.

Prepositions

for in

‘Autoclaving for’ được dùng để chỉ khoảng thời gian khử trùng. ‘Autoclaving in’ hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc khử trùng trong môi trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autoclaving
  • requires autoclaving
    (đòi hỏi việc hấp tiệt trùng)
  • undergo autoclaving
    (trải qua quá trình hấp tiệt trùng)
  • withstand autoclaving
    (chịu được việc hấp tiệt trùng)
Autoclaving + Noun
  • autoclaving process
    (quy trình hấp tiệt trùng)
  • autoclaving cycle
    (chu trình hấp tiệt trùng)
  • autoclaving equipment
    (thiết bị hấp tiệt trùng)

Idioms

  • post-autoclaving contamination

    Nhiễm bẩn sau khi hấp tiệt trùng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong y tế và phòng thí nghiệm, chỉ việc dụng cụ bị vi khuẩn xâm nhập trở lại sau khi đã được khử trùng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo quản vô trùng.

    "The surgical kit was compromised by post-autoclaving contamination."

    (Bộ dụng cụ phẫu thuật đã bị hỏng do nhiễm bẩn sau khi hấp tiệt trùng.)

  • validate the autoclaving cycle

    Thẩm định/Kiểm định chu trình hấp tiệt trùng. Một cụm từ kỹ thuật có nghĩa là thực hiện các kiểm tra để chứng minh một cách khoa học rằng quy trình khử trùng bằng nồi hấp luôn hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy theo tiêu chuẩn.

    "Hospitals must regularly validate their autoclaving cycles to ensure patient safety."

    (Các bệnh viện phải thường xuyên thẩm định chu trình hấp tiệt trùng của họ để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autoclaving

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình khử trùng bằng nồi hấp áp suất.

"Autoclaving for 20 minutes is sufficient to sterilize most laboratory equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab technician had been autoclaving the equipment all morning before the supervisor arrived.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã khử trùng thiết bị bằng nồi hấp cả buổi sáng trước khi người giám sát đến.
Phủ định
They hadn't been autoclaving the solutions properly, which led to contamination issues.
Họ đã không khử trùng dung dịch đúng cách bằng nồi hấp, điều này dẫn đến các vấn đề ô nhiễm.
Nghi vấn
Had the research team been autoclaving the culture media for the required time?
Đội nghiên cứu đã khử trùng môi trường nuôi cấy bằng nồi hấp trong thời gian yêu cầu chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab technician autoclaved the contaminated tools yesterday.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã hấp tiệt trùng các dụng cụ bị nhiễm bẩn ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't autoclave the waste before disposing of it.
Họ đã không hấp tiệt trùng chất thải trước khi vứt bỏ nó.
Nghi vấn
Did the hospital autoclave all surgical instruments after the operation?
Bệnh viện có hấp tiệt trùng tất cả các dụng cụ phẫu thuật sau ca mổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autoclaving".

Nền Tảng Của Y Tế và Phẫu Thuật Hiện Đại

Việc phát minh ra nồi hấp tiệt trùng đã tạo nên một cuộc cách mạng trong y học. Trước đây, nhiễm trùng sau phẫu thuật là nguyên nhân tử vong hàng đầu. 'Autoclaving' cho phép khử trùng hoàn toàn các dụng cụ, làm cho phẫu thuật, nha khoa và các quy trình y tế khác an toàn hơn rất nhiều. Nó là một người hùng thầm lặng của sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

Tiêu Chuẩn Vàng cho An Toàn Xăm Mình và Xỏ Khuyên

Ở nhiều nước phương Tây, luật pháp y tế yêu cầu các tiệm xăm và xỏ khuyên phải sử dụng nồi hấp để khử trùng kim, kẹp và các dụng cụ tái sử dụng khác. Việc nhìn thấy một chiếc nồi hấp đang hoạt động được coi là dấu hiệu của một cơ sở chuyên nghiệp, có trách nhiệm, giúp bảo vệ khách hàng khỏi các bệnh lây truyền qua đường máu như Viêm gan B và HIV.