(Top Banner Ad)
autocratic rule
C1
Danh từ C1 Chính trị học

autocratic rule

UK: /ˌɔːtəˈkrætɪk ˈruːl/ • US: /ˌɔːtəˈkrætɪk ˈruːl/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ cai trị độc đoán chế độ chuyên quyền sự cai trị độc đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of government in which one person possesses unlimited power.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính phủ trong đó một người nắm giữ quyền lực vô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country suffered greatly under autocratic rule."

    "Đất nước đã chịu đựng rất nhiều dưới chế độ cai trị độc đoán."

  • "The revolution aimed to overthrow the autocratic rule."

    "Cuộc cách mạng nhằm mục đích lật đổ chế độ cai trị độc đoán."

  • "Citizens often lack freedoms under autocratic rule."

    "Công dân thường thiếu tự do dưới chế độ cai trị độc đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autocrat người chuyên quyền, kẻ độc tài
Noun autocracy chế độ chuyên quyền, nền độc tài
Adverb autocratically một cách chuyên quyền, độc đoán
Noun ruler người cai trị, nhà cầm quyền
Verb rule cai trị, thống trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτοκράτωρ (autokratōr)
French
autocratique
English
autocratic
Proto-Germanic
*rēgulan
Old English
reule
English
rule

Sức mạnh từ một người

Từ 'autocratic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. 'Auto' có nghĩa là 'tự mình' (self) và 'kratos' có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'sự cai trị' (power/rule). Vì vậy, một 'autocratic rule' nghĩa đen là 'sự cai trị bởi sức mạnh của một người duy nhất', nhấn mạnh quyền lực không bị kiểm soát và tập trung vào một cá nhân.

Cai trị theo một đường thẳng

Từ 'rule' (sự cai trị) có liên quan đến từ 'ruler' (cây thước). Cả hai đều xuất phát từ ý tưởng về một 'đường thẳng'. Điều này gợi ý rằng sự cai trị là việc áp đặt trật tự, chỉ đạo và kiểm soát một cách trực tiếp, giống như việc kẻ một đường thẳng không bị lệch.

Usage Note

Cụm từ 'autocratic rule' nhấn mạnh việc cai trị bằng quyền lực tuyệt đối, không có sự tham gia hoặc kiểm soát từ người dân. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự độc đoán và thiếu dân chủ. So với 'dictatorship' (chế độ độc tài), 'autocratic rule' có thể rộng hơn, bao gồm cả các chế độ quân chủ chuyên chế. Tuy nhiên, cả hai đều chỉ đến việc tập trung quyền lực vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ.

Prepositions

under during

'Under autocratic rule' chỉ tình trạng sống trong một chế độ cai trị độc đoán. 'During autocratic rule' chỉ một khoảng thời gian khi chế độ đó đang tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autocratic rule
  • establish autocratic rule
    (thiết lập chế độ cai trị chuyên quyền)
  • impose autocratic rule
    (áp đặt chế độ cai trị chuyên quyền)
  • maintain autocratic rule
    (duy trì chế độ cai trị chuyên quyền)
  • overthrow autocratic rule
    (lật đổ chế độ cai trị chuyên quyền)
  • resist autocratic rule
    (chống lại sự cai trị chuyên quyền)
Adjective + autocratic rule
  • harsh autocratic rule
    (sự cai trị chuyên quyền hà khắc)
  • brutal autocratic rule
    (sự cai trị chuyên quyền tàn bạo)
  • absolute autocratic rule
    (sự cai trị chuyên quyền tuyệt đối)
  • long-standing autocratic rule
    (sự cai trị chuyên quyền lâu đời)
Noun + of + autocratic rule
  • the end of autocratic rule
    (sự kết thúc của chế độ chuyên quyền)
  • a period of autocratic rule
    (một thời kỳ cai trị chuyên quyền)
  • the legacy of autocratic rule
    (di sản của chế độ chuyên quyền)

Idioms

  • rule with an iron fist

    cai trị bằng bàn tay sắt (cai trị một cách cực kỳ nghiêm khắc và độc đoán)

    "The general seized power and began to rule the country with an iron fist."

    (Vị tướng đã nắm lấy quyền lực và bắt đầu cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.)

  • under the thumb of autocratic rule

    dưới sự kiểm soát và đàn áp của một chế độ chuyên quyền

    "For decades, the people lived under the thumb of autocratic rule, with no freedom of speech."

    (Trong nhiều thập kỷ, người dân đã sống dưới sự đàn áp của chế độ chuyên quyền, không có tự do ngôn luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autocratic rule

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chính phủ trong đó một người nắm giữ quyền lực vô hạn.

"The country suffered greatly under autocratic rule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autocratic rule".

Thời kỳ Khai sáng và sự Phản kháng Chế độ Chuyên quyền

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'autocratic rule' thường bị nhìn nhận tiêu cực, đặc biệt là từ sau Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18). Các nhà tư tưởng như John Locke và Montesquieu đã đề cao các nguyên tắc về quyền tự nhiên và phân chia quyền lực, đặt nền móng cho các nền dân chủ hiện đại và hình thành sự phản kháng mạnh mẽ đối với quyền lực tập trung và không bị kiểm soát.

Nghịch lý 'Nhà Độc tài Nhân từ'

Một khái niệm thú vị trong triết học chính trị phương Tây là 'benevolent dictator' (nhà độc tài nhân từ) hay 'enlightened absolutism' (chế độ chuyên chế sáng suốt). Đây là một nhà cai trị chuyên quyền trên lý thuyết, nhưng lại dùng quyền lực tuyệt đối của mình vì lợi ích của người dân. Tuy nhiên, ý tưởng này thường gây tranh cãi vì nó mâu thuẫn với niềm tin rằng quyền lực tuyệt đối có xu hướng dẫn đến tham nhũng tuyệt đối.