autodialer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or software that automatically dials telephone numbers.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc phần mềm tự động quay số điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses an autodialer to contact potential customers."
"Công ty sử dụng một trình quay số tự động để liên hệ với các khách hàng tiềm năng."
-
"An autodialer can significantly improve the efficiency of a telemarketing campaign."
"Một trình quay số tự động có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của một chiến dịch tiếp thị qua điện thoại."
-
"The new autodialer system integrates seamlessly with our existing CRM."
"Hệ thống quay số tự động mới tích hợp liền mạch với CRM hiện tại của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Autodialer thường được sử dụng trong các trung tâm cuộc gọi (call center) để thực hiện các cuộc gọi hàng loạt, ví dụ như gọi để bán hàng, thu thập thông tin, hoặc thông báo. Nó giúp tăng hiệu quả làm việc bằng cách tự động loại bỏ các số điện thoại không hợp lệ hoặc không có người trả lời. Khác với việc quay số thủ công, autodialer giảm thiểu thời gian chờ đợi giữa các cuộc gọi.
Prepositions
"with" thường được dùng để chỉ tính năng hoặc khả năng của autodialer (ví dụ: autodialer with call recording). "for" thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: autodialer for sales).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Automated automated autodialer (hệ thống tự động quay số)
-
Predictive predictive autodialer (hệ thống tự động quay số dự đoán)
-
Implement implement an autodialer (triển khai một hệ thống tự động quay số)
-
Use use an autodialer (sử dụng một hệ thống tự động quay số)
-
Integrate integrate with autodialer (tích hợp với hệ thống tự động quay số)
Idioms
-
Autodialer campaigns
Các chiến dịch sử dụng hệ thống tự động quay số
"Autodialer campaigns can significantly increase lead generation."
(Các chiến dịch sử dụng hệ thống tự động quay số có thể tăng đáng kể việc tạo ra khách hàng tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
autodialer
nounMột thiết bị hoặc phần mềm tự động quay số điện thoại.
"The company uses an autodialer to contact potential customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autodialer".
