(Top Banner Ad)
autodialer
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

autodialer

UK: /ˈɔːtəʊˌdaɪələ(r)/ • US: /ˈɔːtoʊˌdaɪələr/

Nghĩa tiếng Việt

trình quay số tự động hệ thống quay số tự động phần mềm quay số tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or software that automatically dials telephone numbers.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc phần mềm tự động quay số điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses an autodialer to contact potential customers."

    "Công ty sử dụng một trình quay số tự động để liên hệ với các khách hàng tiềm năng."

  • "An autodialer can significantly improve the efficiency of a telemarketing campaign."

    "Một trình quay số tự động có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của một chiến dịch tiếp thị qua điện thoại."

  • "The new autodialer system integrates seamlessly with our existing CRM."

    "Hệ thống quay số tự động mới tích hợp liền mạch với CRM hiện tại của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dialer Thiết bị quay số
Verb Dial Quay số (điện thoại)
Adjective Automatic Tự động

Synonyms

automatic dialer (trình quay số tự động)power dialer (trình quay số mạnh mẽ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Auto-
From Greek 'autos' meaning self.
Dial
From dial plate of a telephone
-er
Suffix indicating an agent or device that performs an action.

Nguồn gốc của Autodialer

Từ 'autodialer' kết hợp 'auto' (tự động) và 'dialer' (thiết bị quay số). Nó ra đời khi công nghệ cho phép máy móc tự động thực hiện cuộc gọi, thay vì con người phải quay số bằng tay. Điều này cách mạng hóa ngành điện thoại và marketing.

Usage Note

Autodialer thường được sử dụng trong các trung tâm cuộc gọi (call center) để thực hiện các cuộc gọi hàng loạt, ví dụ như gọi để bán hàng, thu thập thông tin, hoặc thông báo. Nó giúp tăng hiệu quả làm việc bằng cách tự động loại bỏ các số điện thoại không hợp lệ hoặc không có người trả lời. Khác với việc quay số thủ công, autodialer giảm thiểu thời gian chờ đợi giữa các cuộc gọi.

Prepositions

with for

"with" thường được dùng để chỉ tính năng hoặc khả năng của autodialer (ví dụ: autodialer with call recording). "for" thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: autodialer for sales).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Autodialer
  • Automated automated autodialer
    (hệ thống tự động quay số)
  • Predictive predictive autodialer
    (hệ thống tự động quay số dự đoán)
Verb + Autodialer
  • Implement implement an autodialer
    (triển khai một hệ thống tự động quay số)
  • Use use an autodialer
    (sử dụng một hệ thống tự động quay số)
  • Integrate integrate with autodialer
    (tích hợp với hệ thống tự động quay số)

Idioms

  • Autodialer campaigns

    Các chiến dịch sử dụng hệ thống tự động quay số

    "Autodialer campaigns can significantly increase lead generation."

    (Các chiến dịch sử dụng hệ thống tự động quay số có thể tăng đáng kể việc tạo ra khách hàng tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autodialer

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc phần mềm tự động quay số điện thoại.

"The company uses an autodialer to contact potential customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autodialer".

Marketing và Autodialer

Autodialer được sử dụng rộng rãi trong marketing để tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ các quy định về bảo vệ thông tin cá nhân và tránh làm phiền người nhận.