dial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The face of a clock or watch, or any similar instrument, that indicates time, quantity, or degree.
Vietnamese Meaning
Mặt đồng hồ hoặc một dụng cụ tương tự dùng để chỉ thời gian, số lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dial on the oven shows the temperature."
"Mặt số trên lò nướng hiển thị nhiệt độ."
-
"She checked the dial to see what time it was."
"Cô ấy kiểm tra mặt đồng hồ để xem mấy giờ rồi."
-
"Please dial 911 in case of an emergency."
"Vui lòng gọi 911 trong trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các bộ phận hiển thị thông tin trên các thiết bị, có thể là kim chỉ hoặc hiển thị số.
Prepositions
'Dial on' thường chỉ vị trí của một con số hoặc dấu hiệu trên mặt số. 'Dial of' thường đề cập đến mặt số của một thiết bị cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rotary rotary dial (mặt số xoay (trên điện thoại cũ))
-
tuning tuning dial (núm vặn dò đài (trên radio))
-
speed speed dial (quay số nhanh (trên điện thoại))
-
clock clock dial (mặt đồng hồ)
-
turn turn the dial (xoay núm vặn)
-
spin spin the dial (quay núm vặn nhanh)
-
dial dial a number (quay/bấm một số điện thoại)
-
dial dial a friend (gọi điện cho một người bạn)
-
dial dial tone (âm báo tín hiệu gọi)
-
dial dial pad (bàn phím số (điện thoại))
Idioms
-
to dial back (something)
giảm bớt, hạ nhiệt, giảm cường độ của cái gì
"We need to dial back our spending for a while."
(Chúng ta cần giảm chi tiêu một thời gian.)
-
to dial up (something)
tăng cường, thúc đẩy, nâng cao mức độ của cái gì
"The company decided to dial up its marketing efforts."
(Công ty đã quyết định tăng cường nỗ lực tiếp thị của mình.)
-
on the wrong dial
hiểu sai, lầm lẫn, không bắt được tần số đúng (nghĩa bóng)
"It seems like he's on the wrong dial; he completely misunderstood the instructions."
(Có vẻ như anh ấy đã hiểu sai hoàn toàn; anh ấy không nắm được chỉ dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dial
danh từMặt đồng hồ hoặc một dụng cụ tương tự dùng để chỉ thời gian, số lượng hoặc mức độ.
"The dial on the oven shows the temperature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dial".
