(Top Banner Ad)
dial
A2
danh từ A2 Công nghệ, Đời sống hàng ngày

dial

UK: /ˈdaɪəl/ • US: /ˈdaɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

quay số mặt số mặt đồng hồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The face of a clock or watch, or any similar instrument, that indicates time, quantity, or degree.

Vietnamese Meaning

Mặt đồng hồ hoặc một dụng cụ tương tự dùng để chỉ thời gian, số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dial on the oven shows the temperature."

    "Mặt số trên lò nướng hiển thị nhiệt độ."

  • "She checked the dial to see what time it was."

    "Cô ấy kiểm tra mặt đồng hồ để xem mấy giờ rồi."

  • "Please dial 911 in case of an emergency."

    "Vui lòng gọi 911 trong trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialer Thiết bị hoặc phần mềm quay số (ví dụ: trên điện thoại)
Noun/Gerund dialing Hành động quay số điện thoại
Adjective dial-up Kết nối quay số (ví dụ: internet dial-up cũ)
Noun dial tone Tiếng chuông báo hiệu sẵn sàng quay số (trên điện thoại bàn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dies
Medieval Latin
dialis
Middle English
dyal
English
dial

Nguồn gốc từ 'Ngày'

Từ 'dial' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dies', nghĩa là 'ngày'. Điều này liên quan đến các 'sundial' (đồng hồ mặt trời), những thiết bị đo thời gian cổ xưa hiển thị giờ trong ngày. Ban đầu, 'dial' dùng để chỉ mặt phẳng có vạch chia của đồng hồ mặt trời.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, ý nghĩa của 'dial' mở rộng để chỉ mặt hiển thị thời gian trên đồng hồ cơ, sau đó là mặt hiển thị thông tin trên các thiết bị khác (như radio, đồng hồ đo) và cuối cùng là đĩa quay hoặc bàn phím để quay số điện thoại. Sự tiến hóa này thể hiện 'dial' là một giao diện trực quan cho người dùng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các bộ phận hiển thị thông tin trên các thiết bị, có thể là kim chỉ hoặc hiển thị số.

Prepositions

on of

'Dial on' thường chỉ vị trí của một con số hoặc dấu hiệu trên mặt số. 'Dial of' thường đề cập đến mặt số của một thiết bị cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dial
  • rotary rotary dial
    (mặt số xoay (trên điện thoại cũ))
  • tuning tuning dial
    (núm vặn dò đài (trên radio))
  • speed speed dial
    (quay số nhanh (trên điện thoại))
  • clock clock dial
    (mặt đồng hồ)
Verb + dial
  • turn turn the dial
    (xoay núm vặn)
  • spin spin the dial
    (quay núm vặn nhanh)
  • dial dial a number
    (quay/bấm một số điện thoại)
  • dial dial a friend
    (gọi điện cho một người bạn)
Noun + dial (dial as modifier)
  • dial dial tone
    (âm báo tín hiệu gọi)
  • dial dial pad
    (bàn phím số (điện thoại))

Idioms

  • to dial back (something)

    giảm bớt, hạ nhiệt, giảm cường độ của cái gì

    "We need to dial back our spending for a while."

    (Chúng ta cần giảm chi tiêu một thời gian.)

  • to dial up (something)

    tăng cường, thúc đẩy, nâng cao mức độ của cái gì

    "The company decided to dial up its marketing efforts."

    (Công ty đã quyết định tăng cường nỗ lực tiếp thị của mình.)

  • on the wrong dial

    hiểu sai, lầm lẫn, không bắt được tần số đúng (nghĩa bóng)

    "It seems like he's on the wrong dial; he completely misunderstood the instructions."

    (Có vẻ như anh ấy đã hiểu sai hoàn toàn; anh ấy không nắm được chỉ dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dial

danh từ
Lật mặt

Mặt đồng hồ hoặc một dụng cụ tương tự dùng để chỉ thời gian, số lượng hoặc mức độ.

"The dial on the oven shows the temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dial".

Đồng hồ mặt trời cổ đại

Trước khi có đồng hồ cơ, con người đã sử dụng 'sundial' (đồng hồ mặt trời) để đo thời gian. Từ 'dial' ban đầu chính là bề mặt có vạch chia trên các sundial này. Chúng là một trong những thiết bị đo thời gian sớm nhất, dựa vào bóng của một vật thể để chỉ giờ, phản ánh sự phụ thuộc của con người vào chu kỳ tự nhiên của mặt trời.

Điện thoại quay số và nút bấm

Sự xuất hiện của điện thoại đã đưa 'dial' vào một ngữ cảnh hoàn toàn mới. Từ những chiếc điện thoại 'rotary dial' (quay số) cổ điển, nơi bạn phải xoay một đĩa tròn để nhập từng chữ số, đến 'push-button dial' (bấm nút) hiện đại hơn. Sự thay đổi này không chỉ là một tiến bộ công nghệ mà còn là một phần ký ức và hoài niệm về cách giao tiếp đã phát triển.