(Top Banner Ad)
autoimmune
C1
Tính từ C1 Y học

autoimmune

UK: /ˌɔːtəʊɪˈmjuːn/ • US: /ˌɔːtoʊɪˈmjuːn/

Nghĩa tiếng Việt

tự miễn thuộc về tự miễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a disease caused by antibodies or lymphocytes produced against substances naturally present in the body.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một bệnh gây ra bởi các kháng thể hoặc tế bào lympho được sản xuất chống lại các chất tự nhiên có trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rheumatoid arthritis is an autoimmune disease that primarily affects the joints."

    "Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn chủ yếu ảnh hưởng đến các khớp."

  • "Type 1 diabetes is an autoimmune condition where the body attacks its insulin-producing cells."

    "Bệnh tiểu đường loại 1 là một tình trạng tự miễn, trong đó cơ thể tấn công các tế bào sản xuất insulin của chính nó."

  • "Many autoimmune diseases are more common in women than in men."

    "Nhiều bệnh tự miễn phổ biến hơn ở phụ nữ so với nam giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autoimmunity
Noun immunology
Noun immunologist
Verb immunize / immunise
Noun immunodeficiency

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós)
Latin
immunis
Modern English
autoimmune

Nguồn gốc của 'Auto-' (Tự thân)

Tiền tố 'auto-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'autós', có nghĩa là 'tự mình', 'bản thân'. Nó xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh như 'automobile' (xe hơi, tức xe 'tự' di chuyển) hay 'autograph' (chữ ký, tức chữ viết của 'chính' người đó). Trong 'autoimmune', nó có nghĩa là hệ miễn dịch đang chống lại 'chính bản thân' cơ thể.

Nguồn gốc của 'Immune' (Miễn dịch)

Từ 'immune' đến từ tiếng Latin 'immunis', ban đầu có nghĩa là 'được miễn trừ' khỏi các nghĩa vụ công cộng hoặc thuế. Theo thời gian, ý nghĩa này được áp dụng trong y học để chỉ việc được 'miễn trừ' khỏi một căn bệnh. Vì vậy, 'autoimmune' mô tả một tình trạng oái oăm khi hệ thống 'miễn trừ' của cơ thể lại quay sang tấn công chính nó.

Usage Note

Tính từ 'autoimmune' mô tả các bệnh lý trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm lẫn các tế bào và mô khỏe mạnh của chính nó. Khái niệm này khác với các bệnh truyền nhiễm, trong đó hệ thống miễn dịch phản ứng với các tác nhân bên ngoài như vi khuẩn hoặc virus. 'Autoimmune' nhấn mạnh sự tấn công tự thân của hệ miễn dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autoimmune
  • common autoimmune disease
    (bệnh tự miễn thường gặp)
  • rare autoimmune disorder
    (rối loạn tự miễn hiếm gặp)
  • specific autoimmune condition
    (tình trạng tự miễn cụ thể)
  • underlying autoimmune issue
    (vấn đề tự miễn tiềm ẩn)
Verb + autoimmune
  • diagnose an autoimmune disease
    (chẩn đoán một bệnh tự miễn)
  • treat an autoimmune condition
    (điều trị một tình trạng tự miễn)
  • suffer from an autoimmune disorder
    (mắc phải một rối loạn tự miễn)
  • trigger an autoimmune response
    (kích hoạt một phản ứng tự miễn)
Noun + autoimmune
  • risk of autoimmune disease
    (nguy cơ mắc bệnh tự miễn)
  • symptoms of an autoimmune response
    (các triệu chứng của một phản ứng tự miễn)
  • treatment for autoimmune disorders
    (phương pháp điều trị các rối loạn tự miễn)
  • a marker for autoimmune disease
    (dấu hiệu nhận biết bệnh tự miễn)

Idioms

  • an autoimmune flare-up

    Một đợt bùng phát bệnh tự miễn, khi các triệu chứng đột ngột trở nên tồi tệ hơn.

    "Stress and lack of sleep can often trigger an autoimmune flare-up."

    (Căng thẳng và thiếu ngủ thường có thể gây ra một đợt bùng phát bệnh tự miễn.)

  • the autoimmune spectrum

    Phổ tự miễn, dùng để chỉ một loạt các bệnh và triệu chứng liên quan đến rối loạn chức năng hệ miễn dịch, từ nhẹ đến nặng.

    "Her symptoms place her somewhere on the autoimmune spectrum, but we haven't identified the specific disease yet."

    (Các triệu chứng của cô ấy cho thấy cô ấy ở đâu đó trên phổ tự miễn, nhưng chúng tôi vẫn chưa xác định được căn bệnh cụ thể.)

  • an autoimmune response

    Một phản ứng tự miễn, mô tả hành động hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các tế bào và mô khỏe mạnh.

    "The medication is designed to suppress the body's harmful autoimmune response."

    (Loại thuốc này được bào chế để ức chế phản ứng tự miễn có hại của cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autoimmune

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một bệnh gây ra bởi các kháng thể hoặc tế bào lympho được sản xuất chống lại các chất tự nhiên có trong cơ thể.

"Rheumatoid arthritis is an autoimmune disease that primarily affects the joints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her condition is autoimmune, so she takes medication daily.
Tình trạng của cô ấy là tự miễn dịch, vì vậy cô ấy uống thuốc hàng ngày.
Phủ định
He does not think his symptoms are autoimmune related.
Anh ấy không nghĩ rằng các triệu chứng của mình có liên quan đến tự miễn dịch.
Nghi vấn
Is autoimmune disease common in your family?
Bệnh tự miễn có phổ biến trong gia đình bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autoimmune".

Sự gia tăng nhận thức trong văn hóa đại chúng

Trong vài thập kỷ qua, các bệnh tự miễn đã được nói đến nhiều hơn trong truyền thông phương Tây. Nhiều người nổi tiếng như Selena Gomez (bệnh lupus) hay Gigi Hadid (bệnh Hashimoto) đã công khai chia sẻ về cuộc sống với bệnh tự miễn. Điều này đã giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng, giảm bớt sự kỳ thị và thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu.

Giả thuyết Vệ sinh (The Hygiene Hypothesis)

Đây là một giả thuyết khoa học có ảnh hưởng xã hội lớn ở các nước phương Tây. Giả thuyết này cho rằng môi trường sống quá sạch sẽ, đặc biệt là ở trẻ em, có thể khiến hệ miễn dịch không được 'huấn luyện' đúng cách. Điều này có thể góp phần vào sự gia tăng của các bệnh tự miễn và dị ứng, vì hệ miễn dịch trở nên quá nhạy cảm và phản ứng thái quá với những thứ vô hại hoặc chính cơ thể.