avian flu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of influenza virus that primarily infects birds, but can sometimes spread to other animals and even humans.
Vietnamese Meaning
Một loại virus cúm chủ yếu lây nhiễm cho chim, nhưng đôi khi có thể lây lan sang các động vật khác và thậm chí cả con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is taking measures to prevent the spread of avian flu."
"Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của cúm gia cầm."
-
"Avian flu outbreaks can have a devastating impact on poultry farms."
"Dịch cúm gia cầm có thể gây ra tác động tàn khốc đối với các trang trại gia cầm."
-
"Scientists are constantly monitoring for new strains of avian flu."
"Các nhà khoa học liên tục theo dõi các chủng cúm gia cầm mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Avian" chỉ liên quan đến chim (tính từ). "Flu" là cách viết tắt của "influenza", bệnh cúm. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch tễ học và sức khỏe cộng đồng. Nó khác với các bệnh cúm thông thường ở người do nguồn gốc và khả năng gây chết người cao hơn ở một số chủng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly deadly avian flu (cúm gia cầm chết người)
-
highly pathogenic highly pathogenic avian flu (cúm gia cầm có độc lực cao)
-
new new avian flu (cúm gia cầm mới)
-
contract contract avian flu (mắc bệnh cúm gia cầm)
-
spread spread avian flu (lây lan cúm gia cầm)
-
prevent prevent avian flu (ngăn ngừa cúm gia cầm)
Idioms
-
to nip something in the bud (avian flu outbreak)
ngăn chặn một điều gì đó ngay từ khi mới bắt đầu (dịch cúm gia cầm)
"The authorities moved quickly to nip the avian flu outbreak in the bud."
(Chính quyền đã nhanh chóng hành động để ngăn chặn dịch cúm gia cầm ngay từ khi mới bùng phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avian flu
nounMột loại virus cúm chủ yếu lây nhiễm cho chim, nhưng đôi khi có thể lây lan sang các động vật khác và thậm chí cả con người.
"The government is taking measures to prevent the spread of avian flu."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That avian flu is a serious threat to poultry farms is well-known. |
Việc cúm gia cầm là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các trang trại gia cầm là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether the government will successfully contain the avian flu outbreak remains uncertain. |
Liệu chính phủ có kiểm soát thành công đợt bùng phát cúm gia cầm hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What the long-term effects of avian flu on human health are is still being studied. |
Những ảnh hưởng lâu dài của cúm gia cầm đối với sức khỏe con người là gì vẫn đang được nghiên cứu. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If farmers don't take precautions, avian flu will spread rapidly among poultry farms. |
Nếu nông dân không thực hiện các biện pháp phòng ngừa, cúm gia cầm sẽ lây lan nhanh chóng giữa các trang trại gia cầm. |
| Phủ định | If the government doesn't implement strict quarantine measures, the avian flu won't be contained effectively. |
Nếu chính phủ không thực hiện các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt, cúm gia cầm sẽ không được kiểm soát hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will international travel be restricted if avian flu spreads to humans? |
Liệu du lịch quốc tế có bị hạn chế nếu cúm gia cầm lây lan sang người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avian flu".
